At The Moment là thì gì? Cấu trúc và Cách dùng, có ví dụ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, không hiếm khi bạn bắt gặp cụm từ At the moment. Vậy At the moment là thì gì? Hãy cùng PTE Life tìm hiểu chi tiết và cách sử dụng At the moment.

At the moment là thì gì?

Cụm từ “At the moment” có nghĩa “ngay bây giờ”, “hiện tại”, “ngay vào lúc này”, “vào thời điểm hiện tại” và được dùng để diễn đạt sự việc hay hành động xảy ra tại thời điểm đề cập.

Vậy, “At The Moment” là gì? Đây là dấu hiệu rõ ràng của thì hiện tại tiếp diễn, thường được sử dụng để diễn tả hành động diễn ra ngay tại thời điểm nói.

at the moment la thi gi 1

Ví dụ:

Câu khẳng định:

  • Currently, my business is flourishing. (Hiện tại, công việc kinh doanh của tôi đang phát triển mạnh mẽ.)
  • At the moment, we are in the process of selecting a reputable contractor. (Hiện tại, chúng tôi đang trong quá trình chọn một nhà thầu đáng tin cậy.)

Câu phủ định:

  • At the moment, John is not available at the moment. (John không có mặt vào lúc này.)
  • At the moment, she is not interested in taking on any new projects. (Hiện tại, cô ấy không quan tâm đến việc nhận thêm bất kỳ dự án mới nào.)

Câu nghi vấn:

  • Are you using the computer at the moment? (Bạn đang sử dụng máy tính vào lúc này?)
  • Is Sarah working on her presentation at the moment? (Sarah đang làm việc trên bài thuyết trình của mình vào lúc này?)

Lưu ý: Khi sử dụng cụm từ “At the moment”, cần để ý ngữ cảnh và đảm bảo ý nghĩa chính xác phù hợp với tình huống diễn ra.

XEM NGAY  Last night là thì gì? Cấu trúc ngữ pháp dùng Last night

Những từ thay thế được At the moment

Bên cạnh thắc mắc At the moment là thì gì thì nhiều học viên còn đặt ra câu hỏi liệu trong tiếng Anh có từ nào khác thay thế cụm từ trên không?

Câu trả lời là: Có! Cụm từ này có thể được thay thế bằng một số cụm từ đồng nghĩa khác, chẳng hạn như:

  • Now: Hiện tại, bây giờ.
  • Right now: Ngay lúc này, bây giờ đây.
  • Presently: Hiện nay, lúc này.
  • At this time: Vào chính thời điểm này.
  • At this point: Tại thời điểm bây giờ.
  • At present time: Ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • “I am reading a book at the moment.” (Bây giờ tôi đang đọc sách.)
  • “I am going to the store right now.” (Tôi đang đi đến cửa hàng ngay bây giờ.)
  • “He is working in the office presently.” (Anh ấy đang làm việc trong văn phòng hiện nay.)
  • “At this time, the meeting is still going on.” (Vào lúc này, cuộc họp vẫn đang diễn ra.)
  • “At this point, I am not sure what to do.” (Tại thời điểm này, tôi không chắc phải làm gì.)
  • “At present time, the weather is sunny.” (Tại thời điểm hiện tại, thời tiết đang nắng.)

at the moment la thi gi 2

Khi sử dụng các cụm từ đồng nghĩa với “At the moment”, cần lưu ý một số điểm quan trọng:

  • Các cụm từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, việc sử dụng một cụm từ cụ thể có thể mang lại ý nghĩa rõ ràng hơn.
  • Ngữ cảnh cụ thể cần được xem xét để đảm bảo ý nghĩa chính xác của cụm từ được sử dụng.

Vị trí của cụm từ At the moment trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh

Về vị trí đứng của cụm từ At the moment, nó có thể đứng đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh hành động đang xảy ra tại thời điểm hiện tại, tùy thuộc và ngữ cảnh trong câu.

XEM NGAY  Recently là thì gì? Dấu hiệu nhận biết, Vị trí trong câu

Khi cụm từ “At the moment” đứng ở đầu hay cuối câu đều đóng vai trò như một trạng từ chỉ thời gian, bổ sung thông tin về thời điểm diễn ra của sự việc, trạng thái được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • At the moment, I am reading a fascinating book. (Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách hấp dẫn.)
  • At the moment, the team is working on a new project. (Hiện tại, nhóm đang làm việc trên một dự án mới.)
  • I am reading a fascinating book at the moment. (Bây giờ tôi đang đọc một cuốn sách hấp dẫn.)
  • The team is working on a new project at the moment. (Hiện tại, nhóm đang làm việc trên một dự án mới.)

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn sử dụng At the moment

At the moment là thì gì đã được giải thích bên trên. Tuy đây không phải là 1 thì trong ngữ pháp tiếng Anh nhưng lại là dấu hiệu nhận biết dễ nhận thấy của thì hiện tại tiếp diễn.

Hãy cùng PTE Life học cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn và xem những ví dụ tiếp theo sử dụng trạng từ At the moment để hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ này nhé.

Ý nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói đến một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, xung quanh thời điểm nói hoặc 1 hành động chung chung đang xảy ra nhưng không nhất thiết phải trong thời điểm nói.

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn còn dùng để miêu tả những hành động lặp lại nhiều lần gây khó chịu cho người nói. Để nhận biết câu phàn nàn này, người ta thường thêm từ “always” trong câu.

Cấu trúc đầy đủ của thì hiện tại tiếp diễn:

  • Câu khẳng định: Subject + am/is/are + V-ing
  • Câu phủ định: Subject + am/is/are + not + V-ing
  • Câu nghi vấn: Am/is/are + Subject + V-ing

at the moment la thi gi 3

Ví dụ:

  • I am reading a book at the moment. (Tôi đang đọc sách ngay bây giờ.)
  • At the moment, she isn’t eating lunch. (Ngay lúc này, cô ấy đang không ăn trưa.)
  • Are they playing football at the moment. (Có phải họ đang chơi bóng đá vào lúc này không?)
XEM NGAY  So Far là thì gì? Dấu hiệu nhận biết và Cấu trúc dùng đúng

Một số lưu ý khác khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:

– Thì hiện tại tiếp diễn không được sử dụng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch trước, một hành động xảy ra một cách tự động đã cài đặt thời gian.

Thì hiện tại tiếp diễn có dấu hiệu là có trạng từ thời gian: hiện tại, ngay bây giờ, lúc này, hiện tại, thời điểm này,…

– Động từ Tobe chia the.

Các mẫu câu sử dụng At the moment

Bây giờ, hãy cùng xem ngay các mẫu câu sử dụng trạng từ At the moment để hiểu rõ hơn bài học:

  1. At the moment, I am working on a project. (Bây giờ tôi đang làm việc trên một dự án.)
  2. What are you doing at the moment? (Bạn đang làm gì vào lúc này?)
  3. The weather is sunny at the moment. (Thời tiết đang nắng vào lúc này.)
  4. The children are playing in the park at the moment. (Bọn trẻ đang chơi ở công viên vào lúc này.)
  5. The dog is barking at the moment. (Con chó đang sủa vào lúc này.)
  6. I am not feeling well at the moment. (Tôi không cảm thấy khỏe vào lúc này.)
  7. I am not sure what to do at the moment. (Tôi không chắc phải làm gì vào lúc này.)
  8. The meeting is still going on at the moment. (Cuộc họp vẫn đang diễn ra vào lúc này.)
  9. I am looking for my keys at the moment. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình vào lúc này.)
  10. I am planning to go on vacation at the moment. (Tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ vào lúc này.)

Vậy At the moment là thì gì đã được bài viết giải thích chi tiết bên trên. Bạn đừng quên theo dõi trang ptelife.com.vn để đọc thêm nhiều kiến thức hay về tiếng Anh và mẹo học ngoại ngữ vừa dễ nhớ, vừa hiệu quả. Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc, hãy để lại thông tin của bạn để PTE Life hỗ trợ giải đáp trong thời gian sớm nhất.

5/5 - (1 bình chọn)

Viết một bình luận

chat

Phòng Tuyển SinhHỗ trợ 24/7

Hotline: 0762.116.448

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn

goi 0762.116.448