in the future là thì gì

3 thì cần biết khi sử dụng “In the future” trong tiếng Anh

In the future là thì gì có phải luôn đi kèm với thì tương lai hay không? Liệu cụm từ này có thể kết hợp với các thì khác? Bài viết này PTE Life sẽ giải đáp những thắc mắc của bạn về cách sử dụng “in the future” một cách chính xác trong tiếng Anh.

Hiểu rõ về cụm từ “In the future”

Cụm từ “in the future” không phải là một thì trong ngữ pháp tiếng Anh. Nó là một cụm từ chỉ thời gian, mang ý nghĩa “trong tương lai”. “In the future” không xác định một thời điểm cụ thể mà chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ hiện tại và kéo dài đến một thời điểm nào đó chưa biết trước ở phía trước.

in the future là dấu hiệu của thì nào

“In the future” đi kèm với 3 thì khác nhau

“In the future” có thể đi kèm với nhiều thì khác nhau để diễn đạt các ý nghĩa khác nhau về thời gian và hành động trong tương lai. Dưới đây là bảng tổng quan và chi tiết về cách sử dụng “in the future” với 3 thì phổ biến:

XEM NGAY  Cách dùng "Up to the present" với 5 thì trong tiếng Anh
Tên ThìCông thứcVí dụ
Tương lai đơn (Simple Future)S + will/shall + V (nguyên thể)* In the future, cars will fly. (Trong tương lai, xe hơi sẽ bay.)
Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)S + will/shall + be + V-ing* In the future, I will be living in a big city. (Trong tương lai, tôi sẽ sống ở một thành phố lớn.)
Be going toS + am/is/are + going to + V (nguyên thể)* In the future, I am going to travel the world. (Trong tương lai, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Tương lai đơn

Thì tương lai đơn kết hợp với “in the future” được sử dụng để diễn tả những dự đoán, suy nghĩ về những sự kiện có thể xảy ra trong tương lai, hoặc những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

Công thức: S + will/shall + V (nguyên thể) + in the future

Ví dụ:

  • In the future, scientists will discover new cures for diseases. (Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những phương pháp chữa trị mới cho các căn bệnh)
  • What are your plans for the future? (Bạn có kế hoạch gì cho tương lai?)
  • I promise I will visit you in the future. (Tôi hứa sẽ đến thăm bạn trong tương lai)
XEM NGAY  Trạng từ "At this time" và 4 thì tiếp diễn thường gặp nhất

Tương lai tiếp diễn

In the future được sử dụng trong thì tương lai tiếp diễn để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động đó.

in the future thì gì

Công thức: S + will/shall + be + V-ing + in the future

Ví dụ:

  • In the future, self-driving cars will be becoming more common. (Trong tương lai, xe tự lái sẽ trở nên phổ biến hơn.)
  • When I retire, I will be spending more time with my grandchildren. (Khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn cho các cháu của mình.)
  • In the future, what kind of job will you be doing? (Trong tương lai, bạn sẽ làm công việc gì?)

Be going to

Cấu trúc “be going to” kết hợp với “in the future” được sử dụng để diễn tả những dự định hoặc kế hoạch đã được lên sẵn từ trước và có khả năng sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể) + in the future

Ví dụ:

  • In the future, I am going to learn how to play the guitar. (Trong tương lai, tôi sẽ học chơi guitar.)
  • We are going to travel to Japan in the future. (Chúng tôi sẽ đi du lịch Nhật Bản trong tương lai.)
XEM NGAY  Suddenly: Trạng từ chỉ sự bất ngờ trong 2 thì quá khứ

3 cách diễn đạt khác với “in the future”

“In the coming years”: Diễn tả một khoảng thời gian tương lai gần.

  • In the coming years, technology will advance rapidly. (Trong những năm tới, công nghệ sẽ tiến bộ nhanh chóng.)

“Down the road”: Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa tương tự “in the future”.

  • Down the road, we might see flying cars. (Trong tương lai, chúng ta có thể thấy xe bay.)

“In the foreseeable future”: Nhấn mạnh vào tương lai gần mà có thể dự đoán được.

  • In the foreseeable future, we expect significant changes in the job market. (Trong tương lai gần, chúng ta mong đợi những thay đổi đáng kể trong thị trường lao động.)

Tóm lại in the future là thì gì đã được chia sẻ ở trên. Có thể thấy đây không đơn thuần là một thì trong tiếng Anh, mà là một cụm từ chỉ thời gian linh hoạt, có thể kết hợp với 5 thì khác nhau để diễn đạt những ý nghĩa đa dạng về tương lai. Để tiếp tục hành trình chinh phục tiếng Anh, bạn đừng quên truy cập ptelife.com.vn.

Đánh giá bài post