Bài viết này giải thích chi tiết cách tính điểm PTE Academic và chỉ ra hiểu lầm phổ biến về cách tính điểm. Để hiểu rõ cơ chế chấm điểm, bạn phải nắm được cấu trúc của bài thi PTE Academic và chi tiết về chứng chỉ pte .
Trong phạm vi của bài viết này, PTE được hiểu là PTE Academic, bạn đừng nhầm lẫn sang bài thi PTE khác nhé!
Nội dung bài viết
ToggleCấu trúc điểm số tổng quan
Kết quả PTE Academic gồm hai nhóm điểm chính:
- Overall Score: thang điểm 10–90, phản ánh kết quả tổng thể của toàn bộ bài thi.
- Communicative Skills: gồm Listening, Reading, Speaking và Writing, mỗi kỹ năng được quy đổi về thang điểm 10–90.

Để hiểu cách tạo ra các điểm số này, có thể hình dung quá trình chấm theo 3 tầng:
Điểm từng câu hỏi → Điểm 4 kỹ năng → Điểm Overall
Tuy nhiên, giữa các tầng này có một đặc điểm quan trọng: một câu hỏi có thể đồng thời đóng góp điểm cho nhiều kỹ năng. Vì vậy, cách tính điểm PTE không đơn giản là cộng điểm của từng câu rồi chia đều.
Nếu bạn quan tâm đến việc quy đổi điểm PTE sang IELTS, thì việc hiểu rõ cách tính điểm PTE overall sẽ rất hữu ích.
Cách tính điểm PTE cho từng câu hỏi
Các dạng câu hỏi trong PTE được chấm theo hai cơ chế chính: chấm đúng/sai và chấm điểm từng phần
Chấm Đúng/Sai (Correct or Incorrect)
Với cơ chế này, câu trả lời chỉ có hai khả năng:
- Đúng: nhận 1 điểm cho mỗi câu đúng
- Sai: không nhận điểm
Cơ chế này được sử dụng ở một số dạng câu hỏi có đáp án xác định, chẳng hạn Multiple Choice, Single Answer hoặc Select Missing Word.
Chấm điểm từng phần (Partial Credit)
Với các dạng Partial Credit, thí sinh có thể nhận một phần điểm tùy theo mức độ hoàn thành yêu cầu của câu hỏi.
Cách Partial Credit được thực hiện sẽ khác nhau tùy loại câu hỏi:
- Reading/Listening: điểm thường được tính dựa trên các đơn vị trả lời đúng.
Ví dụ, một câu Fill in the Blanks có 5 ô trống, thí sinh điền đúng 3 ô thì có thể nhận 3 điểm. Một số dạng như Multiple Choice, Multiple Answers còn có thể áp dụng cơ chế trừ điểm khi chọn thêm đáp án sai. - Speaking/Writing: kết quả được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí (traits). Mỗi dạng bài có một bộ tiêu chí và mỗi tiêu chí lại có 1 thang điểm riêng:
Dạng bài | Trait | Thang điểm |
Read Aloud | Content | 0–3 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Repeat Sentence | Content | 0–3 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Describe Image | Content | 0–5 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Retell Lecture | Content | 0–5 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Summarize Group Discussion | Content | 0–5 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Respond to a Situation | Content | 0–3 |
Pronunciation | 0–5 | |
Oral Fluency | 0–5 | |
Answer Short Question | Vocabulary | 0–1 |
Summarize Written Text | Content | 0–2 |
Form | 0–1 | |
Grammar | 0–2 | |
Vocabulary | 0–2 | |
Write Essay | Content | 0–3 |
Form | 0–2 | |
Development, Structure & Coherence | 0–2 | |
Grammar | 0–2 | |
General Linguistic Range | 0–2 | |
Vocabulary Range | 0–2 | |
Spelling | 0–2 |
Lưu ý: Nếu tiêu chí content hoặc form bị 0 điểm, câu đó của bạn lập tức nhận 0 điểm, các tiêu chí khác sẽ không được chấm nữa. Vì thế hãy tuân thủ đúng yêu cầu về form và content mà giáo viên đưa ra khi ôn luyện nhé!
Ví dụ về cách chấm điểm 1 câu trong dạng bài SWT
Tiêu chí | Thang điểm | Ví dụ thí sinh đạt |
|---|---|---|
Content | 0–4 | 3 (tóm khá đủ ý, thiếu 1 chi tiết nhỏ) |
Grammar | 0–2 | 2 (đúng ngữ pháp) |
Vocabulary | 0–2 | 1 (có vài lỗi dùng từ nhưng không ảnh hưởng hiểu) |
Form | 0–1 | 1 (đúng 1 câu, đúng độ dài) |
Tổng điểm câu này | 3+2+1+1 = 7/9 |
Cách tính điểm PTE 4 kỹ năng
Sau khi các câu hỏi được chấm, kết quả được sử dụng để tính điểm 4 kỹ năng (Communicative Skills):
- Listening
- Reading
- Speaking
- Writing
Mỗi kỹ năng được quy đổi về thang điểm 10–90.
Tuy nhiên, một dạng bài không nhất thiết chỉ đóng góp vào một kỹ năng. Đây là đặc điểm gọi là cơ chế tính điểm chéo (Integrated Skills). Ví dụ, Write From Dictation không chỉ kiểm tra khả năng nghe. Kết quả của câu trả lời còn đóng góp vào Writing. Do đó, điểm Writing không đơn giản là lấy riêng những câu “Writing” rồi tính trung bình. Tương tự, điểm Listening, Reading và Speaking.

Lưu ý: tỉ trọng của các dạng bài trên chỉ là kinh nghiêm từ các giáo viên tại PTE Life, không phải tỉ trọng chính thức.
Kết luận: Ta có thể biết rằng điểm của từng câu sẽ góp phần tạo nên điểm thành phần kĩ năng, nhưng ta không biết toàn bộ công thức và các tham số của mô hình tính điểm. Do đó, thí sinh không thể dùng điểm thô của từng câu để tự tính chính xác điểm Communicative Skills hoặc Overall.
Cách tính điểm PTE overall
Một hiểu nhầm phổ biến là cho rằng:
Overall = (Listening + Reading + Speaking + Writing) ÷ 4
Điều này không đúng.
Nguyên nhân nằm ở chính cơ chế tính điểm chéo đã đề cập ở trên. Một câu hỏi có thể đồng thời đóng góp vào nhiều kỹ năng, nên bốn điểm Communicative Skills không phải bốn phần hoàn toàn độc lập của bài thi.
Điểm PTE overall được tính dựa trên toàn bộ dữ liệu bài làm thông qua hệ thống chấm điểm của PTE, chứ không đơn giản là phép trung bình cộng của bốn kỹ năng.
Công thức toán học chi tiết để thí sinh có thể tự tính Overall từ 4 điểm kỹ năng không được công bố. Vì vậy, các công thức cụ thể được chia sẻ trên các nguồn không chính thức không nên được sử dụng .
Có thể hình dung toàn bộ quá trình chấm như sau:
Câu hỏi trong bài thi
↓
Chấm đúng/sai hoặc Partial Credit
↓
Kết quả câu hỏi có thể đóng góp cho một hoặc nhiều kỹ năng
↓
Listening / Reading / Speaking / Writing
↓
Overall Score

Nếu bạn đang băn khoăn giữa việc chọn PTE hay IELTS, bài viết so sánh PTE và IELTS và so sánh chứng chỉ PTE và TOEIC sẽ giúp bạn đưa ra quyết định dễ dàng hơn.
Chắc hẳn với những chia sẻ trên đây, bạn đã nắm được cách tính điểm PTE rồi đúng không nào! Các tiêu chí chấm không chỉ cho bạn biết bài thi chấm điểm điều gì, mà còn cho bạn biết “mình cần học gì”. Hãy dùng chúng như một công cụ để tự đánh giá, ưu tiên đúng điểm yếu và tập trung thời gian vào những yếu tố có thể trực tiếp cải thiện kết quả bài thi.










Sau một thời gian học cùng thầy Nghĩa, em đã chạm được mốc 36 điểm. Cảm ơn thầy vì những chỉ dẫn cụ thể trong phát âm và Read Aloud. Cảm ơn bạn Minh Thu và phòng đào tạo đã chỉnh lại hồ sơ đúng lúc – điều mà em không ngờ tới.
Kết quả PTE hôm nay là một món quà tuyệt vời. Cảm ơn người thầy tuyệt vời là thầy Phúc và người đồng hành chu đáo là chị Đông Quyên đã giúp em đạt được điều đó.
Mình đã từng thi không biết bao nhiêu lần mà chưa đạt target 36.
Sau đó, bạn giới thiệu mình học 1:1 với thầy Bình Minh ở PTE Life – và chỉ sau 10 ngày ôn, mình thi đạt luôn 43.
Thầy là người rất tận tâm và nhiệt huyết, còn luôn khích lệ mình cố gắng.
Cảm ơn Minh Thư vì đã tư vấn và hỗ trợ đúng lúc.
Kính gửi các thầy cô tại PTE LIFE, hôm nay em vui mừng thông báo em đã hoàn thành kỳ thi PTE với kết quả 58 điểm.
Ban đầu em chỉ hy vọng có thể đạt 50 điểm do học gấp và mất căn bản, nhưng nhờ gặp được thầy Tín và nhận được hướng dẫn cực kỳ chi tiết, dễ hiểu, em đã vượt mục tiêu.
Nếu không có sự hỗ trợ từ chị Dịu, mọi thứ chắc chắn sẽ khó khăn hơn rất nhiều.
Em chân thành cảm ơn thầy cô và mong bài chia sẻ này sẽ lan tỏa tới nhiều bạn đang trên hành trình học như em.
Mình rất vui chia sẻ: thi sáng nay – chiều có kết quả, và mình đã vượt qua mục tiêu 36 điểm đề ra.
Cảm ơn thầy Tín, thầy Nghĩa và bạn Đặng Dịu vì đã hỗ trợ, hướng dẫn kỹ lưỡng và luôn truyền cảm hứng để mình cố gắng không bỏ cuộc.
Cảm ơn PTE Life vì luôn đồng hành cùng học viên!