Các loại visa Trung Quốc phổ biến

GROUP CHIA SẺ THI PTE 24 - 79+

Các loại visa Trung Quốc phổ biến và Thời hạn lưu trú

Dương Bình Minh
Thẩm định nội dung bởi

Giảng viên Dương Bình Minh

Overall PTE: 81/90
Chuyên gia giảng dạy PTE tại PTE-LIFE giàu kinh nghiệm giảng dạy, giúp học viên đạt kết quả cao. Với điểm PTE 81/90, thầy áp dụng phương pháp học tập hiệu quả, giúp 95% học viên thi đỗ và 99% hài lòng...

Visa Trung Quốc được chia thành 15+ loại khác nhau, mỗi loại áp dụng cho một nhóm đối tượng và nhu cầu nhập cảnh riêng biệt. Cùng PTE Life tìm hiểu ngay các loại visa Trung Quốc, thời hạn lưu trú và chi phí xin visa đi Trung trong bài viết dưới đây.

Visa Trung Quốc có mấy loại? Thời gian lưu trú và chi phí

Visa Trung Quốc có hơn 15 loại với các mục đích nhập cảnh khác nhau từ du lịch, thăm thân, công tác đến du học, làm việc.

cac-loai-visa-trung-quoc
Visa Trung Quốc có hơn 15 loại phổ biến

Dưới đây là bảng thông tin các loại visa Trung Quốc phổ biến nhất và thời gian lưu trú của từng loại visa.

STTCác loại visa Trung QuốcKý hiệuMục đíchThời hạn lưu trú
1Du lịchLDu lịch cá nhân hoặc theo đoàn15 – 30 ngày
2Giao lưu, khảo sát, trao đổiFTrao đổi văn hóa, học thuật, tôn giáo, khảo sát, nghiên cứuTối đa 90 ngày
3Công tác, thương mạiMHoạt động thương mại, hội chợ, ký kết, buôn bán15 – 90 ngày/lần
4Thăm thân, đoàn tụ gia đìnhQ1Đoàn tụ gia đình, chăm sócTrên 180 ngày
5Thăm thân (công dân Trung Quốc)Q2Thăm thân ngắn hạnKhông quá 180 ngày
6Thăm thân (người nước ngoài)S1Gia đình người nước ngoài cư trú dài hạn tại Trung QuốcTrên 180 ngày
7Thăm thân/kết hônS2Gia đình người nước ngoài, kết hônKhông quá 180 ngày
8Làm việcZLao động, chuyên gia, biểu diễn thương mạiTrên 180 ngày
9Học tập dài hạnX1Học trên 180 ngàyTrên 180 ngày
10Học tập ngắn hạnX2Học ngắn hạnKhông quá 180 ngày
11Phóng viên thường trúJ1Phóng viên nước ngoài thường trúTrên 180 ngày
12Phóng viên ngắn hạnJ2Phóng viên vào phỏng vấn, đưa tinKhông quá 180 ngày
13Nhân viên vận tải, thuyền viênCPhi hành đoàn, thuyền viên, lái xe quốc tếTheo lịch trình
14Quá cảnhGQuá cảnh qua Trung QuốcTối đa 24 giờ
15Thường trúDNgười được phép thường trú tại Trung QuốcDài hạn
16Nhân tàiRNhân tài cấp cao, chuyên gia đặc biệtTối đa 180 ngày/lần

Lưu ý:

  • Thời hạn lưu trú thực tế có thể ngắn hơn tùy hồ sơ và quyết định của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc
  • Các visa Q1, S1, X1, Z, J1: sau khi nhập cảnh bắt buộc chuyển sang giấy phép cư trú.

Toàn bộ các loại visa Trung Quốc kể trên đều áp dụng chung mức phí xin visa, chia theo số lần nhập cảnh. Cụ thể:

Số lần nhập cảnhPhí xin visa Trung Quốc
Nhập cảnh 1 lần45 USD
Nhập cảnh 2 lần68 USD
6 tháng nhiều lần90 USD
1 năm nhiều lần135 USD
Phí xin visa Trung Quốc là 45 USD với visa nhập cảnh 1 lần
Phí xin visa Trung Quốc là 45 USD với visa nhập cảnh 1 lần

Ngoài nộp phí visa Trung Quốc, bạn cũng cần phải trả thêm phí dịch vụ xin visa cho trung tâm thị thực, với mức giá như sau:

  • Loại visa phổ thông: 725.000 VNĐ
  • Loại nhanh: 1.100.000 VNĐ
  • Loại gấp: 1.450.000 VNĐ

Chi tiết các loại visa Trung Quốc phổ biến

Để hiểu hơn về các loại visa Trung Quốc và lựa chọn được loại visa phù hợp, bạn có thể tham khảo các thông tin dưới đây:

Visa du lịch Trung Quốc (visa L)

Visa du lịch Trung Quốc (visa L) là loại thị thực cấp cho công dân nước ngoài có nhu cầu nhập cảnh Trung Quốc với mục đích du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng ngắn hạn.

Visa du lịch (L) là visa phổ biến nhất trong các loại visa Trung Quốc. Loại visa này áp dụng cho:

  • Người đi du lịch Trung Quốc tự túc hoặc theo tour.
  • Người sang Trung Quốc tham quan, trải nghiệm văn hóa, danh lam thắng cảnh.
  • Trường hợp thăm bạn bè nhưng không phải thăm thân theo diện gia đình.

Lưu ý: Visa L Trung Quốc không cho phép làm việc, học tập hoặc tham gia hoạt động thương mại tại quốc gia này.

Visa du lịch Trung Quốc
Visa du lịch Trung Quốc

Visa du học Trung Quốc (visa X1, X2)

Visa du học Trung Quốc được cấp cho công dân nước ngoài có nhu cầu học tập, đào tạo hoặc thực tập tại các cơ sở giáo dục được công nhận tại Trung Quốc.

Visa X chỉ cho phép nhập cảnh 1 lần duy nhất và được chia thành hai loại là X1 và X2, tùy theo thời gian và chương trình học. 

So sánh visa du học Trung Quốc X1 và X2:

Tiêu chíVisa X1 – Du học dài hạnVisa X2 – Du học ngắn hạn
Đối tượng áp dụngDu học sinh học tiếng Trung dài hạnNgười tham gia khóa học ngắn hạn
Chương trình họcĐại học, thạc sĩ, tiến sĩ (chương trình 1-4 năm)Học chứng chỉ, đào tạo nghề
Mục đích nhập cảnhHọc tập và đào tạo dài hạn tại Trung QuốcHọc tập, thực tập, nghiên cứu ngắn hạn
Yêu cầu sau nhập cảnhBắt buộc đổi sang giấy phép cư trúKhông cần đổi giấy phép cư trú

Đối với visa du học Trung Quốc, bạn cần lưu ý:

  • Không được làm việc hưởng lương nếu không có giấy phép bổ sung.
  • Hồ sơ bắt buộc có thư mời nhập học và giấy tờ từ cơ sở đào tạo tại Trung Quốc.
  • Thông tin khóa học phải phù hợp tuyệt đối với loại visa đăng ký.
Visa du học Trung Quốc X1 dành cho người tham gia các khóa học ngắn hạn tại Trung
Visa du học Trung Quốc X1 dành cho người tham gia các khóa học ngắn hạn tại Trung

Visa công tác/thương mại Trung Quốc (visa M)

Visa công tác Trung Quốc (visa M) là loại thị thực cấp cho công dân nước ngoài nhập cảnh Trung Quốc để tham gia các hoạt động thương mại. Đây là loại visa phổ biến đối với doanh nhân, cá nhân kinh doanh và đại diện doanh nghiệp Việt Nam có đối tác tại Trung Quốc.

Visa M được cấp cho người nhập cảnh Trung Quốc với các mục đích sau:

  • Tham gia hoạt động thương mại, giao dịch kinh doanh.
  • Làm việc với đối tác Trung Quốc theo thư mời.
  • Tham gia hội chợ, triển lãm, sự kiện thương mại.
  • Khảo sát thị trường, đàm phán, ký kết hợp đồng.

Lưu ý: Visa M chỉ cho phép thực hiện các hoạt động thương mại, không cho phép làm việc hưởng lương tại doanh nghiệp Trung Quốc. Bạn có thể được cấp visa M nhập cảnh 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần tùy hồ sơ và thư mời.

Visa công tác Trung Quốc
Visa công tác Trung Quốc

Visa thăm thân Trung Quốc loại Q (Q1/Q2)

Visa thăm thân Trung Quốc loại Q là loại thị thực cấp cho thành viên gia đình (vợ, chồng, cha mẹ, con cái,…) của công dân Trung Quốc. Mục đích của loại visa Q là đoàn tụ gia đình hoặc thăm thân.

Visa thăm thân Trung Quốc loại Q có 2 loại là Q1 và Q2, cụ thể:

Tiêu chíVisa Q1Visa Q2
Đối tượngThân nhân của công dân/ thường trú nhân tại Trung QuốcThân nhân của công dân/ thường trú nhân tại Trung Quốc
Mục đíchĐoàn tụ gia đình, chăm sóc, gửi nuôiThăm thân ngắn hạn
Thời gian lưu trúTrên 180 ngàyKhông quá 180 ngày
Yêu cầu sau nhập cảnhBắt buộc đổi sang giấy phép cư trúKhông cần đổi sang giấy phép cư trú
Visa thăm thân Trung Quốc Q1
Visa thăm thân Trung Quốc Q1

Visa thăm thân Trung Quốc loại S (S1/S2)

Visa thăm thân Trung Quốc loại S là loại thị thực cấp cho thành viên gia đình của người nước ngoài đang học tập, làm việc hoặc cư trú hợp pháp tại Trung Quốc. 

So sánh visa thăm thân Trung Quốc S1 và S2:

Tiêu chíVisa S1Visa S2
Đối tượngThân nhân người nước ngoài tại Trung QuốcThân nhân người nước ngoài tại Trung Quốc hoặc hôn thê/ hôn phu của công dân Trung Quốc muốn nhập cảnh để kết hôn.
Mục đíchThăm thân dài hạnThăm thân ngắn hạn, kết hôn
Thời gian lưu trúTrên 180 ngàyKhông quá 180 ngày
Yêu cầu sau nhập cảnhBắt buộc đổi sang giấy phép cư trúKhông cần đổi sang giấy phép cư trú

Lưu ý: Visa S2 được cấp cho hôn thê/hôn phu của công dân Trung Quốc nhập cảnh Trung Quốc để đăng ký kết hôn. Visa này thường chỉ cho phép nhập cảnh một lần, thời gian lưu trú ngắn (khoảng 30 ngày).

Trong thời gian này, đương đơn cần hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn. Sau khi kết hôn hợp pháp, người xin visa có thể làm thủ tục gia hạn hoặc chuyển sang giấy phép cư trú theo diện đoàn tụ.

Visa lao động Trung Quốc (visa Z)

Visa lao động Trung Quốc ( visa Z) là loại thị thực cấp cho người nước ngoài nhập cảnh Trung Quốc để làm việc hợp pháp theo hợp đồng lao động. Ngoài ra, nếu được cử sang làm việc tại các tổ chức, doanh nghiệp tại Trung Quốc, bạn cũng cần xin visa Z.

Trong các loại visa Trung Quốc, visa Z là loại visa duy nhất cho phép làm việc hưởng lương. Visa này thường được cấp cho:

  • Người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp, tổ chức tại Trung Quốc.
  • Chuyên gia, kỹ thuật viên, quản lý được phía Trung Quốc mời làm việc.
  • Nghệ sĩ, vận động viên, người tham gia biểu diễn thương mại có thù lao. 

Khi xin visa làm việc tại Trung Quốc, bạn phải có giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc cấp. Bên cạnh đó, sau khi nhập cảnh bằng visa Z, bạn bắt buộc phải chuyển đổi sang giấy phép cư trú để tiếp tục làm việc hợp pháp.

Nếu muốn làm việc hưởng lương tại Trung Quốc, bạn cần xin visa lao động Z
Nếu muốn làm việc hưởng lương tại Trung Quốc, bạn cần xin visa lao động Z

Visa giao lưu, trao đổi (visa F)

Visa giao lưu, trao đổi Trung Quốc là loại thị thực cấp cho người nước ngoài nhập cảnh Trung Quốc để tham gia các hoạt động phi thương mại như:

  • Tham gia trao đổi học thuật, nghiên cứu khoa học.
  • Tham gia hoạt động trao đổi văn hóa, biểu diễn giao lưu.
  • Tham gia hoạt động tôn giáo, tổ chức phi chính phủ.
  • Tham gia tình nguyện hoặc các hoạt động không mang tính thương mại.

Lưu ý: Visa F không cho làm việc hưởng lương tại Trung Quốc. Trường hợp sử dụng visa F sai mục đích có thể bị xử phạt hoặc hạn chế nhập cảnh trong tương lai.

Visa phóng viên Trung Quốc (visa J1/J2)

Visa phóng viên Trung Quốc (J) là loại thị thực cấp cho nhà báo, phóng viên nước ngoài đến Trung Quốc để tác nghiệp báo chí. Visa J được chia thành J1 và J2 tùy theo thời gian và tính chất công việc.

Cụ thể, sự khác biệt giữa visa Trung Quốc J1 và J2 như sau:

Tiêu chíVisa J1Visa J2
Đối tượngPhóng viên thường trúPhóng viên ngắn hạn
Mục đíchTác nghiệp báo chí dài hạnPhỏng vấn, đưa tin
Thời gian lưu trúTrên 180 ngàyKhông quá 180 ngày
Yêu cầu sau nhập cảnhBắt buộc đổi sang giấy phép cư trúKhông cần đổi sang giấy phép cư trú
Phóng viên tác nghiệp tại Trung Quốc cần xin visa J
Phóng viên tác nghiệp tại Trung Quốc cần xin visa J

Visa định cư Trung Quốc (visa D)

Visa D là thị thực cấp cho người nước ngoài có ý định cư trú lâu dài (thường trú) tại Trung Quốc. Đây là diện visa đặc biệt nhất trong các loại visa Trung Quốc, chỉ áp dụng khi đương đơn đã được cơ quan có thẩm quyền của Trung Quốc chấp thuận tư cách thường trú.

Visa D mang tính chất nhập cảnh để hoàn tất thủ tục thường trú. Sau khi nhập cảnh, đương đơn thường phải làm các thủ tục cư trú theo quy định địa phương.

Visa quá cảnh Trung Quốc (visa G)

Visa quá cảnh Trung Quốc (G) là thị thực dành cho người nước ngoài quá cảnh qua Trung Quốc để đi tiếp sang nước/vùng lãnh thổ thứ ba. 

Vì Việt Nam không nằm trong danh sách các quốc gia được miễn visa quá cảnh Trung Quốc nên bạn cần xin visa G nếu muốn quá cảnh 24h tại đây.

Visa quá cảnh Trung Quốc
Visa quá cảnh Trung Quốc

Visa nhân tài Trung Quốc (visa R)

Visa R là thị thực cấp cho nhân tài cấp cao hoặc chuyên gia đang được Trung Quốc cần gấp theo chính sách thu hút nhân lực chất lượng cao. Visa này có thể được cấp nhiều lần nhập cảnh với thời hạn hiệu lực dài hơn so với các loại visa Trung Quốc khác.

Loại visa nhân tài Trung Quốc thường dành cho:

  • Nhân sự trình độ cao/đặc biệt theo tiêu chí của cơ quan chức năng Trung Quốc
  • Chuyên gia được đơn vị/tổ chức tại Trung Quốc bảo lãnh theo diện “talent” (nhân tài).

Visa C Trung Quốc cho thuyền viên

Khi bạn nhập cảnh Trung Quốc để thực hiện nhiệm vụ vận tải quốc tế theo lịch trình/điều động của hãng/đơn vị vận tải, bạn sẽ cần xin visa C. Đây là thị thực cấp cho người nước ngoài là thành viên tổ lái/tổ phục vụ của phương tiện vận tải quốc tế, bao gồm:

  • Phi hành đoàn hàng không.
  • Thuyền viên tàu biển quốc tế.
  • Nhân viên phục vụ tàu hỏa quốc tế.
  • Lái xe tham gia vận tải đường bộ quốc tế (xuyên biên giới).

Trên đây là toàn bộ thông tin về các loại visa Trung Quốc. Hy vọng bạn đã lựa chọn được loại visa đi Trung phù hợp. Hãy theo dõi PTE Life để cập nhật nhiều nội dung hữu ích khác về visa Trung Quốc bạn nhé!

Đánh giá bài post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
popup-ctkm-thang-04-nam-2026-pte-life-chuan-1
anh-popup-pte-life-slidebar-chuan