in the evening là thì gì

Cách dùng cụm từ In the evening với 5 thì phổ biến nhất

In the evening là thì gì? Đây là cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, chỉ thời gian vào buổi tối. Nó không xác định thì của câu mà kết hợp linh hoạt với nhiều thì khác nhau tùy vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền đạt. Hãy cùng PTE Life giải mã bí ẩn đằng sau cụm từ “in the evening” và khám phá cách sử dụng nó một cách linh hoạt.

Cụm từ “In the evening” không phải là một thì

“In the evening” là một cụm từ chỉ thời gian, mang nghĩa là “vào buổi tối”. Nó không phải là một thì cụ thể trong tiếng Anh. Cụm từ này chỉ một khoảng thời gian trong ngày, thường là từ khoảng 6 giờ chiều đến trước khi đi ngủ.

in the evening là dấu hiệu của thì nào

“In the evening” đi kèm với 5 thì khác nhau

“In the evening” là dấu hiệu nhận biết với nhiều thì khác nhau để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau về thời gian và hành động vào buổi tối. Dưới đây là bảng tổng quan và chi tiết về cách sử dụng “in the evening” với năm thì phổ biến:

XEM NGAY  5 thì phổ biến với "In the afternoon" kèm ví dụ minh họa
ThìCông thứcVí dụ
Hiện tại đơn (Simple Present)S + V(s/es) + in the evening– I usually have dinner with my family in the evening. (Tôi thường ăn tối với gia đình vào buổi tối.)
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + am/is/are + V-ing + in the evening– I am meeting my friends for dinner in the evening. (Tôi sẽ gặp bạn bè để ăn tối vào buổi tối.)
Quá khứ đơn (Simple Past)S + V(ed/cột 2) + in the evening– We watched a movie in the evening. (Chúng tôi đã xem một bộ phim vào buổi tối.)
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ing + in the evening– I was reading a book in the evening when the phone rang. (Tôi đang đọc sách vào buổi tối thì điện thoại reo.)
Tương lai đơn (Simple Future)S + will + V(nguyên thể) + in the evening– I will call you in the evening. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào buổi tối.)

Hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn kết hợp với “in the evening” được sử dụng để diễn tả những hành động, sự kiện hoặc tình huống xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại vào buổi tối. Nó thường được dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định.

Công thức: S + V(s/es) + in the evening

Ví dụ: 

  • In the evening, I like to relax and listen to music. (Vào buổi tối, tôi thích thư giãn và nghe nhạc)
  • I usually have dinner with my family in the evening. (Tôi thường ăn tối với gia đình vào buổi tối)
XEM NGAY  Already Là Thì Gì? Cách Dùng Đúng, Kèm Ví Dụ Dễ Hiểu

Hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn khi kết hợp với “in the evening” được sử dụng để diễn tả các hành động đã được lên kế hoạch từ trước hoặc các hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, đặc biệt là vào buổi tối.

in the evening dùng thì gì

Công thức: S + am/is/are + V-ing + in the evening

Ví dụ: 

  • In the evening, I am going to a party. (Vào buổi tối, tôi sẽ đi dự tiệc)
  • She is attending a yoga class in the evening. (Cô ấy sẽ tham gia một lớp yoga vào buổi tối)

Quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn kết hợp với “in the evening” được sử dụng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, đặc biệt là vào buổi tối.

Công thức: S + V(ed/cột 2) + in the evening

Ví dụ:

  • I came home, had dinner, and then watched TV in the evening. (Tôi đã về nhà, ăn tối và sau đó xem TV vào buổi tối.)
  • They went to the park, played games, and had a picnic in the evening. (Họ đã đi công viên, chơi trò chơi và có một bữa picnic vào buổi tối.)

Quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn khi kết hợp với “in the evening” được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, đặc biệt là vào buổi tối. Thì này thường được dùng để tạo nên bối cảnh cho một hành động khác xảy ra đồng thời hoặc xen vào.

XEM NGAY  Yet là thì gì? Dấu hiệu nhận biết Yet trong tiếng Anh

Công thức: S + was/were + V-ing + in the evening

Ví dụ:

  • The phone rang while we were watching a movie in the evening. (Điện thoại reo khi chúng tôi đang xem phim vào buổi tối)
  • What were you doing in the evening yesterday? (Bạn đã làm gì vào tối hôm qua?)

Tương lai đơn

Thì tương lai đơn kết hợp với “in the evening” được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là vào buổi tối.

Công thức: S + will + V (nguyên thể) + in the evening

Ví dụ: We will go for a walk in the park in the evening. (Vào buổi tối, chúng tôi sẽ đi dạo trong công viên.)

Sau hành trình khám phá chi tiết về in the evening là thì gì, chúng ta có thể khẳng định rằng cụm từ này không phải là một thì cụ thể trong tiếng Anh. Cụm từ này rất linh hoạt và có thể kết hợp với 5 thì khác nhau để diễn tả các hành động xảy ra vào thời điểm này trong ngày. Để tiếp tục hành trình chinh phục tiếng Anh bạn đừng quên truy cập ptelife.com.vn. 

5/5 - (1 bình chọn)