Khi có ý định định cư Úc, một trong những câu hỏi đầu tiên được nhiều người quan tâm nhất chính là: “Để định cư Úc cần bao nhiêu tiền?”. Thực tế, chi phí định cư không có con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại visa, số lượng thành viên trong gia đình, địa điểm sinh sống, cũng như các chi phí phát sinh trong quá trình chuẩn bị và ổn định cuộc sống ban đầu. Bài viết dưới đây của PTE Life sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết hơn về những khoản phí cần chuẩn bị trước khi sang Úc định cư lâu dài.
Nội dung bài viết
ToggleĐịnh cư Úc cần bao nhiêu tiền?
Úc luôn nằm trong top các quốc gia đáng sống và là điểm đến lý tưởng cho nhiều người Việt có mong muốn định cư lâu dài. Tuy nhiên, để hiện thực hóa giấc mơ này, điều đầu tiên bạn cần quan tâm là: định cư Úc cần bao nhiêu tiền?. Trên thực tế, chi phí định cư Úc không có một con số cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: loại visa bạn chọn, số lượng thành viên trong gia đình, tiểu bang bạn định cư và mức sống bạn hướng tới.
XEM NGAY: Các loại visa định cư Úc phổ biến nhất, đang được nhiều người lựa chọn hiện nay.

Khoản chi phí bạn cần chuẩn bị để đến Úc định cư theo từng diện như sau:
- Định cư Úc theo diện đầu tư (Visa 188, 888): Chi phí đầu tư tối thiểu là 1.5 triệu AUD (~ 25 tỷ VNĐ). Đây là diện phù hợp với các nhà đầu tư, doanh nhân có tiềm lực tài chính mạnh, mong muốn đưa cả gia đình sang Úc sinh sống lâu dài.
- Định cư Úc theo diện tay nghề (Skilled Migration): Chi phí trung bình tối thiểu khoảng 4.000 AUD (~ 63 triệu VNĐ) cho một bộ hồ sơ. Đây là diện phổ biến với người trẻ, có trình độ chuyên môn và tiếng Anh tốt. Chi phí thấp hơn so với các diện khác nhưng yêu cầu cạnh tranh cao và xét duyệt chặt chẽ.
- Định cư Úc theo diện du học (student visa – hướng đến định cư sau tốt nghiệp): Chi phí ban đầu khoảng 2.000 AUD (~ 31 triệu VNĐ). Đây là con đường dài hạn, phù hợp với các bạn trẻ muốn học tập và tìm cơ hội ở lại Úc làm việc – định cư theo diện tay nghề sau khi tốt nghiệp.
- Định cư Úc theo diện bảo lãnh gia đình: Khoảng 27.000 – 45.000 AUD (~ 430 – 720 triệu VNĐ). Diện định cư này dành cho cha mẹ được con cái là công dân hoặc thường trú nhân Úc bảo lãnh, có thời gian chờ đợi lâu, chi phí cao nhưng tỷ lệ được cấp visa khá tốt.

Chi phí xin visa định cư Úc theo từng diện
Chi phí xin visa là một trong những khoản bắt buộc và quan trọng nhất khi bạn lên kế hoạch định cư tại Úc. Định cư Úc cần bao nhiêu tiền thì tùy vào loại visa bạn lựa chọn, mức lệ phí sẽ có sự chênh lệch đáng kể, dao động từ vài trăm đến hàng chục nghìn AUD. Việc hiểu rõ chi phí visa từng diện sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tài chính tốt hơn, tránh phát sinh ngoài ý muốn trong quá trình làm hồ sơ. Để giúp bạn biết định cư Úc cần bao nhiêu tiền thì dưới đây là tổng hợp chi phí visa định cư Úc theo từng nhóm phổ biến hiện nay:
Visa diện bảo lãnh gia đình
Đây là diện visa dành cho các trường hợp có người thân là công dân hoặc thường trú nhân Úc bảo lãnh sang sinh sống. Chi phí xin visa từng diện như sau:
| Loại visa | Mô tả | Phí visa |
| Visa 173 | Visa tạm trú – bảo lãnh cha mẹ (đóng trước một phần phí) | 31.670 AUD |
| Visa 143 | Visa thường trú – bảo lãnh cha mẹ (đóng toàn bộ phí) | 47.370 AUD |
| Visa 804 | Visa dành cho cha mẹ già – diện không đóng góp nhiều tài chính | 6.415 AUD |

Visa định cư diện tay nghề (Skilled Migration)
Các diện visa này phù hợp với người lao động có kỹ năng, trình độ chuyên môn và tiếng Anh tốt, visa diện tay nghề là một trong những con đường định cư phổ biến nhất hiện nay. Định cư Úc cần bao nhiêu tiền cho visa diện tay nghề tạm tính như sau:
| Loại visa | Mô tả | Phí visa |
| Visa 186 | Doanh nghiệp chỉ định – thường trú | 4.045 AUD |
| Visa 187 | Bảo lãnh vùng miền – thường trú | 4.045 AUD |
| Visa 489 | Visa tạm trú – diện tay nghề vùng miền (không còn cấp mới) | 4.045 AUD |
| Visa 189 | Độc lập – thường trú | 4.045 AUD |
| Visa 190 | Bảo lãnh bang – thường trú | 4.045 AUD |
Visa du học & sau tốt nghiệp
Đối với những ai lựa chọn con đường du học để định cư sau này, chi phí visa du học và visa sau tốt nghiệp cũng cần được cân nhắc. Định cư Úc cần bao nhiêu tiền cho visa du học, định cư sau tốt nghiệp sẽ tạm tính như sau:
| Loại visa | Mô tả | Phí visa |
| Visa 500 | Visa du học | 620 AUD |
| Visa 485 | Visa ở lại làm việc sau khi tốt nghiệp | 1.650 AUD |

Visa diện đầu tư & kinh doanh
Đây là nhóm visa yêu cầu nhà đầu tư có tiềm lực tài chính mạnh và sẵn sàng đầu tư vào doanh nghiệp hoặc trái phiếu chính phủ Úc. Diện visa này có khoản phí bắt buộc cần đóng như sau:
| Loại visa | Mô tả | Phí visa |
| Visa 132 | Doanh nhân tài năng – thường trú trực tiếp (đã ngừng nhận hồ sơ mới) | 7.855 AUD |
| Visa 188 | Doanh nhân đầu tư – tạm trú | 5.375 AUD |
| Visa 888 | Doanh nhân đầu tư – thường trú (visa vĩnh viễn sau khi hoàn thành điều kiện visa 188) | 2.590 AUD |
Lưu ý:
- Mức phí trên áp dụng cho người nộp đơn chính. Trường hợp có vợ/chồng hoặc con đi kèm, bạn sẽ phải đóng thêm phí phụ thuộc (dependent).
- Lệ phí có thể thay đổi theo thời gian, tỷ giá hoặc chính sách của Bộ Di trú Úc.
XEM NGAY: Định cư Úc có dễ không? TIPs dễ dàng định cư cho bạn

Các chi phí bắt buộc khác khi định cư Úc
Bên cạnh phí visa, hành trình định cư Úc còn đi kèm với nhiều chi phí bắt buộc khác, đảm bảo hồ sơ của bạn được xử lý hợp lệ và minh bạch. Để nắm rõ định cư Úc cần bao nhiêu tiền thì ngoài phí làm visa bạn cần xét đến các khoản phí dưới đây:
Khám sức khỏe định cư
Đây là bước không thể thiếu trong quy trình xin visa. Chi phí khám sức khỏe – bao gồm chụp X-quang và xét nghiệm (nếu cần) thường dao động khoảng 350 AUD, tùy cơ sở thực hiện. Nếu đương đơn có bệnh lý nền, vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hay yêu cầu dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc xét nghiệm bổ sung thì phí khám sức khỏe sẽ tăng lên đôi chút so với con số thống kê này.

Kiểm tra trình độ tiếng Anh (IELTS/PTE)
Đa số diện visa định cư yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế. Phí thi chứng chỉ tiếng Anh dao động từ 150–400 AUD, tùy lựa chọn chứng chỉ và nơi bạn thi.
Phí dịch thuật và công chứng hồ sơ
- Công chứng: Tầm 10–50 AUD/trang, tùy loại giấy tờ và dịch vụ.
- Dịch thuật: Từ 30–100 AUD/trang, tùy độ khó và loại tài liệu.
Chi phí tư vấn di trú
Nếu sử dụng dịch vụ của các đơn vị tư vấn, bạn sẽ phải trả thêm phí dịch vụ. Mức phí này phụ thuộc vào phạm vi hỗ trợ: từ hỗ trợ hồ sơ, tư vấn diện visa, đến tìm việc làm hoặc hỗ trợ sau khi sang Úc.
Vé máy bay đến Úc
Nếu là chuyến bay dài (khu vực Đông Nam Á – Úc), chi phí vé dao động từ 700–2 000 AUD/người, tùy thời điểm mua vé, hãng bay và hạng ghế bạn lựa chọn.

Chi phí sinh hoạt tại Úc
Sau khi nhập cư, bạn cần đối mặt với các khoản chi phí sinh hoạt hàng tháng để duy trì cuộc sống bình thường tại Úc. Dưới đây là các khoản phí bạn cần tính toán trong thời gian đầu đến Úc sinh sống để biết định cư Úc cần bao nhiêu tiền:
Chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng
Chi phí sinh hoạt trung bình mỗi tháng gồm nhà ở, tiện ích, thực phẩm, di chuyển, internet và giải trí như sau:
| Đối tượng | Chi phí hàng tháng (AUD) |
| Người độc thân | Khoảng 2 400 – 4 400 AUD |
| Gia đình 4 người | Khoảng 4 300 – 7 200 AUD |
Chi tiết chi phí sinh hoạt
- Nhà ở (thuê): 1 800 – 2 500 AUD/tháng cho căn hộ 1 phòng (city centre) tùy thành phố nơi bạn sống.
- Tiện ích (điện, nước, gas, internet): 150 – 250 AUD/tháng (utilities), internet 60 – 100 AUD/tháng.
- Thực phẩm / Groceries:
- Người độc thân: 400 – 700 AUD/tháng.
- Gia đình: 800 – 1 200 AUD/tháng.
- Di chuyển công cộng: 150 – 250 AUD/tháng. Nếu dùng ô tô riêng, chi phí đi lại sẽ cao hơn khá nhiều.
- Giải trí / cá nhân: Từ 150 – 300 AUD/tháng cho một người hoặc 300 – 500 AUD/tháng cho gia đình.
Tổng chi phí sinh hoạt hằng năm cho một gia đình 4 người tại Úc có thể đạt từ 75 000 – 105 000 AUD, tùy khu vực sinh sống.

Các chi phí phát sinh thường gặp khi định cư Úc
Bên cạnh các chi phí cố định, bạn cũng cần lường trước một số khoản chi phát sinh bất định để tránh bị động tài chính. Để biết định cư Úc cần bao nhiêu tiền thì bạn cần xét đến thêm các khoản phí dưới đây:
- Khám sức khỏe bổ sung hoặc chi phí y tế đặc biệt: Nếu có tình trạng y tế hiện tại, bạn có thể cần kiểm tra mở rộng. Chẳng hạn với người từng ghép thận, chi phí y tế có thể lên tới 12.000 AUD/năm nên nếu tính theo 5–10 năm thì có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xin visa nếu vượt ngưỡng Significant Cost Threshold (SCT) ~86 000 AUD.
- Giá nhà & chi phí thuê tăng cao: Thuê nhà ở các thành phố lớn như Sydney và Melbourne hiện rất đắt đỏ. Giá thuê trung bình đã tăng mạnh và trở thành áp lực lớn đối với người nhập cư mới.
- Chi phí năng lượng tăng: Tiền điện và gas đang là gánh nặng đối với nhiều gia đình tại Úc. Các khoản này đang tăng mạnh khiến nhiều người tiết kiệm điện, thậm chí tắt hết sưởi mùa đông để giảm chi phí.
- Phí cho các tai nạn không mong muốn: Bạn có thể vi phạm luật giao thông, gặp tai nạn nhỏ khiến bản thân bị thương, hư hỏng vật dụng cá nhân,… Do đó bạn nên có một khoản chi phí “bỏ ngỏ” để dành cho các khoản phí cần chi “bất ngờ” ngoài dự liệu này để không bị động về tài chính khi sang Úc.

Định cư Úc là một hành trình dài với nhiều bước chuẩn bị, trong đó tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng. Việc nắm rõ định cư Úc cần bao nhiêu tiền sẽ giúp bạn không chỉ chủ động trong quá trình xin visa mà còn dễ dàng lên kế hoạch tài chính phù hợp cho bản thân hoặc cả gia đình. Dù chi phí ban đầu có thể khá lớn nhưng nếu có chiến lược cụ thể và lựa chọn đúng diện định cư, đây là khoản đầu tư xứng đáng cho tương lai ổn định và phát triển tại một quốc gia hàng đầu thế giới.
Hãy tìm hiểu kỹ và chuẩn bị chu đáo vì giấc mơ định cư Úc hoàn toàn có thể trở thành hiện thực khi bạn đi đúng hướng. Nếu bạn cần ôn luyện để lấy chứng chỉ ngoại ngữ theo yêu cầu của visa thì hãy liên hệ với PTE Life chúng tôi để chọn cho mình một khóa học phù hợp nhất với mục tiêu cá nhân và trình độ nhé!









