Úc từ lâu đã nổi tiếng là điểm đến du học lý tưởng nhờ vào chất lượng giáo dục uy tín quốc tế, hệ thống trường công lập uy tín và môi trường sống an toàn. Trong số hơn 40 trường đại học trên toàn quốc, phần lớn các trường đại học công lập ở Úc được chính phủ tài trợ, đảm bảo chuẩn mực cao về giảng dạy, nghiên cứu. Bạn có ý định du học Úc thì tham khảo ngay nội dung được PTE Life chia sẻ dưới đây để biết tên trường đại học công lập nổi bật tại Úc, kèm theo thông tin về điều kiện đầu vào và chi phí học tập nhé!
Nội dung bài viết
ToggleGiới thiệu hệ thống đại học công lập tại Úc
Hệ thống đại học công lập tại Úc là nền tảng vững chắc cho giáo dục đại học của quốc gia. Trên toàn nước Úc hiện có khoảng 39 trường đại học công lập, chiếm phần lớn trong số hơn 43–44 trường đại học cả nước, bên cạnh một số ít trường tư nhân hoặc quốc tế.

Các trường đại học công lập ở Úc này đa phần đặt tại các thành phố lớn và nhiều trường còn có cơ sở hoặc mối hợp tác đào tạo tại nước ngoài. Trường nào cũng triển khai mô hình đào tạo linh hoạt để đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế.
Về thứ hạng và chất lượng, có đến 7 trường thuộc nhóm Go8 (Group of Eight) – những đại học công lập hàng đầu chuyên mạnh về nghiên cứu và nằm trong top 100 trường đại học trên toàn cầu. Bên cạnh đó, còn nhiều trường công lập khác cũng thường xuyên xuất hiện trong nhóm top 200–400 trên bảng xếp hạng quốc tế.
>> XEM NGAY: 20+ Các trường ở Úc KHÔNG cần chứng minh tài chính hiện nay

Các trường đại học công lập ở Úc chất lượng thường mang đến những lựa chọn học thuật đa dạng dưới đây:
- Diploma (cao đẳng): từ 1–2 năm.
- Bachelor’s degree (cử nhân): 3–7 năm.
- Bachelor (honours): ít nhất 4 năm.
- Graduate certificate: tầm 6 tháng.
- Graduate diploma: khoảng 12 tháng.
- Master coursework: 1–2 năm.
- Master research: 1–2 năm.
- PhD (Doctor of Philosophy): khoảng 3 năm.

Top các trường đại học công lập ở Úc tốt nhất
Dựa trên danh sách QS World University Rankings 2022, dưới đây là các trường đại học công lập hàng đầu tại Úc nổi bật với chất lượng giảng dạy, nghiên cứu và cơ hội nghề nghiệp cho sinh viên bạn có thể tham khảo:
| Tên trường | Ngành nổi bật | Ưu điểm |
| Australian National University (ANU) | Khoa học xã hội, Chính trị, Nghiên cứu quốc tế | Trường số 1 tại Úc, nổi bật với thế mạnh nghiên cứu và học thuật xuất sắc |
| University of Melbourne | Kinh doanh, Y tế, dược khoa, Luật, Công nghệ | Thành viên Go8, nhiều học bổng, môi trường học thuật mạnh, mạng lưới cựu SV toàn cầu |
| University of Sydney | Khoa học sức khỏe, Kiến trúc, Luật, Giáo dục | Lâu đời tại Úc, học phí cao nhưng chất lượng đào tạo vượt trội, cơ hội việc làm tốt |
| University of New South Wales (UNSW) | Kỹ thuật, CNTT, Kinh tế, Thiết kế | Cực mạnh về công nghệ và kỹ thuật, kết nối doanh nghiệp tốt |
| University of Queensland (UQ) | Khoa học sinh học, Nghiên cứu sức khỏe, Công nghệ | Cơ sở vật chất hiện đại, nổi bật về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo |
| Monash University | Dược, CNTT, Môi trường, Kinh tế | Là trường quốc tế hóa mạnh nhất tại Úc, có cơ sở tại Malaysia và nhiều quốc gia khác |
| University of Western Australia (UWA) | Khoa học biển, Môi trường, Kỹ thuật dầu khí | Cơ hội học tập trong khu vực ít cạnh tranh, học phí hợp lý, nghiên cứu chất lượng cao |
| University of Adelaide | Kỹ thuật, Răng hàm mặt, Khoa học thực phẩm | Trường Go8 duy nhất tại Nam Úc, chi phí sống thấp, có nhiều học bổng cho SV quốc tế |
| University of Technology Sydney (UTS) | Thiết kế, Công nghệ thông tin, Truyền hình – truyền thông | Hướng đến thực tiễn, liên kết doanh nghiệp chặt, phù hợp sinh viên thích ứng dụng |
| University of Newcastle | Điều dưỡng, Giáo dục, Kỹ thuật dân dụng | Trường công lập vùng, học phí dễ chịu, nổi bật với ngành sức khỏe và giáo dục |

Ưu điểm khi học tại trường đại học công lập Úc
Hệ thống đại học công lập tại Úc không chỉ nổi tiếng nhờ chất lượng giảng dạy mà còn mang đến nhiều lợi thế thiết thực cho sinh viên quốc tế. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật khi bạn lựa chọn học tập tại các trường đại học công lập ở Úc nêu trên:
Chất lượng đào tạo hàng đầu thế giới
Các trường đại học công lập ở Úc đều tuân thủ hệ thống kiểm định nghiêm ngặt từ chính phủ. Nhiều trường nằm trong top 100–200 đại học tốt nhất thế giới, đặc biệt mạnh về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo để nâng cao chất lượng đào tạo.
>> XEM NGAY: Top 5+ Các trường Đại học Công nghệ thông tin ở Úc tốt nhất hiện nay

Bằng cấp có giá trị toàn cầu
Bằng tốt nghiệp từ đại học công lập Úc có giá trị quốc tế, giúp sinh viên dễ dàng chuyển tiếp, xin việc hoặc học tiếp ở các quốc gia khác như Anh, Mỹ, Canada, New Zealand,…
Đa dạng ngành học với lộ trình linh hoạt
Hầu hết các ngành học của các trường đại học công lập ở Úc đều có đủ các cấp bậc từ cao đẳng nghề đến tiến sĩ. Điều này cho phép sinh viên lựa chọn lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.

Cơ hội học bổng rộng mở
Chính phủ và các trường công lập thường cung cấp nhiều loại học bổng: từ hỗ trợ học phí, học bổng bán phần đến học bổng toàn phần,… giúp giảm gánh nặng tài chính cho sinh viên, học viên.
Môi trường học tập quốc tế, đa văn hóa, hiện đại
Sinh viên được học trong môi trường năng động, trang bị công nghệ tiên tiến, có sự giao lưu với sinh viên đến từ hơn 100 quốc gia. Điều này rất hữu ích để sinh viên giúp phát triển tư duy toàn cầu và kỹ năng ngôn ngữ.

Hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tâm
Hầu hết các trường công lập đều có trung tâm hỗ trợ sinh viên quốc tế với các dịch vụ: tư vấn học tập, định hướng nghề nghiệp, hỗ trợ việc làm thêm, hỗ trợ tâm lý,…
Cơ hội định cư sau tốt nghiệp
Sinh viên quốc tế tốt nghiệp từ trường công lập tại Úc có thể xin visa ở lại làm việc từ 2–4 năm tùy khu vực học. Nhiều trường nằm tại khu vực ưu tiên định cư, tăng khả năng được xét thường trú nhân (PR).
>> XEM NGAY: TOP 10+ Các trường đại học có Học phí rẻ ở Úc hiện nay

Điều kiện đầu vào và chi phí học tập
Các trường đại học công lập ở Úc sẽ có tiêu chí tuyển sinh và mức học phí khác nhau tùy theo bậc học, ngành học cũng như vị trí địa lý. Về chi phí, học phí tại các trường top thường dao động từ khoảng 30,000 – 60,000 AUD mỗi năm. Về yêu cầu đầu vào, sinh viên quốc tế cần đáp ứng yêu cầu về học lực (GPA), khả năng tiếng Anh (IELTS hoặc PTE) và một số tiêu chí bổ sung khác như thư giới thiệu, bài luận,… Cụ thể điều kiện đầu vào và chi phí học tập tại các trường đại học công lập ở Úc được tổng hợp trong bảng dưới đây:
| Tên trường | Yêu cầu đầu vào | Học phí tham khảo (AUD/năm) |
| Australian National University (ANU) | Bậc cử nhân: IELTS tối thiểu 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0); Dự bị hoặc cao đẳng chuyển tiếp: IELTS ≥ 6.0 (mỗi kỹ năng ≥ 5.5). | Từ khoảng 44,670 – 59,750 AUD/năm (tùy ngành học) |
| Đại học Melbourne | Bậc cử nhân: IELTS ≥ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0); Bậc sau đại học: yêu cầu tùy chương trình cụ thể. | Cử nhân: ~38,000–50,000 AUD/năm. Thạc sĩ: ~45,000–60,000 AUD/năm. Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA): ~99,630 AUD/năm. Chi phí sinh hoạt: khoảng 25,000–35,000 AUD/năm. |
| Đại học Sydney | Bậc cử nhân: GPA khoảng 2.8/4.0; IELTS ≥ 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0); Bậc sau đại học: IELTS ≥ 7.0 | Cử nhân: ~40,000–55,000 AUD/năm; Thạc sĩ: ~35,000–55,000 AUD/năm; Tiến sĩ: ~35,000–50,000 AUD/năm Chi phí sinh hoạt trung bình: ~1,800–2,400 AUD/tháng |
| Đại học New South Wales (UNSW) | Yêu cầu đầu vào cử nhân thay đổi theo ngành; tiếng Anh thường từ IELTS 6.5–7.0 | Học phí khoảng 58,560 AUD/năm Chi phí sinh hoạt tại Sydney khoảng 29,700 AUD/năm; lệ phí dịch vụ sinh viên SSAF tối đa 365 AUD/năm |
| University of Queensland (UQ) | IELTS ≥ 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0); TOEFL iBT ≥ 87; PTE ≥ 58 | ~33,000 – 45,000 AUD/năm (Cử nhân Kinh doanh: ~43,200; Kỹ thuật: ~47,264) |
| Monash University | Yêu cầu IELTS khoảng ≥ 6.5, có thể cao hơn tùy ngành | Bậc Cử nhân: khoảng 17,000 đến 50,000 AUD/năm tùy theo ngành học. |
| University of Western Australia (UWA) | IELTS ≥ 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0), một số chương trình sau đại học yêu cầu cao hơn | Cử nhân: 42.050 AUD/năm; Sau đại học: 40.820 AUD/năm. Chi phí sinh hoạt ước tính khoảng 23.400 AUD/năm. Chi phí ký túc xá khoảng 14.560 AUD/năm. |
| University of Adelaide | IELTS ≥ 6.5 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0); ngành như Luật, Điều dưỡng yêu cầu IELTS 7.0 | Dự bị Đại học: 31.300 AUD/năm. Đại học: 36.000 – 40.400 AUD/năm. Dự bị Thạc sĩ: 39.600 – 44.000 AUD/năm. Thạc sĩ: 38.000 – 53.000 AUD/năm. Chi phí sinh hoạt khoảng 27.300 AUD/năm, chi phí ký túc xá 13.520 AUD/năm. |
| University of Technology Sydney (UTS) | Đa số ngành yêu cầu IELTS ≥ 6.5; có chương trình đặc thù yêu cầu IELTS ≥ 7.0 – 7.5 | Dự bị Đại học: 25,250 – 36,250 AUD (học 2 kì/khoá); Diploma: 32,000AUD/kỳ; Cử nhân: 32,000 – 40,200 AUD/năm; Thạc sĩ: 30,000 – 40,000 AUD/năm; Tiến sĩ: 30,000 – 40,000 AUD /năm. |
| University of Newcastle | Cử nhân: IELTS ≥ 6.0 (mỗi kỹ năng ≥ 6.0); Thạc sĩ: IELTS ≥ 6.5 | Cử nhân: ~30,000 – 38,000 AUD/năm. Cao đẳng: ~17.280 – 23.930 AUD/năm. Đại học: ~17.000 – 25.000 AUD/năm. Thạc sĩ: ~28,000 – 40,000 AUD/năm. Cao học: ~19.500 – 27.000 AUD/năm. Phí ký túc xá: 350 AUD/tuần hoặc homestay 200 – 300 AUD/tuần. |

Chọn trường đại học là một trong những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hành trình học tập và sự nghiệp tương lai của bạn. Mỗi trường trong các trường đại học công lập ở Úc được giới thiệu trên đây đều có thế mạnh riêng về chuyên ngành đào tạo, mức học phí và điều kiện tuyển sinh. Vì vậy, bạn hãy tìm hiểu kỹ lưỡng, xác định ngành học, mục tiêu cá nhân để chọn được ngôi trường phù hợp nhất với hành trình du học của mình. Đừng quên liên hệ với PTE Life chúng tôi để ôn luyện lấy chứng chỉ ngoại ngữ làm visa theo yêu cầu của Chính phủ và trường học tại Úc nhé!








