during là dấu hiệu của thì gì trong tiếng anh

Cách Sử Dụng During Trong 3 Thì Tiếng Anh Phổ Biến Nhất

During là thì gì? Câu có xuất hiện từ này thì cần chia thì ra sao? Với các bạn học tiếng Anh trình độ newbie, đây là câu hỏi thường gặp, khiến bạn mắc ở các bài tập chia thì, điền vào chỗ trống.  Vậy hãy cùng PTE Life tìm hiểu hết ngay trong nội dung bài viết sau đây. 

During không phải là một thì

During không phải là một thì trong tiếng Anh, “during” là một giới từ (preposition). Giới từ không liên quan đến thời gian của động từ mà có chức năng liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề trong câu. “During” cụ thể được sử dụng để chỉ ra thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một sự kiện hoặc hành động diễn ra. Ví dụ:

sau during dùng thì gì

  • “I went to the beach during the summer.” (Tôi đã đi biển vào mùa hè.)
  • “She fell asleep during the movie.” (Cô ấy ngủ thiếp đi trong khi xem phim.)

Như vậy, “during” không phải là một dấu hiệu nhận biết thì của động từ mà chỉ đơn giản là một giới từ chỉ thời gian.

3 thì tiếng Anh thường dùng với “During”

during là dấu hiệu của thì nào

Tên thìCông thứcVí dụ
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)S + was/were + V-ingI was studying during the storm. (Tôi đang học trong cơn bão.)
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)S + am/is/are + V-ingShe is working during the day. (Cô ấy đang làm việc trong ngày.)
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)S + will be + V-ingWe will be traveling during the summer. (Chúng tôi sẽ đi du lịch trong mùa hè.)
XEM NGAY  Everyday là thì gì? Sự khác biệt giữa Everyday và Every day

Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để miêu tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Từ “during” sẽ được sử dụng để làm rõ khoảng thời gian diễn ra hành động đó

Ví dụ:

  • During the meeting, I was taking notes. (Trong cuộc họp, tôi đang ghi chép.)
  • The phone rang during dinner. (Điện thoại reo trong bữa tối.)
  • What were you doing during the earthquake? (Bạn đang làm gì trong trận động đất?)

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong hiện tại. “During” trong trường hợp này sẽ chỉ rõ khoảng thời gian mà hành động đó diễn ra.

Ví dụ:

  • I am writing an email during my break. (Tôi đang viết email trong giờ nghỉ.)
  • The children are playing outside during the afternoon. (Bọn trẻ đang chơi ngoài trời vào buổi chiều.)
  • What are you doing during this weekend? (Bạn đang làm gì vào cuối tuần này?)

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. “During” trong trường hợp này sẽ chỉ rõ thời điểm mà hành động đó sẽ diễn ra.

XEM NGAY  3 thì thường dùng với In the past few years trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • I will be working during the conference. (Tôi sẽ làm việc trong hội nghị.)
  • She will be studying during the exam period. (Cô ấy sẽ học trong thời gian thi.)
  • What will you be doing during your vacation? (Bạn sẽ làm gì trong kỳ nghỉ của mình?)

3 Lưu ý khi sử dụng “During”

“During” là một giới từ linh hoạt trong tiếng Anh, mang ý nghĩa “trong suốt” hoặc “trong khoảng thời gian”. Khi sử dụng “during”, cần lưu ý 3 điểm sau để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên trong câu văn:

during thì dùng thì gì

  • Vị trí trong câu: 

“During” có thể xuất hiện ở cả đầu câu và giữa câu. Khi đặt ở đầu câu, nó thường mang tính nhấn mạnh về thời gian hoặc tạo sự liên kết với câu trước, và sau đó thường có dấu phẩy để ngăn cách với phần còn lại của câu. 

Ví dụ: “During the summer, we went to the beach every weekend.” Ngược lại, khi đặt giữa câu, “during” thường đóng vai trò là một thành phần bổ nghĩa cho động từ hoặc cụm danh từ, như trong câu “I fell asleep during the movie.”

  • Cách kết hợp với danh từ: 
XEM NGAY  Next month: Cụm từ thời gian tương lai với 4 thì phổ biến

“During” luôn đi kèm với một danh từ chỉ thời gian để xác định rõ khoảng thời gian mà sự việc hoặc hành động diễn ra. Điểm đặc biệt là danh từ này thường không có mạo từ “the”. 

Ví dụ, ta nói “during the day” (trong ngày), “during the summer” (trong mùa hè), “during the meeting” (trong cuộc họp), hoặc “during my childhood” (trong thời thơ ấu của tôi), chứ không nói “during the day”, “during the summer”,…

  • Sự khác biệt với “for” khi đi kèm “days”, “months”, “years”: 

Mặc dù về mặt ngữ pháp, “during” có thể đi với các danh từ chỉ thời gian như “days”, “months”, “years”, nhưng người bản xứ thường ưu tiên sử dụng giới từ “for” trong những trường hợp này. 

Ví dụ, thay vì nói “during three days”, người ta thường nói “for three days” (trong ba ngày). Tương tự, ta nói “for five months” (trong năm tháng) và “for ten years” (trong mười năm). Việc sử dụng “for” thay cho “during” trong trường hợp này sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và gần gũi với cách diễn đạt của người bản xứ hơn.

Tóm lại, “during” là giới từ trong tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt chính xác thời điểm hoặc khoảng thời gian mà sự kiện hoặc hành động diễn ra. Việc nắm vững during là thì gì sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh hiệu quả. Để khám phá thêm những bí quyết và kinh nghiệm học tiếng Anh hiệu quả, đừng bỏ lỡ cơ hội truy cập ptelife.com.vn nhé!

Đánh giá bài post