keep silent là thì gì

Keep Silent: 4 Thì Thường Đi Kèm và Ví Dụ Minh Họa

Keep silent là thì gì? Cách sử dụng keep silent thế nào, cấu trúc ra sao? Để tìm câu trả lời cho những thắc mắc này hãy PTE Life tìm hiểu kỹ hơn về cụm động từ này nhé!

“Keep silent” không phải là thì

“Keep silent” không phải là một thì trong tiếng Anh. Đây là một cụm động từ bao gồm động từ “keep” và tính từ “silent”. Keep silent có ý nghĩa như sau:

  • “Keep” trong trường hợp này là động từ mang nghĩa “giữ, duy trì” ở một trạng thái nào đó.
  • “Silent” là tính từ mang nghĩa “im lặng”.
  • “Keep silent” nghĩa là “giữ im lặng”.

Ví dụ:

  • When do you stop keep silent on at me about that? (Khi nào bạn ngừng im lặng với tôi về chuyện đó?)
  • Please keep silent while I’m doing my homework (Hãy giữ im lặng khi tôi đang làm bài tập về nhà).

keep silent dùng thì gì

4 trường hợp sử dụng “Keep silent” trong các thì

“Keep silent” có thể được sử dụng với nhiều thì khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt. Keep silent thường được sử dụng trong các thì qua bảng sau đây.

XEM NGAY  Cách Sử Dụng During Trong 3 Thì Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
Tên thì Công thứcVí dụ
  • Thì hiện tại đơn
Câu khẳng định

S + V(e/es) + …

Câu phủ định 

  • S + do/ does + not + V(ng.thể)

Câu nghi vấn

Do/ Does (not) + S + V(ng.thể)..?

A:Yes, S + do/ does.

No, S + don’t/ doesn’t.

You don’t keep silent during music lessons, do you? (Bạn không giữ im lặng trong giờ học nhạc phải không?)
  • Thì quá khứ đơn
  • Câu khẳng định: S + was/ were/Ved
  • Câu phủ định: S + was/ were + not
  • Câu nghi vấn: S   +    didn’t    +    V + O
The whole class keep silent during yesterday’s observation period (Cả lớp giữ yên lặng trong tiết dự giờ ngày hôm qua)
  • Thì tương lai đơn
  • Câu khẳng định:

S + will + V (bare-inf)

  • Câu phủ định: 

S + will not + V (bare-inf)

  • Câu nghi vấn:

Câu hỏi: Will + S + V (bare-inf)?

Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t

I will keep silent about the surprise party. (Tôi sẽ giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ)
  • Câu mệnh lệnh
  • Câu khẳng định: (Chủ ngữ) + (Please, Do) + V nguyên thể
  • Câu phủ định: (Chủ ngữ) + Don’t/Never + V nguyên thể
  • Câu nghi vấn: Can/Could/May/Will/Would + you + V nguyên thể
Keep silent ! Never talk to me like that! (Hãy im lặng ! Đừng bao giờ nói chuyện với tôi như vậy!)

 

Hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn sử dụng cụm động từ “keep silent” để tả hành động chung chung hoặc 1 thói quen được lặp đi lặp lại nhiều lần trong ngày. Hoặc dùng để chỉ chân lý, sự thật hiển nhiên hay hành động, sự kiện diễn ra ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • Please keep silent while I’m on the phone. (Vui lòng giữ im lặng trong khi tôi đang nói chuyện điện thoại.)

keep silent thì gì

Quá khứ đơn

Sử dụng cụm động từ “keep silent” trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động, sự việc xảy ra trong thời gian quá khứ. Nó có thể diễn tả hành động, sự việc mới kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ:

The teacher told the students to keep silent during the exam. (Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng trong giờ kiểm tra.)

Tương lai đơn

“Keep silent” được dùng trong thì tương lai đơn trong trường hợp không có kế hoạch hay quyết định thực hiện việc nào đó trước khi chúng ta nói. Mà nó chỉ có tính quyết định tự phát ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • He will keep silent until he gets all the facts. (Anh ấy sẽ giữ im lặng cho đến khi anh ấy có được tất cả các thông tin)
  • We will keep silent to avoid any arguments. (Chúng tôi sẽ giữ im lặng để tránh bất kỳ cuộc tranh cãi nào)

Câu mệnh lệnh

Cụm động từ “keep silent” đi kèm câu mệnh lệnh để đưa ra sự sai khiến, yêu cầu, lời khuyên hoặc định hướng. Câu thường không có chủ ngữ, trừ các câu đặc biệt.

Ví dụ:

  • Keep silent! I’m trying to concentrate. (Im lặng! Tôi đang cố gắng tập trung.)

keep silent là thì nào

2 Lưu ý khi sử dụng “Keep silent”

“Keep silent” thường mang tính chất yêu cầu hoặc mệnh lệnh hơn là một lời khuyên.

Ví dụ: They had put pressure on me to keep silent. (Họ đã gây áp lực buộc tôi phải giữ im lặng.)

Có thể thay thế “silent” bằng các tính từ khác để diễn tả các trạng thái khác nhau.

Ví dụ: Keep quiet! (Hãy giữ yên lặng), Keep calm! (Hãy giữ bình tĩnh)

Những thông tin về “Keep silent” đều được chia sẻ qua bài viết trên. Qua đó bạn biết được “Keep silent là thì gì? Cách sử dụng keep silent sao cho đúng ngữ pháp. Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích khác hãy theo dõi PTE Life nhé!

5/5 - (1 bình chọn)