Nhiều bạn học từ vựng theo kiểu chép một cột từ tiếng Anh và một cột nghĩa tiếng Việt, ví dụ: pollution = ô nhiễm. Học xong, bạn đọc thấy từ này thì nhận ra ngay. Nhưng khi cần viết một câu hoặc nói một ý, bạn lại đứng hình: Mình nên đặt từ này cạnh từ nào? Dùng động từ gì cho đúng? Đó là vốn từ bị động nhìn thấy thì hiểu nhưng bạn không thể tự lôi ra dùng được. Khi học tiếng Anh hay luyện thi ta cần xây dựng vốn từ chủ động, loại vốn từ này giúp khi cần nói hoặc viết ta có thể lôi ra chính xác những gì cần thiết. Học từ lẻ chủ yếu cho bạn vốn từ bị động. Học theo cụm và theo câu mới giúp bạn có vốn từ chủ động.
Trong bài viết dưới đây, PTE Life sẽ giúp bạn thống kê lại top từ vựng PTE 30 thường gặp trong bài thi kèm theo các từ hay đi cùng với nó, giúp bạn xây dựng vốn từ chủ động dễ dàng hơn.
Nội dung bài viết
ToggleChủ đề 1: Education (Giáo dục)
1. course /kɔːs/ (n) khóa học
- Tính từ + course: online course (khóa học trực tuyến), short course (khóa ngắn hạn), full-time course (khóa toàn thời gian), language course (khóa ngoại ngữ)
- Động từ + course: take a course (học một khóa), complete a course (hoàn thành khóa học), offer a course (mở khóa học), sign up for a course (đăng ký khóa học)
- course + danh từ: course fee (học phí khóa học), course material (tài liệu khóa học)
- Cụm cố định: a course in English (khóa học tiếng Anh), of course (tất nhiên), in the course of (trong quá trình)
- Ví dụ: She is taking an online course in English. (Cô ấy đang học một khóa tiếng Anh trực tuyến.)
2. exam /ɪɡˈzæm/ (n) kỳ thi
- Tính từ + exam: final exam (thi cuối kỳ), entrance exam (thi đầu vào), difficult exam (kỳ thi khó)
- Động từ + exam: take an exam (đi thi), pass an exam (đậu), fail an exam (trượt), prepare for an exam (chuẩn bị thi), revise for an exam (ôn thi)
- exam + danh từ: exam result (kết quả thi), exam paper (đề thi), exam room (phòng thi), exam stress (áp lực thi cử)
- Cụm cố định: do well in an exam (thi tốt), an exam in maths (kỳ thi môn toán)
- Ví dụ: He studied hard to pass the final exam. (Anh ấy học chăm chỉ để đậu kỳ thi cuối kỳ.)
3. teacher /ˈtiːtʃə/ (n) giáo viên
- Tính từ + teacher: experienced teacher (giáo viên nhiều kinh nghiệm), qualified teacher (giáo viên đủ trình độ), primary school teacher (giáo viên tiểu học)
- Động từ + teacher: become a teacher (trở thành giáo viên), work as a teacher (làm giáo viên), ask a teacher (hỏi giáo viên), train teachers (đào tạo giáo viên)
- teacher + danh từ: teacher training (đào tạo giáo viên)
- Cụm cố định: a teacher of English (giáo viên tiếng Anh), teachers and students (thầy và trò)
- Ví dụ: A good teacher can make learning more fun. (Một giáo viên giỏi có thể làm việc học thú vị hơn.)
4. school /skuːl/ (n) trường học
- Tính từ + school: primary school (tiểu học), secondary school (trung học), private school (trường tư), public school (trường công)
- Động từ + school: go to school (đi học), attend school (theo học), leave school (rời trường), start school (bắt đầu đi học)
- school + danh từ: school year (năm học), school fees (học phí), school uniform (đồng phục)
- Cụm cố định: at school (ở trường), after school (sau giờ học), drop out of school (bỏ học)
- Ví dụ: Children start primary school at the age of six. (Trẻ em bắt đầu học tiểu học ở tuổi sáu.)
Chủ đề 2: Environment (Môi trường)
5. environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n) môi trường
- Tính từ + environment: natural environment (môi trường tự nhiên), healthy environment (môi trường lành mạnh), working environment (môi trường làm việc), safe environment (môi trường an toàn)
- Động từ + environment: protect the environment (bảo vệ môi trường), damage the environment (làm hại môi trường), improve the environment (cải thiện môi trường), harm the environment (gây hại môi trường)
- Dạng tính từ environmental + danh từ: environmental problems (vấn đề môi trường), environmental protection (bảo vệ môi trường)
- Cụm cố định: be good for the environment (tốt cho môi trường), be bad for the environment (có hại cho môi trường), the effect on the environment (ảnh hưởng đến môi trường)
- Ví dụ: Plastic bags are bad for the environment. (Túi nhựa có hại cho môi trường.)
6. pollution /pəˈluːʃn/ (n) ô nhiễm
- Tính từ + pollution: air pollution (ô nhiễm không khí), water pollution (ô nhiễm nước), noise pollution (ô nhiễm tiếng ồn), plastic pollution (ô nhiễm nhựa)
- Động từ + pollution: cause pollution (gây ô nhiễm), reduce pollution (giảm ô nhiễm), prevent pollution (ngăn ngừa ô nhiễm), control pollution (kiểm soát ô nhiễm)
- pollution + danh từ: pollution level (mức độ ô nhiễm), pollution problem (vấn đề ô nhiễm)
- Cụm cố định: a source of pollution (nguồn ô nhiễm), pollution from factories (ô nhiễm từ nhà máy)
- Ví dụ: Cars are a major source of air pollution in big cities. (Ô tô là nguồn gây ô nhiễm không khí chính ở các thành phố lớn.)
7. waste /weɪst/ (n, v) rác thải; lãng phí
- Tính từ + waste: household waste (rác sinh hoạt), food waste (thức ăn thừa), plastic waste (rác nhựa)
- Động từ + waste: produce waste (thải ra rác), reduce waste (giảm rác thải), recycle waste (tái chế rác), dispose of waste (xử lý rác)
- waste + danh từ: waste disposal (xử lý rác), waste management (quản lý rác thải)
- Cụm cố định: a waste of time (lãng phí thời gian), a waste of money (lãng phí tiền), a waste of energy (lãng phí năng lượng)
- Ví dụ: We should recycle plastic waste instead of throwing it away. (Chúng ta nên tái chế rác nhựa thay vì vứt đi.)
8. energy /ˈenədʒi/ (n) năng lượng
- Tính từ + energy: renewable energy (năng lượng tái tạo), solar energy (năng lượng mặt trời), clean energy (năng lượng sạch), nuclear energy (năng lượng hạt nhân)
- Động từ + energy: save energy (tiết kiệm năng lượng), use energy (sử dụng năng lượng), produce energy (sản xuất năng lượng), waste energy (lãng phí năng lượng)
- energy + danh từ: energy bill (hóa đơn điện), energy supply (nguồn cung năng lượng), energy consumption (mức tiêu thụ năng lượng)
- Cụm cố định: a source of energy (nguồn năng lượng), full of energy (tràn đầy năng lượng)
- Ví dụ: Solar energy is a clean source of power. (Năng lượng mặt trời là nguồn điện sạch.)
Chủ đề 3: Technology (Công nghệ)
9. technology /tekˈnɒlədʒi/ (n) công nghệ
- Tính từ + technology: modern technology (công nghệ hiện đại), new technology (công nghệ mới), advanced technology (công nghệ tiên tiến), digital technology (công nghệ số)
- Động từ + technology: use technology (sử dụng công nghệ), develop technology (phát triển công nghệ), rely on technology (phụ thuộc vào công nghệ)
- technology + danh từ: technology company (công ty công nghệ), technology industry (ngành công nghệ)
- Cụm cố định: advances in technology (tiến bộ công nghệ), information technology (công nghệ thông tin)
- Ví dụ: Modern technology makes it easier to study online. (Công nghệ hiện đại giúp việc học trực tuyến dễ hơn.)
10. internet /ˈɪntənet/ (n) mạng internet
- Tính từ + internet: fast internet (mạng nhanh), high-speed internet (mạng tốc độ cao), wireless internet (mạng không dây)
- Động từ + internet: use the internet (dùng mạng), access the internet (truy cập mạng), connect to the internet (kết nối mạng), search the internet (tìm kiếm trên mạng)
- internet + danh từ: internet access (truy cập mạng), internet connection (kết nối mạng), internet user (người dùng mạng)
- Cụm cố định: on the internet (trên mạng), via the internet (qua mạng)
- Ví dụ: Many students use the internet to find information. (Nhiều sinh viên dùng internet để tìm thông tin.)
11. information /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n) thông tin (không đếm được)
- Tính từ + information: useful information (thông tin hữu ích), accurate information (thông tin chính xác), personal information (thông tin cá nhân), detailed information (thông tin chi tiết)
- Động từ + information: provide information (cung cấp thông tin), collect information (thu thập thông tin), share information (chia sẻ thông tin), find information (tìm thông tin)
- information + danh từ: information centre (trung tâm thông tin), information source (nguồn thông tin)
- Cụm cố định: a piece of information (một thông tin), information about the course (thông tin về khóa học), access to information (tiếp cận thông tin)
- Ví dụ: The website provides useful information for new students. (Trang web cung cấp thông tin hữu ích cho sinh viên mới.)
12. computer /kəmˈpjuːtə/ (n) máy tính
- Tính từ + computer: new computer (máy tính mới), personal computer (máy tính cá nhân), modern computer (máy tính hiện đại)
- Động từ + computer: use a computer (dùng máy tính), turn on the computer (bật máy tính), switch off the computer (tắt máy tính), install software on a computer (cài phần mềm lên máy tính)
- computer + danh từ: computer science (khoa học máy tính), computer program (chương trình máy tính), computer skills (kỹ năng máy tính), computer game (trò chơi điện tử)
- Cụm cố định: on the computer (trên máy tính), by computer (bằng máy tính)
- Ví dụ: Most office jobs require basic computer skills. (Hầu hết công việc văn phòng yêu cầu kỹ năng máy tính cơ bản.)
Chủ đề 4: Health (Sức khỏe)
13. health /helθ/ (n) sức khỏe
- Tính từ + health: good health (sức khỏe tốt), poor health (sức khỏe kém), mental health (sức khỏe tinh thần), public health (sức khỏe cộng đồng)
- Động từ + health: improve health (cải thiện sức khỏe), damage health (làm hại sức khỏe), protect health (bảo vệ sức khỏe), affect health (ảnh hưởng sức khỏe)
- health + danh từ: health care (chăm sóc sức khỏe), health problem (vấn đề sức khỏe), health risk (rủi ro sức khỏe)
- Cụm cố định: in good health (khỏe mạnh), be good for your health (tốt cho sức khỏe), health and safety (sức khỏe và an toàn)
- Ví dụ: Smoking can seriously damage your health. (Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe.)
14. exercise /ˈeksəsaɪz/ (n, v) tập thể dục
- Tính từ + exercise: regular exercise (tập đều đặn), daily exercise (tập hằng ngày), physical exercise (vận động thể chất), outdoor exercise (tập ngoài trời)
- Động từ + exercise: do exercise (tập thể dục), take exercise (tập luyện), get exercise (vận động), hoặc dùng exercise làm động từ: exercise regularly (tập đều đặn)
- exercise + danh từ: exercise class (lớp tập), exercise routine (thói quen tập luyện)
- Cụm cố định: lack of exercise (thiếu vận động), diet and exercise (ăn uống và tập luyện)
- Ví dụ: Regular exercise keeps your body strong. (Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể khỏe mạnh.)
15. diet /ˈdaɪət/ (n) chế độ ăn
- Tính từ + diet: healthy diet (chế độ ăn lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn cân bằng), poor diet (chế độ ăn kém), vegetarian diet (chế độ ăn chay)
- Động từ + diet: follow a diet (theo một chế độ ăn), change your diet (đổi chế độ ăn), be on a diet (đang ăn kiêng)
- diet + danh từ: diet plan (kế hoạch ăn uống)
- Cụm cố định: a diet rich in vitamins (chế độ ăn giàu vitamin), go on a diet (bắt đầu ăn kiêng), diet and health (ăn uống và sức khỏe)
- Ví dụ: A balanced diet includes fruit, vegetables and protein. (Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây, rau củ và chất đạm.)
16. disease /dɪˈziːz/ (n) bệnh
- Tính từ + disease: serious disease (bệnh nghiêm trọng), heart disease (bệnh tim), infectious disease (bệnh lây nhiễm), chronic disease (bệnh mãn tính)
- Động từ + disease: cause disease (gây bệnh), spread disease (lây bệnh), prevent disease (phòng bệnh), treat a disease (điều trị bệnh), suffer from a disease (mắc bệnh)
- disease + danh từ: disease prevention (phòng bệnh), disease control (kiểm soát dịch bệnh)
- Cụm cố định: the spread of disease (sự lây lan của bệnh), a cure for a disease (thuốc chữa bệnh)
- Ví dụ: Washing your hands can help prevent disease. (Rửa tay có thể giúp phòng bệnh.)
Chủ đề 5: Work & Money (Việc làm và tiền bạc)
17. job /dʒɒb/ (n) công việc
- Tính từ + job: full-time job (việc toàn thời gian), part-time job (việc bán thời gian), well-paid job (việc lương cao), new job (việc mới)
- Động từ + job: find a job (tìm việc), get a job (có việc), lose a job (mất việc), apply for a job (ứng tuyển), offer a job (đề nghị việc làm)
- job + danh từ: job interview (phỏng vấn), job market (thị trường lao động), job opportunity (cơ hội việc làm), job satisfaction (sự hài lòng với công việc)
- Cụm cố định: do a good job (làm tốt), job vacancy (vị trí còn trống)
- Ví dụ: Many graduates find it hard to get a good job. (Nhiều sinh viên mới ra trường khó tìm được việc tốt.)
18. money /ˈmʌni/ (n) tiền
- Tính từ + money: extra money (tiền thêm), enough money (đủ tiền), public money (tiền công quỹ)
- Động từ + money: earn money (kiếm tiền), save money (tiết kiệm tiền), spend money (tiêu tiền), borrow money (vay tiền), waste money (lãng phí tiền), invest money (đầu tư tiền)
- money + danh từ: pocket money (tiền tiêu vặt), money problem (vấn đề tiền bạc)
- Cụm cố định: make money (kiếm tiền), a waste of money (lãng phí tiền)
- Ví dụ: Students often work part-time to earn extra money. (Sinh viên thường làm thêm để kiếm thêm tiền.)
19. company /ˈkʌmpəni/ (n) công ty
- Tính từ + company: large company (công ty lớn), small company (công ty nhỏ), international company (công ty quốc tế), private company (công ty tư nhân)
- Động từ + company: run a company (điều hành công ty), set up a company (thành lập công ty), work for a company (làm việc cho công ty), join a company (gia nhập công ty)
- company + danh từ: company policy (chính sách công ty), company car (xe công ty)
- Cụm cố định: keep someone company (ở bên ai cho đỡ buồn), a software company (công ty phần mềm)
- Ví dụ: She works for a large international company. (Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế lớn.)
20. skill /skɪl/ (n) kỹ năng
- Tính từ + skill: key skill (kỹ năng then chốt), practical skill (kỹ năng thực tế), useful skill (kỹ năng hữu ích), language skill (kỹ năng ngôn ngữ)
- Động từ + skill: learn a skill (học kỹ năng), develop skills (phát triển kỹ năng), improve skills (cải thiện kỹ năng), practise skills (luyện kỹ năng)
- skill + danh từ: skill level (trình độ kỹ năng), skill shortage (thiếu nhân lực có kỹ năng)
- Cụm cố định: communication skills (kỹ năng giao tiếp), a wide range of skills (nhiều kỹ năng), skills and knowledge (kỹ năng và kiến thức)
- Ví dụ: Good communication skills are important in almost every job. (Kỹ năng giao tiếp tốt quan trọng trong hầu hết mọi công việc.)

Rất nhiều học viên đã thành công lấy chứng chỉ PTE cấp tốc để phục vụ cho học tập, công việc tại Úc & Canada, New Zealand….
Bạn có muốn trở thành người tiếp theo!
Nắm vững các từ vựng PTE quan trọng này là bước đệm vững chắc cho mục tiêu điểm số 30. Muốn tìm hiểu thêm về cách ứng dụng chúng và các kỹ năng khác để đạt PTE 30, mở ra cơ hội du lịch, làm việc tại Úc và New Zealand? Xem ngay bài viết: luyện thi PTE 30 tại đây.
Chủ đề 6: Society (Xã hội)
21. government /ˈɡʌvənmənt/ (n) chính phủ
- Tính từ + government: local government (chính quyền địa phương), central government (chính phủ trung ương), national government (chính phủ quốc gia)
- government + động từ: the government introduces a law (chính phủ ban hành luật), the government supports (hỗ trợ), the government funds (tài trợ), the government should invest in… (chính phủ nên đầu tư vào…)
- government + danh từ: government policy (chính sách chính phủ), government funding (kinh phí chính phủ), government spending (chi tiêu chính phủ)
- Cụm cố định: government support (sự hỗ trợ của chính phủ), the government should… (chính phủ nên…)
- Ví dụ: The government should invest more in public education. (Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục công.)
22. problem /ˈprɒbləm/ (n) vấn đề, rắc rối
- Tính từ + problem: serious problem (vấn đề nghiêm trọng), major problem (vấn đề lớn), common problem (vấn đề phổ biến), health problem (vấn đề sức khỏe)
- Động từ + problem: solve a problem (giải quyết vấn đề), cause a problem (gây ra vấn đề), face a problem (đối mặt vấn đề), deal with a problem (xử lý vấn đề)
- problem + danh từ: problem-solving skills (kỹ năng giải quyết vấn đề)
- Cụm cố định: a solution to a problem (giải pháp cho vấn đề), have a problem with… (gặp vấn đề với…), no problem (không sao đâu)
- Ví dụ: Traffic jams are a serious problem in many cities. (Kẹt xe là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.)
23. city /ˈsɪti/ (n) thành phố
- Tính từ + city: big city (thành phố lớn), capital city (thủ đô), modern city (thành phố hiện đại), busy city (thành phố nhộn nhịp)
- Động từ + city: live in a city (sống ở thành phố), move to a city (chuyển đến thành phố), visit a city (tham quan thành phố), leave a city (rời thành phố)
- city + danh từ: city centre (trung tâm thành phố), city life (cuộc sống thành phố), city council (hội đồng thành phố)
- Cụm cố định: in the city (ở thành phố), city and countryside (thành thị và nông thôn)
- Ví dụ: Life in a big city is often busy and expensive. (Cuộc sống ở thành phố lớn thường bận rộn và đắt đỏ.)
24. family /ˈfæməli/ (n) gia đình
- Tính từ + family: large family (gia đình đông người), close family (gia đình gắn bó), single-parent family (gia đình đơn thân), low-income family (gia đình thu nhập thấp)
- Động từ + family: raise a family (nuôi dạy con cái), support a family (nuôi gia đình), start a family (lập gia đình), spend time with family (dành thời gian cho gia đình)
- family + danh từ: family members (thành viên gia đình), family life (cuộc sống gia đình), family business (doanh nghiệp gia đình)
- Cụm cố định: a member of the family (một thành viên trong gia đình), family and friends (gia đình và bạn bè)
- Ví dụ: Spending time with family is important for mental health. (Dành thời gian cho gia đình rất quan trọng với sức khỏe tinh thần.)
👉 Đọc thêm: pte 30 tương đương toeic bao nhiêu
Nếu bạn đang tìm kiếm tài liệu học chi tiết để đạt PTE 30, đặc biệt dành cho người mới bắt đầu, bài viết Tài liệu học PTE 30 điểm chi tiết cho người mới bắt đầu sẽ là nguồn tham khảo hoàn hảo. Hãy khám phá ngay để xây dựng vốn từ vựng và kỹ năng cần thiết một cách bài bản!
SỞ HỮU CHỨNG CHỈ PTE 24 – 79+ HỖ TRỢ TỪ A-Z
Quyền lợi và sự hỗ trợ dành cho học viên tại PTE-LIFE:
Có đội ngũ giáo viên chuyên môn cao, sát sao hỗ trợ 24/7
Hình thức học từ Online đến Offline, giúp học viên có nhiều lựa chọn
Lớp học PTE sĩ số dưới 10 giúp giảng viên theo sát quá trình học của từng học viên
Mô hình học 4:1 kết hợp giữa giáo viên, trợ giảng, quản lý lớp, ban giáo vụ 24/7
Lộ trình học Dynamic™ được thiết kế tinh gọn theo trình độ thực tế, tập trung kiến thức trọng tâm
Hệ thống template và tài liệu học chuẩn quốc tế, tiếp cận phương pháp làm bài bản ngay từ đầu
Ưu đãi: Giảm học phí khi đăng ký theo nhóm hoặc đăng ký sớm trước ngày khai giảng.
4+ Phương pháp học từ vựng PTE 30 hiệu quả
Học bằng flashcard
Để giúp bạn nhanh chóng học và ghi nhớ tiếng Anh, flashcard là phương pháp rất hiệu quả vì:
- Kích thích não bộ ghi nhớ thông qua hình ảnh, từ vựng và ví dụ sinh động.
- Linh hoạt ôn tập mọi lúc mọi nơi, giúp ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu hơn.

Kỹ thuật Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng)
Kỹ thuật Spaced Repetition hay còn gọi là lặp lại ngắt quãng, là một phương pháp học tập hiệu quả được nhiều người áp dụng để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh rất hữu hiệu. Phương pháp này khai thác cơ chế “quên lãng” tự nhiên của não bộ bằng cách lặp lại thông tin ngay trước khi bạn quên chúng.
Với phương pháp này, người học sẽ chia nhỏ kiến thức để tránh bị “nhồi nhét” thông tin cùng 1 lúc. Sau đó bạn sẽ ôn luyện từ từ, mỗi ngày 1 phần kiến thức, có lịch trình lặp lại nhất định theo tuần/tháng để giúp não bộ nhanh chóng ghi nhớ hơn.
Học bằng ứng dụng như Quizlet, Anki
Trong thời đại công nghệ số, việc học ngoại ngữ nói chung và tiếng Anh nói riêng đã trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết với sự hỗ trợ của các ứng dụng di động. Quizlet và Anki là hai ứng dụng học từ vựng tiếng Anh phổ biến và hiệu quả hàng đầu hiện nay, được nhiều người học tin dùng nhờ áp dụng kỹ thuật Spaced Repetition (lặp lại ngắt quãng), giúp người dùng ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và lâu dài.
Ngoài việc nắm vững 200+ từ vựng PTE 30 được chia sẻ ở trên, nếu bạn muốn nâng cao band điểm và tự tin hơn với vốn từ vựng phong phú hơn, hoặc bạn là người mất gốc và đang tìm kiếm phương pháp học hiệu quả, hãy tham khảo bài viết “Từ vựng PTE 36 và chiến lược học thuộc nhanh cho người mất gốc“.

Đây là 2 ứng dụng học tiếng anh có giao diện thân thiện với người sử dụng, đa dạng phương pháp, bài vở để luyện tập.
Nhớ lâu, vận dụng chuẩn từ vựng bằng phương pháp đặt câu
Học từ vựng tiếng Anh không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mặt chữ mà còn cần bạn hiểu nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Phương pháp đặt câu với từ vựng là một cách hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ mới lâu hơn và vận dụng một cách chính xác, tự nhiên hơn trong khi nói hoặc viết.

Khi tiếp xúc với những từ vựng mới, bạn hãy mạnh dạn liên tưởng và đặt câu để giúp bản thân nhanh chóng ghi nhớ chúng nhé!
Với các từ vựng PTE 30 trên đây và 4 phương pháp ghi nhớ ghi từ vựng hiệu quả, hy vọng bài viết của PTE Life đã mang đến những thông tin hữu ích cho bạn đọc. Đừng quên theo dõi PTE Life để đọc thêm nhiều bài viết hữu ích, chia sẻ kiến thức học và luyện thi PTE.









