cach-tinh-diem-pte-core

GROUP CHIA SẺ THI PTE 24 - 79+

[TIPs] Hướng dẫn cách tính điểm PTE Core dễ nhất

Cách tính điểm PTE Core như thế nào là câu hỏi được nhiều thí sinh quan tâm, đặc biệt PTE Core là bài thi được chính phủ Canada chấp nhận trong các hồ sơ định cư và làm việc. Bài thi kế thừa hệ thống chấm điểm AI từ PTE Academic. Tuy nhiên, với những phần thi có sự điều chỉnh, liệu cách chấm điểm của PTE Core có gì khác biệt so với PTE Academic? Để hiểu rõ hơn về kỳ thi này, bạn có thể tìm hiểu thêm về chứng chỉ pte là gì. Hãy cùng tìm hiểu cách thức tính điểm cụ thể trong bài viết dưới đây của PTE Life. .

Hiểu về bảng điểm PTE Core

Việc hiểu rõ cách tính điểm và ý nghĩa của bảng điểm PTE Core sẽ giúp bạn dễ dàng đánh giá năng lực và đặt mục tiêu phù hợp.

Điểm Overall

Bài thi PTE Core gồm 19 dạng câu hỏi với khoảng 52-67 task. Điểm Overall KHÔNG PHẢI là trung bình cộng của 4 kỹ năng mà được tính dựa trên kết quả của toàn bộ bài thi. 

Pearson sử dụng hệ thống chấm điểm chéo phức tạp, kết hợp giữa các kỹ năng để đưa ra thang điểm từ 10 – 90, trong đó 10 là mức thấp nhất.

Điểm kỹ năng

Điểm kỹ năng bao gồm Nghe – Nói – Đọc và Viết, với thang điểm từ 10 – 90. 

Ví dụ, dạng bài Read Aloud không chỉ ghi điểm cho kỹ năng Speaking mà còn cho Reading. 

Đây chính là hệ thống chấm điểm chéo độc đáo đã được Pearson áp dụng và đã được đề cập ở trên.

Bạn muốn nâng điểm PTE Core nhanh chóng? Đừng bỏ lỡ những mẹo thi chứng chỉ PTE Core cấp tốc đơn giản nhưng hiệu quả giúp bạn cải thiện điểm số một cách dễ dàng!

2+ Cách tính điểm PTE Core của Pearson

Bài thi PTE Core áp dụng hai phương pháp chấm điểm chính, mỗi phương pháp được thiết kế phù hợp với từng dạng bài cụ thể. 

Đúng hoặc sai (Correct or Incorrect)

Quy tắc chấm điểm: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm, câu trả lời sai sẽ không được ghi điểm. Đây là cách chấm điểm đơn giản và dễ hiểu.

cach-tinh-diem-pte-core-2

Chấm điểm từng phần (Partial Credit)

Hệ thống chấm điểm dựa trên mức độ chính xác của câu trả lời:

  • Đúng hoàn toàn: Được điểm tối đa.
  • Đúng một phần: Được điểm nhưng bị trừ tùy theo mức độ sai sót.
  • Sai hoàn toàn: Không ghi điểm

Lưu ý: Một số dạng bài thuộc Speaking và Writing sẽ được chấm dựa trên hai tiêu chí chính: Form (hình thức) và Content (nội dung).

  • Nếu Form hoặc Content đều nhận điểm 0, bài làm sẽ không được tính điểm.
  • Nếu Form và Content có điểm, bài thi sẽ tiếp tục được chấm dựa trên 5 tiêu chí còn lại. Tổng điểm từ các tiêu chí này sẽ quyết định điểm của bài thi, từ đó ảnh hưởng đến điểm Overall và điểm từng kỹ năng.

Ví dụ: Với bài Write Email, nếu Form và Content đạt yêu cầu, hệ thống sẽ tiếp tục chấm các yếu tố khác để tính điểm chính xác. Ngược lại, nếu tiêu chí form hoặc content = 0, hệ thống sẽ ngừng chấm, thí sinh không được ghi nhận điểm.

Dưới đây là minh họa quy trình chấm 1 bài thi Write Email để bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về cách chấm điểm từng phần của Pearson.

cach-tinh-diem-pte-core-3

Dạng bài Write Email được áp dụng theo cách chấm điểm từng phần

Tiêu chí chấm điểm chi tiết từng phần thi của bài thi PTE Core

Để giúp thí sinh hiểu rõ hơn về cách chấm điểm, dưới đây là bảng chi tiết các tiêu chí đánh giá cho từng phần thi trong bài PTE Core
Lưu ý: tiêu chí Form (Hình thức) hoặc tiêu chí Content (Nội dung) của Speaking & Writing được 0 điểm, cả phần thi đó sẽ bị tính là 0 điểm

Dạng bàiCách chấmTiêu chíĐiểmMô tả
Phần 1: Speaking & Writing
Read AloudChấm từng phầnNội dungMỗi từ sai/thiếu/thừa = 1 lỗi (điểm tối đa tùy độ dài bài đọc).
Phát âm5Phát âm rõ, tự nhiên như người bản xứ; trọng âm chuẩn.
4Rõ ràng, dễ hiểu; vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nghĩa.
3Đa số đúng; một vài từ không rõ do lỗi lặp lại.
22/3 hiểu được; người nghe cần làm quen giọng.
1Nhiều lỗi; khó hiểu ~1/3 số từ.
0Mang đặc trưng ngôn ngữ khác; >1/2 khó hiểu.
Độ trôi chảy5Mượt mà, không ngập ngừng, không lặp lại.
4Nhịp tốt; tối đa 1 lần ngập ngừng/lặp lại.
3Tốc độ ổn nhưng không đều; ít lặp lại.
2Không đều/rời rạc; tối đa 2-3 lần ngập ngừng.
1Ngắt câu kém, nhiều lần ngập ngừng/lặp lại.
0Chậm, khó khăn, nhiều khoảng dừng dài.
Repeat SentenceChấm từng phầnNội dung3Đúng toàn bộ từ, đúng thứ tự.
2Đúng ≥50% số từ, đúng thứ tự.
1Đúng <50% số từ.
0Hầu như không đúng nội dung nào.
Phát âm5Phát âm rõ, tự nhiên như người bản xứ; trọng âm chuẩn.
4Rõ ràng, dễ hiểu; vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nghĩa.
3Đa số đúng; một vài từ không rõ do lỗi lặp lại.
22/3 hiểu được; người nghe cần làm quen giọng.
1Nhiều lỗi; khó hiểu ~1/3 số từ.
0Mang đặc trưng ngôn ngữ khác; >1/2 khó hiểu.
Độ trôi chảy5Mượt mà, không ngập ngừng, không lặp lại.
4Nhịp tốt; tối đa 1 lần ngập ngừng/lặp lại.
3Tốc độ ổn nhưng không đều; ít lặp lại.
2Không đều/rời rạc; tối đa 2-3 lần ngập ngừng.
1Ngắt câu kém, nhiều lần ngập ngừng/lặp lại.
0Chậm, khó khăn, nhiều khoảng dừng dài.
Describe ImageChấm từng phầnNội dung5Mô tả đủ mọi yếu tố, mối quan hệ, xu hướng và kết luận.
4Mô tả đủ yếu tố chính và mối quan hệ, có kết luận.
3Nêu hầu hết yếu tố chính, có đề cập kết luận.
2Chỉ nêu 1 yếu tố chính; hiểu cơ bản về vài yếu tố khác.
1Nêu vài yếu tố cơ bản, chưa rõ mối liên hệ.
0Nêu vài yếu tố rời rạc; nhiều nội dung học thuộc.
Phát âm5Phát âm rõ, tự nhiên như người bản xứ; trọng âm chuẩn.
4Rõ ràng, dễ hiểu; vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nghĩa.
3Đa số đúng; một vài từ không rõ do lỗi lặp lại.
22/3 hiểu được; người nghe cần làm quen giọng.
1Nhiều lỗi; khó hiểu ~1/3 số từ.
0Mang đặc trưng ngôn ngữ khác; >1/2 khó hiểu.
Độ trôi chảy5Mượt mà, không ngập ngừng, không lặp lại.
4Nhịp tốt; tối đa 1 lần ngập ngừng/lặp lại.
3Tốc độ ổn nhưng không đều; ít lặp lại.
2Không đều/rời rạc; tối đa 2-3 lần ngập ngừng.
1Ngắt câu kém, nhiều lần ngập ngừng/lặp lại.
0Chậm, khó khăn, nhiều khoảng dừng dài.
Respond to a SituationChấm từng phầnTính phù hợp3Diễn đạt rõ ràng, lịch sự, đúng mức trang trọng, đủ chi tiết.
2Đúng chức năng ngôn ngữ, mức trang trọng phần lớn phù hợp.
1Chỉ dùng cụm từ đơn giản, có thể sai mức trang trọng.
0Vài cụm từ ngắn, rời rạc, không liên quan rõ đến tình huống.
Phát âm5Phát âm rõ, tự nhiên như người bản xứ; trọng âm chuẩn.
4Rõ ràng, dễ hiểu; vài lỗi nhỏ không ảnh hưởng nghĩa.
3Đa số đúng; một vài từ không rõ do lỗi lặp lại.
22/3 hiểu được; người nghe cần làm quen giọng.
1Nhiều lỗi; khó hiểu ~1/3 số từ.
0Mang đặc trưng ngôn ngữ khác; >1/2 khó hiểu.
Độ trôi chảy5Mượt mà, không ngập ngừng, không lặp lại.
4Nhịp tốt; tối đa 1 lần ngập ngừng/lặp lại.
3Tốc độ ổn nhưng không đều; ít lặp lại.
2Không đều/rời rạc; tối đa 2-3 lần ngập ngừng.
1Ngắt câu kém, nhiều lần ngập ngừng/lặp lại.
0Chậm, khó khăn, nhiều khoảng dừng dài.
Answer Short QuestionĐúng/saiTừ vựng1Từ đúng
0Từ sai
Summarize Written TextChấm từng phầnNội dung2Tóm tắt tốt, đủ các khía cạnh.
1Tóm tắt tạm được, thiếu 1-2 khía cạnh.
0Bỏ sót hoặc sai khía cạnh chính.
Hình thức225-50 từ
15-24 từ hoặc 51-60 từ
0<5 từ hoặc >60 từ; viết hoa toàn bộ/không dấu câu
Ngữ pháp2Ngữ pháp đúng
1Có lỗi nhưng không cản trở hiểu
0Lỗi nghiêm trọng, cản trở giao tiếp
Từ vựng2Từ ngữ phù hợp
1Có lỗi từ vựng nhưng không cản trở hiểu
0Lỗi từ vựng nghiêm trọng, cản trở giao tiếp
Write EmailChấm từng phầnNội dung3Đáp ứng đầy đủ, phù hợp yêu cầu đề bài.
2Đáp ứng một phần, hiểu đề ở mức nhất định.
1Cố gắng làm bài nhưng chưa đạt; có thể hiểu sai đề.
0Không đúng yêu cầu; hiểu sai đề hoặc học thuộc lòng.
Quy chuẩn email2Quy chuẩn email rõ ràng, đúng định dạng.
1Dùng không nhất quán, thiếu yếu tố hoặc sai trang trọng.
0Hạn chế hoặc không có quy chuẩn email.
Hình thức250-120 từ
130-49 từ hoặc 121-140 từ
0<30 từ hoặc >140 từ; viết hoa toàn bộ/không dấu câu
Bố cục2Bố cục rõ, logic, từ nối hiệu quả.
1Bố cục khá rõ; từ nối cơ bản, đơn giản.
0Bố cục thiếu/không phù hợp; liên kết không rõ.
Từ vựng2Vốn từ tốt, phù hợp ngữ cảnh.
1Từ vựng hạn chế, thiếu chính xác.
0Từ vựng cơ bản, không đủ diễn đạt.
Ngữ pháp2Kiểm soát ngữ pháp tốt, ít lỗi.
1Khá, có lỗi nhưng không gây khó hiểu.
0Chủ yếu câu đơn giản và/hoặc lỗi thường xuyên.
Chính tả2Tối đa 2 lỗi chính tả
13-4 lỗi chính tả
0Nhiều lỗi chính tả, gây khó đọc
Phần 2: Reading
Reading & Writing: Fill in the BlanksChấm từng phầnMỗi ô đúng = 1 điểm.
Multiple Choice, Multiple AnswersChấm từng phầnĐúng +1, sai -1, tối thiểu 0.
Reorder ParagraphChấm từng phầnMỗi cặp câu liền kề đúng thứ tự = 1 điểm.
Fill in the BlanksChấm từng phầnMỗi ô đúng = 1 điểm.
Multiple Choice, Single AnswerĐúng/saiĐúng = 1; sai = 0.
Phần 3: Listening
Summarize Spoken TextChấm từng phầnNội dung2Tóm tắt tốt, đủ các khía cạnh.
1Tóm tắt tạm được, thiếu 1-2 khía cạnh.
0Bỏ sót hoặc sai khía cạnh chính.
Hình thức220-30 từ
15-19 từ hoặc 31-40 từ
0<5 từ hoặc >40 từ; viết hoa toàn bộ/không dấu câu
Ngữ pháp2Ngữ pháp đúng
1Có lỗi nhưng không cản trở hiểu
0Lỗi nghiêm trọng, cản trở giao tiếp
Từ vựng2Từ ngữ phù hợp
1Có lỗi từ vựng nhưng không cản trở hiểu
0Lỗi từ vựng nghiêm trọng, cản trở giao tiếp
Chính tả21 lỗi chính tả
12-3 lỗi chính tả
0>3 lỗi chính tả
Multiple Choice, Multiple AnswersChấm từng phầnĐúng +1, sai -1, tối thiểu 0.
Fill in the BlanksChấm từng phầnMỗi từ đúng chính tả = 1 điểm.
Multiple Choice, Single AnswerĐúng/saiĐúng = 1; sai = 0.
Select Missing WordĐúng/saiĐúng = 1; sai = 0.
Highlight Incorrect WordsChấm từng phầnĐúng +1, sai -1, tối thiểu 0.
Write from DictationChấm từng phầnMỗi từ đúng chính tả = 1 điểm.

Quy đổi điểm PTE Core theo thang CLB

Chính phủ Canada sử dụng thang điểm CLB (Canadian Language Benchmarks) để đánh giá năng lực tiếng Anh trong các hồ sơ định cư và làm việc. Dưới đây là bảng quy đổi điểm PTE Core sang thang CLB để bạn tham khảo.

cach-tinh-diem-pte-core-4

Bảng quy đổi điểm PTE Core theo thang CLB

Trên đây là những thông tin chi tiết về cách tính điểm PTE Core. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn đọc cái nhìn rõ ràng về hệ thống chấm điểm của PTE Core, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình và chuẩn bị tốt cho kỳ thi.

5/5 - (2 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
popup-ctkm-thang-04-nam-2026-pte-life-chuan-1
anh-popup-pte-life-slidebar-chuan