Bài thi PTE Academic ngày càng phổ biến, thu hút nhiều thí sinh lựa chọn để đánh giá trình độ tiếng Anh. Tuy nhiên, quy đổi thang điểm PTE có thể khiến nhiều người bối rối. Bài viết này sẽ cung cấp bảng quy đổi điểm PTE mới nhất giúp bạn hiểu rõ hơn về điểm số của mình.
Nội dung bài viết
ToggleBảng quy đổi điểm PTE update mới nhất hiện nay
Dưới đây là tổng hợp những bảng quy đổi điểm PTE so với các chứng chỉ tiếng anh khác được PTE LIFE update cập nhật mới nhất.
Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang IELTS Academic
Bạn muốn biết điểm PTE của mình tương đương với band điểm IELTS nào? Chẳng hạn, một trong những mục tiêu phổ biến là PTE 65, tương đương với IELTS 7.0. Hãy tra cứu nhanh chóng và chính xác với bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS dưới đây.
Bảng quy đổi điểm PTE chỉ mang tính chất tham khảo. Giá trị thực sự nằm ở chứng chỉ PTE mà bạn đạt được. Hãy cùng tìm hiểu về chứng chỉ PTE và tầm quan trọng của nó.
| BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM PTE SANG IELTS | |
| Điểm PTE Academic | Điểm IELTS Academic |
| 24 – 30 | 4.5 |
| 31 – 38 | 5.0 |
| 39 – 46 | 5.5 |
| 47 – 54 | 6.0 |
| 55 – 62 | 6.5 |
| 63 – 70 | 7.0 |
| 71 – 78 | 7.5 |
| 79 – 85 | 8.0 |
| 86 – 89 | 8.5 |
| 90 | 9 |
Đây là mức điểm PTE Academic tối thiểu tương ứng với mỗi band IELTS Academic (điểm Overall). Cập nhật theo nghiên cứu của Pearson tháng 7/2025
Bảng quy đổi điểm PTE sang TOEIC
Cần quy đổi điểm PTE sang TOEIC để ứng tuyển vào công ty quốc tế? Bảng quy đổi chi tiết giúp bạn so sánh điểm số dễ dàng.
| PTE Academic | TOEIC Listening + Reading | TOEIC Speaking + Writing |
|---|---|---|
| 10 – 29 | 120 | 80 |
| 30 – 42 | 225 | 160 |
| 43 – 58 | 550 | 240 |
| 59 – 75 | 785 | 310 |
| 76 – 84 | 945 | 360 |
| 85 – 90 | – | – |
Ghi chú: Bảng được ghép gián tiếp qua các mức CEFR, không phải quy đổi chính thức giữa hai bài thi. Điểm TOEIC là mức tối thiểu để đạt mỗi mức. Điểm Speaking và Writing của TOEIC được báo riêng, con số S+W là tổng hai ngưỡng tối thiểu (ví dụ 160 + 150 = 310). Nguồn: ETS (TOEIC CEFR Mapping), Pearson PTE Academic.
Bảng quy đổi điểm PTE sang TOEFL
Tìm hiểu điểm PTE của bạn tương đương với bao nhiêu điểm TOEFL iBT. Bảng quy đổi điểm PTE sang TOEFL cập nhật mới nhất.
| BẢNG QUY ĐỔI ĐIỂM PTE SANG TOEFL iBT | |
| Điểm PTE Academic | Điểm TOEFL iBT |
| 38 | 40-44 |
| 42 | 54-56 |
| 46 | 65-66 |
| 50 | 74-75 |
| 53 | 79-80 |
| 59 | 87-88 |
| 64 | 94 |
| 68 | 99-100 |
| 72 | 105 |
| 78 | 113 |
| 84 | 120 |
Bảng tham khảo theo đối chiếu của Pearson (Score Guide, 10/2024), dùng thang điểm TOEFL iBT 0–120. Đây là ước lượng, không phải quy đổi chính thức; mỗi trường hoặc cơ quan có thể đặt yêu cầu riêng.
Bảng quy đổi điểm PTE CORE sang CLB
Quy đổi điểm PTE CORE sang Canadian Language Benchmarks (CLB), thang điểm đánh giá năng lực tiếng Anh của Canada.
| CLB | ĐIỂM PTE CORE | |||
| Listening | Reading | Speaking | Writing | |
| 10 | 89-90 | 88-90 | 89-90 | 90 |
| 9 | 82-88 | 78-87 | 84-88 | 88-89 |
| 8 | 71-81 | 69-77 | 76-83 | 79-87 |
| 7 | 60-70 | 60-68 | 68-75 | 69-78 |
| 6 | 50-59 | 51-59 | 59-67 | 60-68 |
| 5 | 39-49 | 42-50 | 51-58 | 51-59 |
| 4 | 28-38 | 33-41 | 42-50 | 41-50 |
| 3 | 18-27 | 24-32 | 34-41 | 32-40 |
Bảng quy đổi điểm PTE Academic sang Cambridge English
Muốn biết điểm PTE của bạn tương ứng với cấp độ nào trong hệ thống Cambridge English? Tham khảo ngay bảng quy đổi điểm.
| PTE Academic | CEFR | Cambridge English |
|---|---|---|
| 10 – 29 | A1 | Dưới A2 Key (A1 Movers, dành cho trẻ em) |
| 30 – 42 | A2 | A2 Key (KET) |
| 43 – 58 | B1 | B1 Preliminary (PET) |
| 59 – 75 | B2 | B2 First (FCE) |
| 76 – 84 | C1 | C1 Advanced (CAE) |
| 85 – 90 | C2 | C2 Proficiency (CPE) |
Ghi chú: Bảng đối chiếu qua các mức CEFR theo Pearson, không phải quy đổi điểm chính thức giữa PTE và Cambridge.
Nếu bạn đang tìm cách đảm bảo điểm thi PTE của mình chính xác trước khi quy đổi sang EF SET, hãy tham khảo ngay Hướng dẫn Phúc khảo điểm thi PTE MỚI NHẤT. Bài viết cung cấp quy trình chi tiết và những lưu ý quan trọng để bạn có thể tự tin với kết quả của mình.
Quy đổi điểm PTE sang EF SET
Đánh giá nhanh trình độ tiếng Anh với EF SET? So sánh điểm PTE với EF SET bằng bảng quy đổi chi tiết.
| PTE Academic | EF SET |
| 10 – 29 | 0 – 30 |
| 30 – 42 | 31 – 40 |
| 43 – 58 | 41 – 50 |
| 59 – 75 | 51 – 60 |
| 76 – 84 | 61 – 70 |
| 85 – 90 | 71 – 200 |
Bảng quy đổi điểm PTE sang CEFR
Xác định trình độ tiếng Anh của bạn theo Khung tham chiếu CEFR? Tra cứu điểm PTE tương ứng với các cấp độ A1, A2, B1, B2, C1, C2.
| PTE Academic | CEFR |
| 10 – 29 | A1 |
| 30 – 42 | A2 |
| 43 – 58 | B1 |
| 59 – 75 | B2 |
| 76 – 84 | C1 |
| 85 – 90 | C2 |
Ngoài việc nắm rõ cách quy đổi điểm PTE sang CEFR, bạn cũng nên tìm hiểu những lưu ý khi thi PTE để đạt kết quả tốt nhất. Những mẹo này không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn mà còn tối ưu hóa điểm số một cách hiệu quả.
Quy đổi điểm PTE sang Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam
Học tập, làm việc tại Việt Nam? Quy đổi điểm PTE sang Khung năng lực 6 bậc để đánh giá trình độ tiếng Anh theo chuẩn Việt Nam.
| Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Việt Nam | PTE Academic | |
| Sơ Cấp | Bậc 1 | 10 – 29 |
| Bậc 2 | 30 – 42 | |
| Trung Cấp | Bậc 3 | 43 – 58 |
| Bậc 4 | 59 – 75 | |
| Cao Cấp | Bậc 5 | 76 – 84 |
| Bậc 6 | 85 – 90 | |
Những lưu ý cần rõ về thang điểm PTE quy đổi mới nhất
Thang điểm của kỳ thi PTE (Pearson Test of English) đã được cập nhật với những thay đổi đáng chú ý trong việc quy đổi sang các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác, đặc biệt là IELTS. Việc hiểu rõ các điều chỉnh này sẽ giúp thí sinh xác định mục tiêu và xây dựng lộ trình ôn luyện phù hợp, hiệu quả hơn.
- Không thay đổi về cấu trúc và thang điểm PTE: Thang điểm tổng của bài thi PTE Academic vẫn được giữ nguyên ở mức từ 10 đến 90 điểm. Những cập nhật mới chỉ tác động đến phần quy đổi và đối chiếu điểm số sang các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác, chứ không ảnh hưởng đến cách chấm điểm hay cấu trúc bài thi.
- Tác động rõ rệt ở nhóm điểm cao: Sự thay đổi đáng chú ý nhất nằm ở mức điểm tương đương IELTS 7.5 trở lên. Điều này đồng nghĩa với việc các thí sinh hướng đến mục tiêu du học hoặc định cư tại những quốc gia yêu cầu năng lực tiếng Anh cao sẽ cần nỗ lực hơn để đạt được mức điểm PTE tương ứng như trước đây.
- Ít biến động ở nhóm điểm trung bình: Đối với các mức điểm phổ biến trong khoảng IELTS 6.0 – 7.0, sự điều chỉnh trong bảng quy đổi mới gần như không đáng kể, do đó sẽ không ảnh hưởng nhiều đến phần lớn thí sinh.
- Cần kiểm tra yêu cầu của từng tổ chức: Đây là điểm mà thí sinh cần đặc biệt lưu ý. Mặc dù Pearson đã công bố bảng quy đổi mới, một số cơ quan hoặc trường đại học – chẳng hạn như Bộ Di trú Úc – có thể vẫn áp dụng thang quy đổi cũ trong một thời gian nhất định hoặc sử dụng hệ thống quy đổi riêng. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, thí sinh nên kiểm tra thông tin cập nhật trực tiếp trên trang web của trường hoặc tổ chức mà mình dự định đăng ký.

Rất nhiều học viên đã thành công lấy chứng chỉ PTE cấp tốc để phục vụ cho học tập, công việc tại Úc & Canada, New Zealand….
Bạn có muốn trở thành người tiếp theo!
Bảng so sánh PTE, IELTS, TOEFL, TOEIC
| ĐẶC ĐIỂM | PTE | IELTS | TOEFL | TOEIC |
| Tên kì thi | Pearson Test of English Academic | International English Language Testing System | Test of English as a Foreign Language | Test of English for International Communication |
| Lộ trình | Ngắn, gấp rút | Dài hạn | Trung bình | Trung bình |
| Thời gian thi | 2 tiếng | 2 tiếng 45 phút | 3 tiếng 25 phút | 2 tiếng |
| Thang điểm | 10-90 | 1-9 | 20-120 | Tối đa 990 điểm |
| Cấp độ | A1-C2 | A1-C2 | A1-C2 | A1-C2 |
| Độ rộng | Áp dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các trường nhận du học sinh, xu thế mới nhất, hot nhất | Áp dụng được ở hầu hết các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu | Áp dụng được ở nhiều các trường đại học, cao đẳng lớn trên toàn cầu | Là điều kiện xét tuyển đầu vào hoặc ra tại các doanh nghiệp, trường học trong nước |
| Thủ tục | Có thể đăng kí dự thi trước giờ thi 24h và có 2 hình thức: online hoặc trực tiếp | Có 2 hình thức: online và trực tiếp tại văn phòng của IDP hoặc BC. | Có 2 hình thức: online và trực tiếp. | Có 2 hình thức: online và trực tiếp. |
| Thời gian có kết quả | 1-5 ngày | Thi trên máy tính: 3-5 ngày Thi trên giấy: khoảng 13 ngày | 4-8 ngày | Sau 5 ngày |
| Lệ phí thi | Khoảng 3.910.000 VND – 4.500.000 VND | Khoảng 4.664.000 VND (cho cả 2 hình thức thi) | Khoảng 3.980.000 VND | Khoảng 3.325.000 VND (với 4 kỹ năng) |
Nắm rõ bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL, TOEIC không chỉ giúp bạn hiểu rõ vị trí năng lực tiếng Anh của mình mà còn là bước đầu tiên để đặt mục tiêu ôn luyện đúng đắn — tránh lãng phí thời gian chạy theo những con số không thực sự cần thiết cho kế hoạch du học, làm việc hay định cư của bạn. Vì các bảng quy đổi có thể được cập nhật theo thời gian, hãy quay lại trang này thường xuyên để không bỏ lỡ thông tin mới nhất. Và nếu bạn đang tìm một lộ trình học PTE rõ ràng, sát với mục tiêu điểm số của riêng mình, đội ngũ PTE Life luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.









