in the past few years thì gì

3 thì thường dùng với In the past few years trong tiếng Anh

Bạn đang phân vân về in the past few years dùng thì gì trong tiếng Anh? Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc, giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách chính xác và tự tin.

“In the past few years” không phải là 1 thì

In the past few years là cụm từ chỉ thời gian không phải là 1 thì. Trong tiếng Anh “In the past few years” được sử dụng để diễn đạt khoảng thời gian trong quá khứ không xác định, cụ thể là trong vài năm gần đây.

in the past few years là thì gì

3 thì đi kèm với “In the past few years”

“In the past few years” thường được sử dụng với thì hiện tại hoàn thành hoặc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong một khoảng thời gian từ quá khứ kéo dài đến hiện tại. Đây là cách phổ biến để chỉ ra rằng hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

XEM NGAY  Recently là thì gì? Dấu hiệu nhận biết, Vị trí trong câu
Tên thìCông thứcVí dụ
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + V3/ed + in the past few years– The city has changed a lot in the past few years. (Thành phố đã thay đổi rất nhiều trong vài năm qua).

– I have traveled to many countries in the past few years. (Tôi đã đi du lịch đến nhiều quốc gia trong vài năm gần đây).

Hiện tại hoàn thành tiếp diễnS + have/has + been + V-ing + in the past few years– The company has been growing rapidly in the past few years. (Công ty đã và đang phát triển rất nhanh trong vài năm gần đây).

– Scientists have been studying climate change extensively in the past few years (Các nhà khoa học đã và nghiên cứu rất nhiều về biến đổi khí hậu trong vài năm gần đây.).

Hiện tại hoàn thành

Công thức:

S + have/has + V3/ed + In the past few years (có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính)

Ví dụ:

  • He has learned to speak three new languages in the past few years. (Anh ấy đã học nói ba ngôn ngữ mới trong vài năm qua)
  • In the past few years, she has won multiple awards for her work. (Trong vài năm qua, cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng cho công việc của mình)

in the past few years chia thì gì

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Công thức:

S + have/has + been + V-ing + In the past few years (có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính)

Ví dụ:

  • She has been teaching at this school in the past few years. (Cô ấy đã dạy ở trường này trong vài năm qua)
  • In the past few years, the company has been expanding its business to international markets. (Trong vài năm qua, công ty đã mở rộng kinh doanh ra thị trường quốc tế)

Thì quá khứ đơn (ít gặp)

Ngoài ra, “in the past few years” có thể đi kèm với quá khứ đơn trong trường hợp muốn diễn tả một sự việc đã hoàn toàn kết thúc trong quá khứ. Đây là cách ít gặp hơn nhưng vẫn có thể sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đã xảy ra trong vài năm qua nhưng không còn liên quan đến hiện tại.

Ví dụ:

I visited Paris twice in the past few years, but I haven’t been back since. (Tôi đã đến thăm Paris hai lần trong vài năm qua, nhưng từ đó đến nay tôi chưa quay lại.)

Tránh nhầm lẫn với 2 cụm từ Recently và Lately

Cụm từ “in the past few years” thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn, từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, trong khi “recently” và “lately” thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn gần đây.

– “Recently”: Được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn thường là trong vài tháng hoặc vài tuần.

Ví dụ:

  • I have recently started a new job. (Tôi mới bắt đầu một công việc mới gần đây)
  • She has moved to a new house recently. (Cô ấy vừa chuyển đến một ngôi nhà mới gần đây)

– “Lately”: Cũng có nghĩa tương tự như “recently”, nhưng nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái tiêu cực hoặc không mong muốn.

Ví dụ:

  • The weather has been quite unpredictable lately. (Thời tiết gần đây khá khó đoán)
  • He has been feeling very tired lately. (Gần đây anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi)

in the past few years dung thi gi 2

Đến đây chắc hẳn bạn đọc đã nắm được in the past few years dùng thì gì rồi phải không nào? Tuy ngắn gọn và đơn giản, cụm từ này đòi hỏi người học tiếng Anh phải nắm vững cách sử dụng thì phù hợp để truyền tải đúng ý nghĩa của câu. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và áp dụng thành thạo ở dạng bài tập này nhé.

5/5 - (1 bình chọn)