Recently là thì gì? Dấu hiệu nhận biết, Vị trí trong câu

Recently rất quen thuộc trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa chỉ thời gian và được sử dụng nhiều trong bài tập ngữ pháp và giao tiếp hàng ngày. Vậy Recently là thì gì? Cách dùng Recently như thế nào là đúng?

Recently là thì gì? Dấu hiệu nhận biết

“Recently” là một trạng từ thường gặp trong tiếng Anh có nghĩa là “gần đây”.

recently la thi gi 1

Ngoài ra, “recently” còn là dấu hiệu của hai thì sau:

  • Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Diễn tả hành động bắt đầu từ trước và liên quan đến hiện tại.

Ví dụ: “I have recently moved to a new city.”

  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Miêu tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian bao gồm hiện tại.

Ví dụ: “It has been raining recently.”

Qua giải thích trên đây, Recently là thì gì đã có câu trả lời. Nhìn chung, “recently” là một trạng từ quan trọng giúp xác định thời gian và thì trong tiếng Anh. Bạn cần nắm rõ cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng trạng từ chỉ thời gian này để làm bài tập chính xác và dễ dàng hơn.

Cấu trúc ngữ pháp sử dụng Recently

Recently là thì gì? Dưới đây là cấu trúc ngữ pháp các thì trong tiếng Anh sử dụng Recently để bạn đọc tìm hiểu và ghi nhớ.

XEM NGAY  Yet là thì gì? Dấu hiệu nhận biết Yet trong tiếng Anh

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) diễn tả một hành động/sự kiện xảy ra trước và có kết quả trong hiện tại hoặc lặp lại nhiều lần từ trong quá khứ tới tận hiện tại.

recently la thi gi 2

Công thức thì hiện tại hoàn thành:

  • Câu khẳng định: Subject + have/has + Past Participle (động từ thứ 3)

Ví dụ: I have recently been to the doctor. (Tôi gần đây đã đi khám bác sĩ.)

  • Câu phủ định: Subject + have/has + not + Past Participle

Ví dụ: I have not recently been to the doctor. (Tôi gần đây chưa đi khám bác sĩ.)

  • Câu hỏi: Have/Has + Subject + Past Participle?

Ví dụ: Have you recently been to the doctor? (Bạn gần đây đã đi khám bác sĩ chưa?)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) diễn tả một hành động / trạng thái đã xảy ra từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn tới hiện tại hoặc diễn ra trong một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ.

Cấu trúc bao gồm:

  • Câu khẳng định: Subject + have/has + been + V-ing

Ví dụ: I have been working out recently.

  • Câu phủ định: Subject + have/has + not + been + V-ing

Ví dụ: She has not been eating healthy recently.

  • Câu hỏi: Have/Has + Subject + been + V-ing?

Ví dụ: Have you been traveling recently?

Recently đứng ở đâu trong câu?

Recently là dấu hiệu nhận biết dễ thấy nhất của 2 thì: Thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Tuy nhiên, ngoài “recently”, thì hiện tại hoàn thành còn có một số dấu hiệu nhận biết quan trọng khác:

  • Already: Rồi
  • Before: Trước đây
  • Ever: Đã từng
  • Never: Chưa bao giờ
  • For + duration: Trong khoảng thời gian
  • Since + time point: Kể từ khi
  • Yet: Chưa (chỉ với câu phủ định, hỏi)
  • So far, until now, up to now, up to present: Cho đến bây giờ
XEM NGAY  Yesterday là thì gì? Dấu hiệu nhận biết và cách dùng đúng

recently la thi gi 3

Để sử dụng các trạng từ trong câu, đòi hỏi bạn phải nhớ rõ vị trí của các từ. Như vậy khi làm bài tập hoặc giao tiếp hàng ngày bạn sẽ trở nên tự tin hơn với khả năng tiếng Anh của mình.

Vị trí đứng của các từ:

  • Already, never, ever, just: Sau have/has
  • Yet: Cuối câu
  • Recently các từ khác: Đầu hoặc cuối câu

Từ đồng nghĩa với Recently

Recently là thì gì đã có câu trả lời bên trên. Vậy liệu Recently có từ đồng nghĩa thay thế không? Đây cũng là câu hỏi được nhiều học viên quan tâm.

Câu trả lời là: Có. Bạn có thể sử dụng những cụm từ dưới đây để thay thế cho Recently với ý nghĩa tương đồng. Từ đó, vốn tiếng Anh và khả năng vận dụng các từ của bạn cũng trở nên phong phú, đa dạng hơn.

Từ/ cụm từ Ý nghĩa Ví dụ
In the recent past Dạo gần đây I have been working hard in the recent past. (Tôi đã làm việc chăm chỉ trong thời gian gần đây.)
In recent times Thời gian gần đây In recent times, there has been a rise in the number of people living in poverty. (Trong thời gian gần đây, số người sống trong nghèo đói đã gia tăng.)
Just a while ago Vừa mới đây, một lúc trước I just a while ago met a new friend. (Tôi vừa mới gặp một người bạn mới.)
Just now Ngay lúc này, cách đây không lâu, ngay vừa rồi I just now received a phone call from my boss. (Tôi vừa mới nhận được cuộc gọi từ sếp của tôi.)
Lately Gần đây I have been exercising more lately. (Tôi gần đây tập thể dục nhiều hơn.)
Latterly Gần đây Latterly, My wife has had more nightmares. (gần đây, vợ của tôi gặp ác mộng nhiều hơn).
Newly Mới gần đây My friend just got a newly published book.

(Bạn tôi vừa nhận được một cuốn sách mới xuất bản)

Not long ago Không lâu trước, cách đây không lâu I saw my old friend from college not long ago.

(Tôi gặp lại bạn cũ từ thời đại học không lâu trước)

Of late Gần đây The weather has been unpredictable of late.

(Gần đây thời tiết trở nên khó lường).

Short while ago Một thời gian ngắn, ngay lúc nãy, mới gần đây She got married a short while ago.

(Cô ấy vừa cưới chồng cách đây không lâu)

Vậy bài viết trên đây đã giải quyết thắc mắc: Recently là thì gì? Cùng với đó, PTE Life còn cung cấp thêm những kiến thức hữu ích xoay quanh thì hiện tại hoàn thành (tiếp diễn) và các từ đồng nghĩa với Recently để bạn đọc tham khảo.

Nếu bạn thấy bài viết bổ ích, hãy theo dõi thường xuyên trang web: ptelife.com.vn để cập nhật các mẹo học tiếng Anh khác.

Nếu bạn băn khoăn làm thế nào để học tiếng Anh nhanh tiến bộ, tốn ít thời gian, hãy để lại thông tin hoặc liên hệ với PTE Life để được hỗ trợ sớm nhất.

5/5 - (1 bình chọn)

Viết một bình luận

chat

Phòng Tuyển SinhHỗ trợ 24/7

Hotline: 0762.116.448

Xin chào! Bạn có cần chúng tôi hỗ trợ gì không, đừng ngại hãy đặt câu hỏi để được tư vấn ngay

Vui lòng chọn khu vực thi của bạn và điền thông tin để bắt đầu nhận tư vấn

goi 0762.116.448