PTE 65 tương đương IELTS 7.0, ở mức điểm này, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và khả năng vận dụng linh hoạt. Việc học từ vựng không có chiến lược dễ khiến bạn mất nhiều thời gian mà kết quả không như mong đợi. Bộ từ vựng PTE 65 của PTE Life giúp bạn học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và nắm vững nhiều từ nhất có thể để chinh phục mục tiêu.
Nội dung bài viết
ToggleBộ từ vựng PTE 65 về từ nối
Ở mốc 65 tập trung vào những nhóm từ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và thuyết phục hơn. Bộ gồm các nhóm quan trọng như Linking words (từ nối), từ chỉ nguyên nhân và kết quả, từ diễn đạt quan điểm, và từ thể hiện mức độ. Đây là những từ vựng then chốt giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên mượt mà, giàu tính học thuật và rõ ràng về lập luận.
Bổ sung (Addition)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| In addition | Đứng đầu câu, + dấu phẩy, thêm ý mới cùng hướng. | Cars are expensive. In addition, they cause pollution. |
| In addition to | + noun / V-ing, đứng đầu hoặc giữa câu. | In addition to being cheap, buses are eco-friendly. |
| Moreover / Furthermore | Đầu câu, + phẩy, thêm ý mạnh hơn ý trước. Trang trọng, hợp Writing, hạn chế dùng nhiều trong Speaking. | The course is affordable. Furthermore, it is flexible. |
| Besides | Đầu câu, + phẩy (thân mật). Là giới từ thì + noun / V-ing. | Besides, I don’t have enough time. |
| Also | Đứng giữa câu: sau chủ ngữ, trước động từ thường (hoặc sau be). | The company also offers online classes. |
| As well as | + noun / V-ing, giữa câu. | She speaks English as well as Korean. |
| Not only… but also | Hai vế phải song song về cấu trúc. Nếu Not only đứng đầu câu thì đảo ngữ. | The app not only saves time but also reduces cost. / Not only does the app save time, but it also reduces cost. |
Đối lập (Contrast)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| However | Đầu câu + phẩy, đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy. Có thể chen giữa câu: It is, however, expensive. | Online learning is flexible. However, it requires self-discipline. |
| On the other hand | Dùng sau khi nêu một mặt, giới thiệu mặt đối lập. Thường đi cặp On the one hand… | On the one hand, cities offer jobs. On the other hand, living costs are high. |
| In contrast / By contrast | So sánh 2 đối tượng khác hẳn nhau. Đầu câu + phẩy. | Sales in Asia grew. In contrast, sales in Europe fell. |
| In contrast to | + noun, giữa hoặc đầu câu. | In contrast to men, women spent more on books. |
| Whereas / While | Nối 2 vế đối lập trong một câu, thường có phẩy ở giữa. Rất hợp Describe Image. | Exports rose, whereas imports declined. |
| Nevertheless / Nonetheless | Như However nhưng trang trọng hơn, nhượng bộ rồi vẫn khẳng định ý chính. | The test is hard. Nevertheless, many pass it. |
| But / Yet | Giữa câu, dùng nhiều trong Speaking. Không đứng đầu câu trong Writing trang trọng. | It is cheap but effective. |
Nguyên nhân (Cause)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| Because | + clause (S + V). Không dùng một mình như câu hoàn chỉnh. | I study hard because I want a high score. |
| Because of | + noun / V-ing. | Flights were delayed because of the storm. |
| Since / As | + clause, thường đứng đầu câu, ý “vì đã biết rồi”. Since còn nghĩa “từ khi” nên dễ nhầm. | As prices are rising, many people save more. |
| Due to / Owing to | + noun, trang trọng. Muốn + clause thì dùng due to the fact that. | Sales dropped due to the recession. |
| Thanks to | + noun, mang nghĩa tích cực. | Thanks to technology, work is easier. |
| The reason for this is that | + clause. Mở đầu câu giải thích. | Obesity is rising. The reason for this is that people exercise less. |
Từ vựng chỉ là một phần trong quá trình luyện thi. Để đạt được mục tiêu nhanh chóng, bạn có thể tham khảo thêm Luyện thi PTE 65: Chiến lược thông minh, chinh phục target nhanh chóng.

Linking words là một trong các bộ từ quan trọng
Kết quả (Result)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| Therefore / Thus | Đầu câu + phẩy, hoặc sau chủ ngữ: It is therefore clear… Đứng sau dấu chấm hoặc chấm phẩy. | Fuel is costly. Therefore, people use bikes. |
| Hence | Rất trang trọng, thường + noun, ngắn gọn. | Demand is rising, hence higher prices. |
| As a result | Đầu câu + phẩy. Khác với as a result of (+ noun) là chỉ nguyên nhân. | He practiced daily. As a result, his speaking improved. |
| Consequently | Như therefore, trang trọng. | Consequently, many shops closed. |
| So | Giữa câu, có phẩy phía trước. Dùng trong Speaking. | I was tired, so I went home. |
| lead to / result in | Động từ + noun. (result from thì ngược lại, chỉ nguyên nhân.) | Stress leads to health problems. |
| so… that / such… that | so + adj/adv; such + (a/an) adj + noun. | The test was so hard that many failed. |
Ví dụ (Exemplification)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| For example / For instance | Đầu câu + phẩy, đưa một ví dụ cụ thể sau ý chung. Có thể chen giữa câu. | Many jobs are risky. For example, mining is dangerous. |
| Such as | + noun, giữa câu. Không theo sau bằng mệnh đề đầy đủ. | Fruits such as apples are healthy. |
| To illustrate | Đầu câu, trang trọng, dẫn ví dụ dài hơn. | To illustrate, consider the case of Japan. |
| To name a few | Cuối danh sách ví dụ. | Skills like communication and teamwork, to name a few. |
| Like | Giống such as, thân mật, dùng Speaking. | I enjoy sports like swimming. |
Nhượng bộ (Concession)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| Although / Though / Even though | + clause. Không dùng although… but trong cùng một câu. Even though nhấn mạnh hơn. | Although it is expensive, many people buy it. |
| Despite / In spite of | + noun / V-ing. Không viết despite of. Muốn + clause dùng despite the fact that. | Despite being tired, she kept studying. |
| Admittedly | Đầu câu, thừa nhận điểm yếu rồi phản biện bằng however. | Admittedly, it is costly. However, it is worth it. |
| Having said that | Speaking, nghĩa “tuy vậy”. | It’s hard. Having said that, it’s doable. |
| Even so | Đầu câu, như nevertheless, thân thiện hơn. | It rained. Even so, we went out. |
Đừng chỉ học từ vựng đơn lẻ — hãy kết hợp với tài liệu luyện thi sát đề. Bạn có thể bắt đầu với Tài liệu học PTE 65 – Nguồn luyện thi hiệu quả cho người tự học để luyện đầy đủ các kỹ năng cần thiết.

Tự làm từ điển cá nhân giúp bạn ôn lại dễ dàng
Trình tự (Sequence)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| Firstly / Secondly / Finally | Đầu câu, mỗi luận điểm một từ, nên theo thứ tự. Finally chỉ dùng ở ý cuối cùng. | Firstly, it saves money. |
| To begin with / First and foremost | Mở ý đầu tiên, nhấn mạnh quan trọng nhất. | First and foremost, health comes first. |
| Next / Then / After that | Speaking, mô tả bước tiếp theo trong quy trình. | Next, the water is filtered. |
| Subsequently / Eventually | Subsequently = sau đó (formal). Eventually = cuối cùng sau một thời gian. | The cells grow and eventually divide. |
| Meanwhile | Hai sự việc cùng lúc. | Meanwhile, the other team tested the design. |
Nhấn mạnh (Emphasis)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| Indeed | Đầu hoặc giữa câu, khẳng định mạnh hơn. | Indeed, it is a global issue. |
| In fact / As a matter of fact | Đưa thông tin cụ thể, thậm chí ngược kỳ vọng. | It isn’t hard. In fact, it’s quite easy. |
| Above all / Most importantly | Chốt điều quan trọng nhất trong nhiều ý. | Above all, practice regularly. |
| In particular / Notably | Nhấn vào đối tượng cụ thể trong nhóm chung. | Teens, in particular, use social media. |
Điều kiện (Condition)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| If | Điều kiện thật: If + hiện tại đơn, will + V. | If you practice, you will improve. |
| Unless | = if not. Không dùng thêm phủ định. | Unless you practice, you won’t improve. |
| Provided that / As long as | = “miễn là”, + clause. | Fine, as long as you submit on time. |
| Otherwise | Đầu câu, hoặc sau chấm phẩy: “nếu không thì”. | Study daily. Otherwise, you will fall behind. |
| In case (of) | Phòng ngừa (khác với if). In case of + noun. | Take an umbrella in case it rains. |
Làm rõ (Clarification)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| In other words | Sau ý khó hiểu, diễn đạt lại đơn giản. Rất hợp Retell Lecture. | Inflation rose. In other words, prices went up. |
| That is to say | Trang trọng, giải thích cụ thể hơn. | Fixed costs, that is to say, rent and salaries. |
| To put it simply | Speaking, giải thích thật đơn giản. | To put it simply, it saves energy. |
11. Kết luận (Conclusion)
| Linking word | Cách dùng | Ví dụ |
| In conclusion / To conclude | Đầu đoạn kết bài Essay, chỉ dùng một lần. | In conclusion, the benefits outweigh the costs. |
| To sum up / In summary | Tóm tắt, dùng được cả Speaking. | To sum up, the speaker emphasized recycling. |
| Overall | Câu tổng quan trong Describe Image (đầu hoặc cuối bài). | Overall, the trend is upward. |
| All things considered | Kết luận cân bằng sau khi xét nhiều mặt. | All things considered, remote work is a good option. |
Từ nối trong tiêu chí chấm điểm của bài thi PTE

Writing: ảnh hưởng trực tiếp đến điểm
Essay và Summarize Written Text (SWT) được chấm theo nhiều tiêu chí, và từ nối liên quan đến các tiêu chí này:
- Development, Structure and Coherence (Essay): bài có luận điểm rõ ràng, các ý liên kết logic. Từ nối như Firstly, Moreover, However, As a result cho thấy ý này dẫn tới ý kia thế nào.
- Form: bài đúng cấu trúc (Essay 200-300 từ, SWT đúng 1 câu). Ở SWT, bạn phải gộp nhiều ý vào một câu, nên while, although, which, as a result là công cụ chính.
- General Linguistic Range: dùng được nhiều kiểu câu (câu phức, câu đối lập, câu nhượng bộ) thay vì chỉ câu đơn.
Speaking: giúp nói trôi chảy hơn
Speaking chấm Content, Oral Fluency và Pronunciation. Từ nối không được chấm riêng, nhưng giúp ích gián tiếp:
- Oral Fluency: các cụm như as a result, in addition, overall là “bàn đạp” để bạn có thời gian nghĩ ý tiếp theo mà không bị ngập ngừng hay ậm ờ.
- Describe Image: có sẵn khung nói (Overall… whereas… followed by… in contrast…), nên không bị bí khi mô tả biểu đồ.
- Retell Lecture / Respond to a Situation: sắp xếp ý theo trình tự rõ ràng (The speaker first mentioned…, in addition…, finally…) nên điểm Content ổn định hơn.
Để hiểu hơn về các tiêu chí này, bạn hãy tìm hiểu cách chấm điểm PTE nhé.
Reading: giúp làm bài nhanh và chính xác hơn
- Re-order Paragraphs: từ nối là manh mối để tìm thứ tự đoạn. Ví dụ đoạn bắt đầu bằng However hoặc As a result chắc chắn không thể đứng đầu; In addition nghĩa là đã có ý trước đó.
- Reading & Writing Fill in the Blanks: biết quan hệ logic (đối lập, nguyên nhân, kết quả) giúp chọn đúng từ cần điền.
Listening: dễ theo dõi bài giảng
Người nói thường dùng từ nối để báo hiệu hướng đi của ý:
- However, but, in contrast → sắp có ý đối lập, nên chú ý ghi chú.
- For example, such as → phần ví dụ, có thể ghi lướt.
- In conclusion, to sum up → ý chính, cần ghi lại để làm Summarize Spoken Text.
Áp dụng bộ từ vựng PTE 65 chiến lược và 4 tips học từ vựng PTE 65 hiệu quả, bạn sẽ không chỉ nâng cao khả năng ghi nhớ từ vựng mà còn có thể sử dụng chúng linh hoạt trong bài thi. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay để tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa kết quả học tập, từ đó dễ dàng đạt được mục tiêu điểm số PTE 65 mà bạn mong muốn!









