Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 – Global Success xoay quanh chủ đề Life Stories We Admire. Những từ vựng tiếng Anh 12 Unit 1 này sẽ là nền tảng để học sinh mô tả các sự kiện cuộc đời và thành tựu, kể về cá nhân nào đó đáng ngưỡng mộ. Trong bài viết này, Edulife sẽ tổng hợp danh sách từ vựng chủ chốt của toàn bộ Unit 1 tiếng Anh 12 cùng những mẹo học hiệu quả để học dễ nhớ và vận dụng linh hoạt trong kỹ năng Speaking, Writing, cùng tham khảo nhé!
Nội dung bài viết
ToggleTổng từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 theo chủ đề
Để chinh phục thành công Unit 1 – Life Stories We Admire trong chương trình Tiếng Anh 12 Global Success, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 là điều kiện tiên quyết. Từ các đoạn hội thoại trong Getting Started, bài đọc sâu sắc trong Reading,… mỗi hoạt động đều được xây dựng trên một nền tảng từ vựng học thuật và mang tính ứng dụng cao. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 đã hệ thống lại toàn bộ từ mới trong Unit 1 giúp bạn dễ tra cứu:
Getting Started
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| medicine | /ˈmedsn/ | (n) | y học, thuốc |
| volunteer | /ˌvɒlənˈtɪə(r)/ | (v) | tình nguyện |
| resistance war | /rɪˈzɪs.tənswɔːr/ | (n.p) | cuộc kháng chiến |
| account | /əˈkaʊnt/ | (n) | sự tường thuật |
| enemy | /ˈen.ə.mi/ | (n) | kẻ thù |
| soldier | /ˈsəʊldʒə(r)/ | (n) | lính, chiến sĩ |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| diary | /ˈdaɪəri/ | (n) | nhật ký |
| field hospital | /fiːld ˈhɒs.pɪ.təl/ | (n.p) | bệnh viện dã chiến |
| devote | /dɪˈvəʊt/ | (v) | cống hiến |
| operate on | /ˈɒpəreɪt/ | (phr.v) | phẫu thuật |

Language
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| impressive | /ɪmˈpresɪv/ | (adj) | ấn tượng |
| base on | /beɪs ɒn/ | (phr.v) | dựa vào |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | (n) | thành tựu |
| phonograph | /ˈfəʊ.nə.ɡrɑːf/ | (n) | máy quay đĩa |
| invention | /ɪnˈvenʃn/ | (n) | phát minh |
| admire for | /ədˈmaɪər fɔːr/ | (phr.v) | ngưỡng mộ |
| childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | (n) | tuổi thơ |
| marriage | /ˈmærɪdʒ/ | (n) | hôn nhân |
| attend (school/college) | /əˈtend/ | (v) | đi học (trường đại học/cao đẳng) |
| apply to | /əˈplaɪ/ | (phr.v) | nộp vào/ứng tuyển |
| successful | /səkˈsesfl/ | (adj) | thành công |
| take care of | /teɪk ker ɒv/ | (phr.v) | chăm sóc |
| army | /ˈɑːmi/ | (n) | quân đội |
| fireplace | /ˈfaɪəpleɪs/ | (n) | lò sưởi |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | (n) | phim tài liệu |

XEM NGAY: Cập nhật Nội dung cần chú ý khi soạn tiếng Anh 12 Unit 1 mới nhất
Reading
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| famous for | /ˈfeɪməs fɔː/ | (adj) | nổi tiếng |
| biological | /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ | (adj) | thuộc về sinh học |
| give up | /gɪv ʌp/ | (phr.v) | bỏ cuộc |
| adoption | /əˈdɒp.ʃən/ | (n) | nhận con nuôi |
| accessible | /əkˈsesəbl/ | (adj) | có thể truy cập |
| cutting-edge | /ˌkʌt.ɪŋ ˈedʒ/ | (adj) | tiên tiến |
| animated | /ˈænɪmeɪtɪd/ | (adj) | hoạt hình |
| blockbuster | /ˈblɒkbʌstə(r)/ | (n) | bom tấn |
| cancer | /ˈkænsə(r)/ | (n) | ung thư |
| genius | /ˈdʒiːniəs/ | (n) | thiên tài |
Speaking
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| military | /ˈmɪlətri/ | (adj) | quân sự |
| Communist Party of VietNam | /ˈkɒm.jə.nɪst ˈpɑː.ti əv Viet Nam/ | (n.phr) | Đảng Cộng sản Việt Nam |
| battle | /ˈbætl/ | (n) | chiến trường |
| attack | /əˈtæk/ | (v/n) | tấn công, cuộc tấn công |
| pass away | /pɑːs əˈweɪ/ | (phr.v) | mất, qua đời |
| prison | /ˈprɪz.ən/ | (n) | nhà tù |

Listening & Writing
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| tourist attraction | /ˈtʊərɪst əˈtrækʃ(ə)n/ | (n.phr) | địa điểm thu hút khách du lịch |
| film-maker | /ˈfɪlm meɪkə(r)/ | (n) | nhà làm phim |
Communication and Culture / CLIL
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
| poetry | /ˈpəʊətri/ | (n) | thơ |
| poem | /ˈpəʊɪm/ | (n) | bài thơ |
| rule | /ruːl/ | (v) | cai trị |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | (v) | đánh bại |
| ambitious | /æmˈbɪʃəs/ | (adj) | có tham vọng |
| dedicated | /ˈdedɪkeɪtɪd/ | (adj) | tận tụy |
| determination | /dɪˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ | (n) | sự quyết tâm |

Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 hiệu quả
Việc học từ vựng luôn là thử thách lớn đối với nhiều học sinh, đặc biệt khi phải ghi nhớ một lượng lớn từ mới trong Unit 1 tiếng Anh lớp 12. Tuy nhiên, nếu biết áp dụng những phương pháp ghi nhớ khoa học và phù hợp, việc học từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Dưới đây là một số cách giúp bạn không chỉ học nhanh, sử dụng từ mới tự nhiên trong giao tiếp và làm bài tập:
Học từ vựng theo chủ đề
Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn dễ dàng liên kết các từ lại với nhau trong một ngữ cảnh cụ thể. Khi từ được nhóm theo những chủ đề như cuộc sống, chiến tranh, khoa học hay phim ảnh, bạn sẽ dễ dàng nhớ và sử dụng chúng hơn vì chúng không còn là những từ rời rạc mà là những phần của một bức tranh lớn.
Sử dụng hình ảnh và liên tưởng
Việc gán hình ảnh hoặc câu chuyện cho mỗi từ vựng giúp não bộ ghi nhớ hiệu quả hơn rất nhiều. Thay vì chỉ học thuộc lòng, bạn hãy thử tưởng tượng hoặc tìm những hình ảnh liên quan đến nghĩa của từ. Liên tưởng thú vị cũng làm quá trình học trở nên sinh động và không nhàm chán.
XEM NGAY: Cập nhật Đề và Lời giải bài tập tiếng Anh 12 Unit 1 Looking Back mới nhất

Tạo thói quen ôn tập thường xuyên
Không chỉ học một lần rồi quên, bạn cần tạo thói quen ôn tập từ vựng đều đặn. Việc nhắc lại từ mới qua từng ngày, từng tuần sẽ giúp củng cố trí nhớ dài hạn. Thậm chí, chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để xem lại từ cũng tạo ra sự khác biệt lớn trong việc ghi nhớ.
Vận dụng từ vựng vào thực tế
Chỉ học từ vựng mà không dùng thì rất dễ quên. Bạn nên tập đặt câu hoặc viết đoạn văn ngắn sử dụng những từ mới học. Khi được sử dụng trong giao tiếp hoặc bài viết thực tế, từ vựng sẽ trở nên quen thuộc và dễ dàng ghi nhớ hơn rất nhiều.
Kết hợp nghe – nói – đọc – viết
Học từ vựng không chỉ đơn thuần là nhìn và nhớ mà còn nên kết hợp cả bốn kỹ năng. Nghe các đoạn hội thoại hoặc bài đọc liên quan đến chủ đề Unit 1 sẽ giúp bạn làm quen với cách phát âm và ngữ điệu. Đồng thời, luyện nói to từ mới, đọc lớn và viết ra giấy cũng giúp não bộ tiếp nhận thông tin đa chiều, tăng khả năng ghi nhớ bền vững.
Bạn đọc có thể tham khảo tải ngay bộ tài liệu PDF 20 trang bài tập củng cố Unit 1 lớp 12 TẠI ĐÂY

Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12
Bài tập 1: Hoàn thành câu với từ vựng phù hợp
Điền từ thích hợp từ danh sách dưới đây vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau: (medicine, volunteer, surgeon, resistance war, diary, enemy, devote)
- She decided to __________ to help victims during the flood.
- The __________ was brave and treated many wounded soldiers.
- His __________ contains detailed accounts of the battles he witnessed.
- The __________ fought courageously during the __________ against foreign forces.
- Despite the danger, she continued to __________ her life to saving others.
- The __________ was captured and held responsible for the attack.
- After graduating from university, he studied __________ to become a doctor.
Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa tương ứng
Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt ở cột B sao cho đúng:
| Cột A | Cột B | |
| 1. surgeon | A. bệnh viện dã chiến | |
| 2. diary | B. bác sĩ phẫu thuật | |
| 3. field hospital | C. nhật ký | |
| 4. enemy | D. kẻ thù | |
| 5. devote | E. cống hiến |

Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng từ cho sẵn
Dùng từ hoặc cụm từ được gạch chân trong ngoặc để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi:
- She volunteered to join the army at the age of 24. (decided)
- The diary shows her love for her family and country. (contains)
- He was killed by the enemy during his duty in the jungle. (while)
- The surgeon operated on injured soldiers during the war. (performed surgery)
- She devoted her youth to saving other people’s lives. (dedicated)
Bài tập 4: Đặt câu hỏi phù hợp với câu trả lời
Viết câu hỏi thích hợp cho các câu trả lời dưới đây, sử dụng từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12:
- She studied medicine and became a surgeon.
- The diary was published in Vietnam in 2005.
- He volunteered to join the army during the resistance war.
- The enemy was defeated in many important battles.
- She devoted her whole life to helping others during the war.
Bài tập 5: Viết đoạn văn ngắn
Viết một đoạn văn khoảng 50-60 từ nói về một người bạn hoặc người thân mà bạn ngưỡng mộ, sử dụng ít nhất 5 từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12. Bạn có thể nói về nghề nghiệp, tính cách hoặc những điều họ đã làm mà bạn cảm thấy ấn tượng.

Việc làm chủ từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 12 không chỉ giúp học sinh nắm vững ngôn ngữ để kể câu chuyện về những con người truyền cảm hứng, mà còn mở ra cơ hội phát triển tư duy phản biện và thuyết phục qua các kỹ năng ngôn ngữ. Hy vọng rằng thông tin được PTE Life chia sẻ ở trên sẽ trở thành hành trang bổ ích hỗ trợ các em lớp 12 chinh phục Unit 1 hiệu quả và đầy cảm hứng, tự tin hơn khi sử dụng từ mới. Nếu cần hỗ trợ thêm trong quá trình học tiếng Anh thì hãy liên hệ với PTE Life để có giải pháp tối ưu nhất.









