tomorrow là thì gì

Tomorrow là thì gì? Được dùng với giới từ thời gian nào?

“Tomorrow” là một từ phổ biến trong tiếng Anh để chỉ “ngày mai”. Ngoài ra, từ này còn thường xuyên được dùng để mô tả những sự kiện, hoạt động sẽ diễn ra vào tương lai. Vậy Tomorrow là thì gì? Nếu bạn cùng chung thắc mắc này, hãy cùng đọc tiếp bài viết của PTE Life ngay dưới đây.

Tomorrow là thì gì?

Từ “tomorrow” là dấu hiệu rõ ràng nhất của thì tương lai đơn trong tiếng Anh, một trong 12 thì cơ bản. Câu có chứa “tomorrow” thường mang nghĩa tương lai.

tomorrow la thi gi 1

Ngoài ra, thì tương lai đơn còn được thể hiện bởi các từ ngữ như:

  • Next year/day (năm/ngày sau)
  • Cụm từ bắt đầu bằng in + thời gian (in one week)
  • Các động từ bổ trợ như believe, think, suppose và các phụ tố thời gian tương lai khác.

Đây đều là những dấu hiệu dễ nhận biết để xác định thì tương lai đơn.

Vậy Tomorrow là thì gì phần nào đã được giải đáp trên đây. Đây là 1 trạng từ chỉ thời gian, là dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn. Vì thế Tomorrow không độc lập là 1 thì trong ngữ pháp tiếng Anh, học viên cần lưu ý để không bị nhầm lẫn.

XEM NGAY  So Far là thì gì? Dấu hiệu nhận biết và Cấu trúc dùng đúng

Cấu trúc các loại câu dùng Tomorrow

Bên cạnh thắc mắc Tomorrow là thì gì? thì cấu trúc câu dùng Tomorrow như thế nào chuẩn cũng được rất nhiều học viên quan tâm. Dưới đây là các mẫu cấu trúc câu cùng Tomorrow.

Thì tương lai đơn dùng Tomorrow

Ý nghĩa của thì tương lai đơn:

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense) dùng để diễn tả những sự kiện, hành động sẽ xảy ra vào một thời điểm trong tương lai mà không ràng buộc về thời gian cụ thể.

Trong câu tương lai đơn, từ “tomorrow” có thể xuất hiện ở 3 dạng: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Dạng khẳng định có cấu trúc: S+ Will (‘ll) + V (inf).

Ví dụ:

  • I will go buy rice tomorrow. (Tôi sẽ đi mua gạo vào ngày mai.)
  • We will go out tomorrow. (Chúng ta sẽ đi chơi vào ngày mai.)

tomorrow la thi gi 2

Dạng phủ định có cấu trúc: S+ Will (‘ll) + V (inf).

Ví dụ:

  • I will not go to the store tomorrow. (Tôi sẽ không đi siêu thị vào ngày mai.)
  • We will not go to the movies tomorrow. (Chúng tôi sẽ không đi xem phim vào ngày mai.)

Dạng nghi vấn có cấu trúc:

+ Câu hỏi: Will + S+ V (inf)?

+ Câu trả lời:

Yes, S + will/ No, S+ won’t

Ví dụ:

  • Will you go to the store tomorrow? (Bạn sẽ đi siêu thị vào ngày mai chứ?)
  • Will we go to the movies tomorrow? (Chúng ta sẽ đi xem phim vào ngày mai chứ?)

“Tomorrow” có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu tương lai đơn để chỉ ngày hôm sau.

XEM NGAY  Next Week là thì gì? Dấu hiệu nhận biết và Cách dùng đúng

Câu tường thuật trực tiếp dùng Tomorrow

Câu tường thuật trực tiếp là cách sử dụng câu để chính xác tái hiện những gì người khác đã nói. Nó được sử dụng để truyền đạt lại những lời thoại một cách chính xác. Khi chuyển sang câu tường thuật gián tiếp, chúng ta thay thế từ “tomorrow” bằng cụm từ “the following day” hoặc “the next day”.

Các cụm từ với Tomorrow phổ biến nhất

Từ Tomorrow có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo ra các cụm từ chỉ thời gian đầy ý nghĩa:

tomorrow la thi gi 3

  • Tomorrow morning: sáng mai

Ví dụ:  I will wake up early tomorrow morning to go to school.. (Tôi sẽ thức dậy sớm vào sáng mai để đi học.).

  • Tomorrow afternoon: chiều mai

Ví dụ: I will go to school tomorrow afternoon. (Tôi sẽ đi học vào chiều mai).

  • Tomorrow evening: tối mai

Ví dụ: I will have dinner with my family tomorrow evening. (Tôi sẽ đi ăn tối với gia đình vào tối mai.).

  • Tomorrow night: đêm mai

Ví dụ: I will go to bed early tomorrow night. (Tôi sẽ đi ngủ sớm vào tối mai.).

  • The day after tomorrow: ngày mốt, ngày kia

Ví dụ: I will go on a trip the day after tomorrow. (Tôi sẽ đi du lịch vào ngày kia.).

Vậy, Tomorrow là thì gì đã được giải thích và những cụm từ đi kèm thường xuất hiện cùng Tomorrow để bạn đọc phần nào hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách dùng cụm từ này.

XEM NGAY  Yesterday là thì gì? Dấu hiệu nhận biết và cách dùng đúng

Tomorrow dùng được với giới từ chỉ thời gian nào?

Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of time) là những từ dùng để đồng thời xác định thời gian thực hiện một hành động.

Các giới từ phổ biến như “In”, “On”, và “At” thường được sử dụng để chỉ thời gian trong câu. Đôi khi, chúng cũng được dùng để chỉ định vị trí. Tuy nhiên, đáng chú ý là từ “tomorrow” không được sử dụng cùng với các giới từ “In”, “On”, và “At”.

tomorrow la thi gi 4

Ví dụ:

  • I have a meeting at 9 AM. (Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)
  • The party is on Saturday. (Bữa tiệc sẽ diễn ra vào thứ Bảy.)
  • The concert is in October. (Buổi hòa nhạc diễn ra vào tháng Mười.)

Tuy nhiên, Tomorrow vẫn có thể kết hợp được với các giới từ chỉ thời gian như: By, Till/Until.

Ví dụ:

  • You can keep the car till tomorrow morning. (Bạn có thể giữ xe cho đến sáng mai.)
  • The store will be open until tomorrow afternoon. (Cửa hàng sẽ mở cho đến chiều mai.)
  • Let’s work on this project together till tomorrow evening. (Hãy làm việc chung trên dự án này cho đến tối mai.)
  • The exhibition will run till tomorrow night. (Triển lãm sẽ diễn ra cho đến đêm mai.)

Trong đó:

  • By Tomorrow: Tại 1 thời điểm trước ngày mai.
  • Till/Until Tomorrow: Cho đến ngày mai.

Trên đây, PTE Life đã giải thích chi tiết Tomorrow là thì gì và cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc sử dụng câu đi kèm trạng từ chỉ thời gian này. Hy vọng bạn đọc đã có những kiến thức bổ ích cho riêng mình để hành trình học tiếng Anh ngày càng tiến bộ vượt bậc.

5/5 - (1 bình chọn)