200+ từ vựng về môi trường (Environment) trong tiếng Anh

Môi trường là một trong những chủ đề nóng hổi nhất hiện nay trên toàn Thế giới. Với những vấn đề như biến đổi khí hậu, ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, ô nhiễm đất, mất đa dạng sinh học,… là những chủ đề vô cùng rộng lớn, đòi hỏi bạn phải có 1 vốn từ vựng về môi trường trong tiếng Anh phong phú mới có thể học tập và làm việc thuận lợi trong lĩnh vực này. Đừng lo, PTE Life sẽ giúp bạn không cần đọc quá nhiều tài liệu để chắt lọc ra những từ thường dùng nhất.

Tổng hợp từ vựng về môi trường bằng tiếng Anh thông dụng nhất

Bài viết này cung cấp cho bạn những từ vựng tiếng Anh về môi trường thường gặp nhất, giúp bạn dễ dàng giao tiếp và thảo luận về các vấn đề môi trường.

Từ vựng về môi trường bằng tiếng Anh – chủ đề biến đổi khí hậu

Các từ vựng chủ đề Environment liên quan đến sự hiểu biết về biến đổi khí hậu:

  • Climate change: Biến đổi khí hậu
  • Global warming: Sự nóng lên toàn cầu
  • Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
  • Carbon emissions: Khí thải carbon
  • Fossil fuels: Nhiên liệu hóa thạch
  • Renewable energy: Năng lượng tái tạo
  • Sustainable development: Phát triển bền vững
  • Natural disasters: Thiên tai
  • Extreme weather events: Các sự kiện thời tiết cực đoan
  • Sea level rise: Tăng mực nước biển
  • Melting glaciers: Sự tan chảy băng sông
từ vựng về môi trường

Sự ảnh hưởng của biến đổi khí hậu

  • Drought: Hạn hán
  • Flood: Lũ lụt
  • Wildfire: Cháy rừng
  • Heatwave: Đợt nóng
  • Cyclone: Bão xoáy
  • Hurricane: Bão lớn
  • Typhoon: Bão táp
  • Tornado: Lốc xoáy
  • Landslide: Lở đất
  • Desertification: Sa mạc hóa
  • Ocean acidification: Axít hóa đại dương

Giải pháp cho biến đổi khí hậu

  • Reduce carbon emissions: Giảm khí thải carbon
  • Use renewable energy: Sử dụng năng lượng tái tạo
  • Plant trees: Trồng cây
  • Conserve energy: Tiết kiệm năng lượng
  • Adopt sustainable practices: Áp dụng các phương pháp bền vững
  • Promote green transportation: Khuyến khích giao thông xanh
  • Educate about climate change: Giáo dục về biến đổi khí hậu
  • Support policies to combat climate change: Hỗ trợ các chính sách chống biến đổi khí hậu
  • Adapt to changing climate: Thích nghi với biến đổi khí hậu
  • Invest in climate-resilient infrastructure: Đầu tư vào cơ sở hạ tầng chống lại biến đổi khí hậu

Các từ vựng chủ đề Environment – Ô nhiễm không khí

Ô nhiễm không khí là vấn đề thường gặp nhất khi bàn về chủ đề môi trường. Vì thế bạn không thể bỏ qua những nhóm từ vựng thường dùng sau:

Sự hiểu biết chung về chủ đề ô nhiễm không khí:

  • Air pollution: Ô nhiễm không khí
  • Particulate matter: Hạt bụi
  • Smog: Khói bụi
  • Ozone layer depletion: Sự suy thoái tầng ozon
  • Acid rain: Mưa axít
  • Greenhouse gases: Khí thải nhà kính
  • Pollutants: Chất gây ô nhiễm
  • Respiratory diseases: Bệnh đường hô hấp
  • Asthma: Hen suyễn
  • Lung cancer: Ung thư phổi
  • Allergies: Dị ứng
từ vựng chủ đề environment

Các nguồn gây ô nhiễm không khí

  • Industrial emissions: Khí thải công nghiệp
  • Vehicle exhaust fumes: Khí thải xe cộ
  • Burning of fossil fuels: Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
  • Agricultural activities: Hoạt động nông nghiệp
  • Household activities: Hoạt động gia đình
  • Forest fires: Cháy rừng
  • Construction sites: Các công trường xây dựng
  • Landfills: Nơi chôn rác
  • Natural sources: Nguồn tự nhiên
XEM NGAY  160 Từ Vựng Về Quần Áo Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Giải pháp cho ô nhiễm không khí

  • Reduce vehicle emissions: Giảm khí thải của xe cộ
  • Use public transportation: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng
  • Carpool: Chia sẻ xe cộ
  • Switch to electric vehicles: Chuyển sang sử dụng xe điện
  • Use clean energy sources: Sử dụng các nguồn năng lượng sạch
  • Improve industrial processes: Cải thiện quy trình sản xuất công nghiệp
  • Plant trees: Trồng cây
  • Proper waste management: Quản lý chất thải đúng cách
  • Promote sustainable practices: Khuyến khích các phương pháp bền vững
  • Educate about air pollution: Giáo dục về ô nhiễm không khí

Top từ vựng tiếng Anh về ô nhiễm môi trường nước

Bên cạnh ô nhiễm không khí thì nhắc đến từ vựng về môi trường không thể bỏ qua chủ đề ô nhiễm nguồn nước. Ô nhiễm nguồn nước gây ra rất nhiều tác hại xấu đến sức khỏe, đời sống của sinh vật trên Trái đất.

Vì thế nắm được các từ vựng chủ đề ô nhiễm nguồn nước bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong quá trình học tập, làm việc liên quan đến chủ đề này.

Sự hiểu biết chung về ô nhiễm nước:

  • Water pollution: Ô nhiễm nước
  • Contaminants: Chất gây ô nhiễm
  • Sewage: Nước thải
  • Industrial waste: Chất thải công nghiệp
  • Agricultural runoff: Nước rửa trôi từ hoạt động nông nghiệp
  • Eutrophication: Sự giàu dinh dưỡng
  • Algal bloom: Nở rong rêu
  • Dead zones: Vùng chết
  • Waterborne diseases: Bệnh lây truyền qua nước
  • Drinking water contamination: Ô nhiễm nước uống
từ vựng tiếng anh về môi trường

Các nguồn gây ô nhiễm nước:

  • Industrial activities: Hoạt động công nghiệp
  • Agricultural practices: Phương pháp nông nghiệp
  • Improper waste disposal: Xử lý chất thải không đúng cách
  • Oil spills: Tràn dầu
  • Mining activities: Hoạt động khai thác mỏ
  • Landfills: Nơi chôn rác
  • Sewage treatment plants: Nhà máy xử lý nước thải
  • Household activities: Hoạt động gia đình
  • Natural sources: Nguồn tự nhiên

Giải pháp cho ô nhiễm nước:

  • Proper waste management: Quản lý chất thải đúng cách
  • Improve industrial processes: Cải thiện quy trình sản xuất công nghiệp
  • Use eco-friendly products: Sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường
  • Reduce use of pesticides and fertilizers: Giảm sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón
  • Implement sustainable agricultural practices: Áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững
  • Treat sewage before releasing into water bodies: Xử lý nước thải trước khi xả vào các nguồn nước
  • Educate about water pollution: Giáo dục về ô nhiễm nước
  • Support policies to protect water bodies: Hỗ trợ các chính sách bảo vệ các nguồn nước
  • Participate in clean-up efforts: Tham gia vào các hoạt động làm sạch

Từ vựng về môi trường ô nhiễm đất bằng tiếng Anh

Tương tự như trên, chúng ta cùng khám phá các từ vựng về môi trường liên quan đến chủ đề ô nhiễm đất bằng tiếng Anh:

Sự hiểu biết chung về ô nhiễm đất:

  • Soil pollution: Ô nhiễm đất
  • Contaminants: Chất gây ô nhiễm
  • Pesticides: Thuốc trừ sâu
  • Herbicides: Thuốc diệt cỏ
  • Fertilizers: Phân bón
  • Heavy metals: Kim loại nặng
  • Land degradation: Suy thoái đất
  • Soil erosion: Xói mòn đất
  • Desertification: Sa mạc hóa
  • Deforestation: Tàn phá rừng
từ vựng về ô nhiễm môi trường

Các nguồn gây ô nhiễm đất:

  • Agricultural activities: Hoạt động nông nghiệp
  • Industrial activities: Hoạt động công nghiệp
  • Improper waste disposal: Xử lý chất thải không đúng cách
  • Mining activities: Hoạt động khai thác mỏ
  • Landfills: Nơi chôn rác
  • Oil spills: Tràn dầu
  • Acid rain: Mưa axít
  • Deforestation: Tàn phá rừng
  • Urbanization: Đô thị hóa
  • Natural disasters: Thiên tai

Giải pháp cho ô nhiễm đất:

  • Reduce use of pesticides and fertilizers: Giảm sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón
  • Implement sustainable agricultural practices: Áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững
  • Proper waste management: Quản lý chất thải đúng cách
  • Improve industrial processes: Cải thiện quy trình sản xuất công nghiệp
  • Plant trees: Trồng cây
  • Support reforestation efforts: Hỗ trợ các hoạt động tái tạo rừng
  • Educate about soil pollution: Giáo dục về ô nhiễm đất
  • Participate in clean-up efforts: Tham gia vào các hoạt động làm sạch
  • Promote sustainable land use practices: Khuyến khích các phương pháp sử dụng đất bền vững
  • Support policies to protect land resources: Hỗ trợ các chính sách bảo vệ tài nguyên đất đai
XEM NGAY  160 Từ Vựng Về Quần Áo Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Những từ vựng tiếng Anh về bảo tồn đa dạng sinh học

Bảo tồn đa dạng sinh học luôn là chủ đề nóng được bàn tán, nghị luận và đưa ra nghiên cứu, học tập.

Khi bạn là du học sinh và theo học ngành môi trường, bạn cần nắm vững được các từ vựng về môi trường liên quan đến chủ đề này. Hãy để PTE Life gợi ý cho bạn 1 số từ vựng thường được sử dụng:

Sự hiểu biết chung về bảo tồn đa dạng sinh học:

  • Biodiversity: Đa dạng sinh học
  • Endangered species: Loài có nguy cơ tuyệt chủng
  • Extinction: Sự tuyệt chủng
  • Habitat loss: Mất môi trường sống
  • Poaching: Săn bắt trái phép
  • Illegal wildlife trade: Buôn bán động vật hoang dã trái phép
  • Conservation: Bảo tồn
  • Ecosystem: Hệ sinh thái
  • Invasive species: Loài xâm hại
  • Keystone species: Loài chủ chốt
từ vựng về môi trường tiếng anh

Các nguyên nhân gây mất đa dạng sinh học:

  • Habitat destruction: Phá hủy môi trường sống
  • Climate change: Biến đổi khí hậu
  • Pollution: Ô nhiễm
  • Overexploitation: Khai thác quá mức
  • Invasive species: Loài xâm hại
  • Illegal wildlife trade: Buôn bán động vật hoang dã trái phép
  • Deforestation: Tàn phá rừng
  • Urbanization: Đô thị hóa
  • Natural disasters: Thiên tai
  • Human activities: Hoạt động của con người

Giải pháp cho bảo tồn đa dạng sinh học:

  • Protect habitats: Bảo vệ môi trường sống
  • Reduce carbon emissions: Giảm khí thải carbon
  • Support reforestation efforts: Hỗ trợ các hoạt động tái tạo rừng
  • Educate about biodiversity: Giáo dục về đa dạng sinh học
  • Promote sustainable practices: Khuyến khích các phương pháp bền vững
  • Implement laws and regulations: Áp dụng luật pháp và quy định
  • Support conservation projects: Hỗ trợ các dự án bảo tồn
  • Reduce overexploitation: Giảm khai thác quá mức
  • Combat illegal wildlife trade: Chống lại buôn bán động vật hoang dã trái phép
  • Encourage responsible tourism: Khuyến khích du lịch có trách nhiệm

Từ vựng về môi trường năng lượng tái tạo bằng tiếng Anh

Chủ đề năng lượng tái tạo thu hút sự quan tâm của đông đảo học viên, giới nghiên cứu về môi trường. Nếu bạn muốn học / thực hành giỏi bộ môn này, việc đọc hiểu và nạp các kiến thức từ vựng chủ đề Environment bằng tiếng Anh là điều tiên quyết:

Sự hiểu biết về năng lượng tái tạo:

  • Renewable energy: Năng lượng tái tạo
  • Solar energy: Năng lượng mặt trời
  • Wind energy: Năng lượng gió
  • Hydroelectricity: Thủy điện
  • Geothermal energy: Năng lượng địa nhiệt
  • Biomass energy: Năng lượng sinh học
  • Tidal energy: Năng lượng thủy triều
  • Wave energy: Năng lượng sóng biển
  • Biofuels: Nhiên liệu sinh học
  • Green energy: Năng lượng xanh
từ vựng về chủ đề environment

Ưu điểm của năng lượng tái tạo

  • Clean: Sạch
  • Sustainable: Bền vững
  • Renewable: Tái tạo được
  • Abundant: Dồi dào
  • Cost-effective: Hiệu quả về chi phí
  • Reduces carbon emissions: Giảm khí thải carbon
  • Creates jobs: Tạo việc làm
  • Diversifies energy sources: Đa dạng hóa nguồn năng lượng
  • Less dependence on fossil fuels: Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch
  • Can be used in remote areas: Có thể sử dụng ở các khu vực xa xôi

Nhược điểm của năng lượng tái tạo

  • Intermittent: Không liên tục
  • Dependent on weather conditions: Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết
  • Initial cost can be high: Chi phí ban đầu có thể cao
  • Requires large land area: Yêu cầu diện tích đất lớn
  • May have visual impact: Có thể gây ảnh hưởng đến cảnh quan
  • Potential for environmental impacts: Tiềm năng gây ảnh hưởng đến môi trường
XEM NGAY  160 Từ Vựng Về Quần Áo Trong Tiếng Anh Thông Dụng Nhất

Từ vựng tiếng Anh về hiệu ứng nhà kính

Nhắc đến chủ đề môi trường không thể bỏ qua chủ đề liên quan đến hiệu ứng nhà kính. Nếu bạn chưa biết các từ vựng liên quan đến chủ đề này? Đừng lo, PTE Life đã tổng hợp cho bạn ngay sau đây:

Sự hiểu biết về hiệu ứng nhà kính:

  • Greenhouse effect: Hiệu ứng nhà kính
  • Carbon dioxide: Khí CO2
  • Methane: Khí methane
  • Nitrous oxide: Khí nitrous oxide
  • Fluorinated gases: Khí fluorinated
  • Global warming: Nóng lên toàn cầu
  • Climate change: Biến đổi khí hậu
  • Greenhouse gas emissions: Khí thải nhà kính
  • Carbon footprint: Dấu chân carbon
  • Ozone depletion: Sự suy giảm tầng ozon
các từ vựng tiếng anh về môi trường

Các nguồn gây ra hiệu ứng nhà kính:

  • Burning fossil fuels: Đốt nhiên liệu hóa thạch
  • Deforestation: Tàn phá rừng
  • Industrial processes: Quy trình sản xuất công nghiệp
  • Agriculture: Nông nghiệp
  • Landfills: Nơi chôn rác
  • Livestock farming: Nuôi gia súc
  • Transportation: Giao thông vận tải
  • Mining activities: Hoạt động khai thác mỏ
  • Use of synthetic fertilizers: Sử dụng phân bón tổng hợp
  • Waste disposal: Xử lý chất thải

Giải pháp cho hiệu ứng nhà kính:

  • Reduce use of fossil fuels: Giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch
  • Increase use of renewable energy: Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo
  • Plant trees: Trồng cây
  • Support reforestation efforts: Hỗ trợ các hoạt động tái tạo rừng
  • Reduce food waste: Giảm lãng phí thực phẩm
  • Promote sustainable agriculture: Khuyến khích nông nghiệp bền vững
  • Use public transportation or carpool: Sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc chia xe
  • Proper waste management: Quản lý chất thải đúng cách
  • Educate about climate change: Giáo dục về biến đổi khí hậu
  • Support policies to reduce greenhouse gas emissions: Hỗ trợ các chính sách giảm khí thải nhà kính

Bài tập về từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường

Những bài tập này sẽ giúp cải thiện từ vựng tiếng Anh của bạn về môi trường và giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng các từ này trong ngữ cảnh.

Tìm Từ Phù Hợp:

Cho một loạt các từ, hãy ghép chúng với định nghĩa phù hợp.

Từ: “Sustainable”, “Biodiversity”, “Ecosystem”, “Deforestation”, “Recycling”

Định nghĩa:

Quá trình tái chế các vật liệu để sử dụng lại.

Sự phong phú của các loài thực vật và động vật trong một khu vực.

Hệ thống tương tác giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.

Việc sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm, đảm bảo không làm cạn kiệt chúng.

Việc chặt phá rừng trái phép hoặc không kiểm soát.

Điền Từ Còn Thiếu:

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống trong các câu sau:

“The increase in ______ emissions is a major cause of global warming.”

“Many species are facing ______ due to habitat loss and climate change.”

“Using ______ energy sources, like solar and wind power, helps reduce environmental impact.”

“______ waste management is crucial for reducing water pollution.”

“______ farming practices can help preserve the soil quality and protect the environment.”

Phân loại Từ Vựng:

Phân loại các từ vựng sau vào các nhóm chủ đề: “Ô Nhiễm”, “Bảo Tồn”, “Năng Lượng Tái Tạo”

Từ: “Solar Panels”, “Wildlife Conservation”, “Plastic Waste”, “Wind Turbines”, “Water Filtration”, “Endangered Species”, “Air Quality”, “Recycling Programs”, “Greenhouse Gases”

Trắc Nghiệm Nhiều Lựa Chọn:

Chọn câu trả lời đúng cho từng câu hỏi:

“What does ‘carbon footprint’ refer to?”

a) The number of carbon atoms in a molecule.

b) The total amount of greenhouse gasses produced by an individual or organization.

c) A type of footprint found in carbon-rich soil.

d) The mark left by carbon-based fuels on the environment.

Tạo Câu Với Từ Vựng Mới:

Sử dụng mỗi từ sau để tạo một câu có nghĩa:

“Renewable”

“Ozone Layer”

“Sustainable Development”

“Ecosystem Balance”

“Climate Change”

Học từ vựng về môi trường bằng tiếng Anh không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ này mà còn mở rộng hiểu biết về những thách thức các vấn đề môi trường đang diễn ra trên toàn thế giới. Nếu bạn còn đang gặp khó khăn trong việc học tập tiếng Anh, đừng ngần ngại liên hệ ngay với PTE Life để tìm lộ trình học phù hợp nhất với bản thân.

Đừng quên theo dõi trang để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích khác giúp bạn học tiếng Anh giỏi hơn mỗi ngày.

Đánh giá bài post

Viết một bình luận

chat

Phòng Tuyển SinhHỗ trợ 24/7

Hotline: 0762.116.448

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn

goi 0762.116.448