tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

GROUP CHIA SẺ THI PTE 30 - 79+

Hướng dẫn giải bài tập tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

Nội dung tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 trong bộ sách iLearn Smart World mở đầu với hoạt động tương tác đầy sinh động. Phần từ vựng mới giới thiệu các trạng thái cảm xúc và yêu cầu học sinh luyện nghe – phát âm. Tiếp theo là bài đọc blog ngắn kể về một chuyến đi đáng nhớ đến Rome và tích hợp phần ngữ pháp với thì Past Continuous, kết thúc yêu cầu học sinh kể lại sự kiện quan trọng trong đời mình. Hãy cùng PTE Life khám phá chi tiết toàn bộ nội dung bài học tiếng Anh 12 Lesson 1 Unit 1 qua nội dung dưới đây để học tập hiệu quả nhé!

Giới thiệu bài tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

Cuốn Tiếng Anh 12 iLearn Smart World mở đầu với bài học Unit 1 chủ đề “Life Stories” (Những câu chuyện cuộc đời), khơi gợi suy nghĩ và cảm xúc của học sinh thông qua các tình huống quen thuộc hoặc cá nhân. Qua các hình ảnh minh họa, học sinh được khuyến khích tự liên tưởng đến những biến cố hoặc bước ngoặt trong cuộc sống – những khoảnh khắc có thể làm thay đổi hành trình của bản thân.

tieng-anh-12-unit-1-lesson-1
Bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 mở đầu với chủ đề “Life Stories” (Những câu chuyện cuộc đời)

Nội dung của bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 hướng đến phát triển toàn diện các kỹ năng sau cho học sinh:

  • Bài học đưa ra một số từ vựng thiết yếu để mô tả cảm xúc và trạng thái tinh thần, chẳng hạn: amazed, anxious, depressed, react, embarrassed, grateful, relieved. Phát âm cũng được chú trọng, đặc biệt là khi âm kết thúc /d/ được nối vào từ tiếp theo bắt đầu bằng phụ âm – giúp học sinh phát âm tự nhiên hơn.
  • Bài học tập trung vào việc sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) kết hợp với “while” và “when” để diễn tả các diễn biến song song hoặc hành động bị gián đoạn bởi một sự kiện khác.
  • Thông qua một bài viết mang tính chất blog (ở dạng tự sự), học sinh được đưa vào trải nghiệm du lịch hoặc sự kiện cá nhân đã ảnh hưởng mạnh đến người kể chuyện (Rachel, Lisa…). Các tình huống thường gặp như bỏ điện thoại trong chuyến du lịch và nhờ đó thấy được vẻ đẹp xung quanh; hay trải qua sự xấu hổ, hối lỗi vì không chú ý đến kế hoạch ban đầu đều là những nội dung thường bắt gặp.
  • Bài học cũng bao gồm phần hỏi – đáp theo cặp, giúp học sinh tự kể về một tình huống khó quên hoặc sự kiện quan trọng trong đời, từ đó rèn luyện kỹ năng nói và chia sẻ cảm xúc cá nhân.

XEM NGAY: Nội dung kiến thức trong bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Grammar cập nhật mới nhất

Bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 có hoạt động hỏi – đáp để học sinh chia sẻ về tình huống/sự kiện/kỷ niệm khó quên
Bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 có hoạt động hỏi – đáp để học sinh chia sẻ về tình huống/sự kiện/kỷ niệm khó quên

Sách áp dụng phương pháp giao tiếp tích hợp (Communicative Language Teaching – CLT), nhấn mạnh vào kỹ năng giao tiếp thực tế, tương tác nhóm, trải nghiệm thực tiễn và khả năng tự học của học sinh. Hình ảnh minh họa sinh động, nội dung cập nhật theo xu hướng hiện đại, bài tập đa dạng và hệ thống đánh giá rõ ràng là những đặc điểm nổi bật của bộ sách.

Hướng dẫn giải Lesson 1 tiếng Anh 12 Unit 1

Phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 không chỉ giới thiệu từ vựng và ngữ pháp mới, mà còn giúp học sinh bước đầu làm quen với việc đọc hiểu, phân tích thông tin và luyện tập kỹ năng giao tiếp bằng tiếng Anh. Để học tốt và làm đúng các bài tập trong bài học này, dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng phần bạn có thể tham khảo:

Let’s Talk!

  • Yêu cầu: Quan sát tranh theo cặp. Chuyện gì đang xảy ra? Sự kiện nào có thể thay đổi cuộc đời bạn?
  • Đáp án:
  • Picture a: They move to a new house. (Họ chuyển đến nhà mới.)
  • Picture b: She is receiving a gift. (Cô ấy đang nhận quà.)
  • Picture c: She is travelling to a new place. (Cô ấy đi du lịch đến nơi mới.)
  • Picture d: They won prizes in a competition. (Họ giành giải trong cuộc thi.)
Bài tập Let's Talk phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 chỉ yêu cầu quan sát tranh, đoán sự kiện đã xảy ra
Bài tập Let’s Talk phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 chỉ yêu cầu quan sát tranh, đoán sự kiện đã xảy ra

New Words

New Words a

  • Yêu cầu: Điền từ vào chỗ trống (amazed, grateful, anxious, depressed, relieved, embarrassed, react).
  • Đáp án cần điền:
1. amazed2. grateful3. anxious
4. depressed5. relieved6. Embarrassed
7. react
Yêu cầu bài tập New Words a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu bài tập New Words a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

New Words b

  • Yêu cầu: Tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với từ ở bài tập New Words a.
  • Đáp án:
TừTừ đồng nghĩaTừ trái nghĩa
surprisedamazed
happyrelieved anxious / depressed / embarrassed
uncomfortableembarrasseddepressed
thankfulgrateful
calmanxious / embarrassed

New Words c

  • Yêu cầu: Nói về trải nghiệm cá nhân có sử dụng các từ ở bài tập New Words b.
  • Đáp án gợi ý:
  • I was amazed when my parents gave me a surprise birthday cake.
  • I felt relieved after my driving test because it wasn’t difficult.
  • I was embarrassed when I answered a wrong question in class.

XEM NGAY: Đáp án lời giải bài tập tiếng Anh 12 Unit 1 Getting Started cập nhật mới nhất

Yêu cầu của bài tập New Words b, c phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu của bài tập New Words b, c phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

Reading

Reading a

  • Yêu cầu: Đọc blog của Lisa – Chọn sự kiện ảnh hưởng lớn nhất đến cô ấy và chọn câu trả lời đúng.
  • Các ý đề bài cung cấp gồm:
  1. learning about Italian history (tìm hiểu về lịch sử nước Ý).
  2. seeing the Colosseum (tham quan Đấu trường La Mã).
  3. going on the tour without her phone (đi du lịch mà không mang theo điện thoại).
Bài đọc và yêu cầu của bài tập Reading a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Bài đọc và yêu cầu của bài tập Reading a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
  • Nội dung bài đọc:

MỘT CHUYẾN ĐI THAY ĐỔI CUỘC ĐỜI

Lisa Smith

Chào mọi người! Hôm nay, tôi muốn kể cho các bạn nghe về một điều đã có ảnh hưởng lớn đến tôi. Chuyện xảy ra cách đây hai năm trong một chuyến đi đến Rome, Ý cùng gia đình và người bạn thân nhất của tôi.

Vào ngày đầu tiên, chúng tôi ở bên ngoài khách sạn và hướng dẫn viên du lịch của chúng tôi đang giải thích về hành trình. Trong khi mọi người đang lắng nghe thì tôi và bạn tôi đang bận chụp ảnh selfie. Sau đó, bố tôi đến và hỏi chúng tôi nghĩ gì về chuyến tham quan bằng xe buýt đã lên kế hoạch. Chúng tôi cảm thấy xấu hổ vì chúng tôi không hề lắng nghe. Bố tôi thực sự rất buồn. Anh ấy nói chúng tôi sẽ tận hưởng chuyến đi nhiều hơn nếu chúng tôi không dành cả ngày cho điện thoại. Sau đó, anh ấy yêu cầu chúng tôi đưa điện thoại cho anh ấy trong thời gian còn lại trong ngày. Tôi cảm thấy rất xấu hổ trước mặt bạn mình, nhưng chúng tôi không có lựa chọn nào khác.

Lúc đầu, tôi không biết phải làm gì trên xe buýt. Đó là một ngày đẹp trời với thời tiết hoàn hảo và xung quanh tôi là những tòa nhà cổ kính, xinh đẹp. Đột nhiên, tôi không nhớ điện thoại của mình. Cuối buổi sáng hôm đó, chúng tôi dừng lại ở một sân vận động cổ kính khổng lồ có tên là Đấu trường La Mã. Người hướng dẫn nói với chúng tôi rằng nó đã gần 2.000 năm tuổi. Ông nói rằng đôi khi họ còn đổ đầy nước vào đó và đưa tàu vào đó để tái hiện những trận hải chiến nổi tiếng. Nó thật tuyệt!

Tôi biết ơn vì ngày hôm đó bố tôi đã lấy điện thoại của tôi đi. Bây giờ khi tôi đi du lịch, tôi không phải lúc nào cũng nhìn vào điện thoại của mình. Tôi tận hưởng khung cảnh trước mặt bằng mắt trước và chỉ chụp ảnh sau. Vì vậy, mọi người đừng sống cuộc sống của mình bằng điện thoại. Có một thế giới tươi đẹp ngoài kia đang chờ bạn khám phá.

  • Đáp án:
  1. going on the tour without her phone (Đi du lịch mà không mang theo điện thoại).
Bài đọc Reading phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 nói lên trải nghiệm của nhân vật khi đi du lịch không mang theo điện thoại
Bài đọc Reading phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 nói lên trải nghiệm của nhân vật khi đi du lịch không mang theo điện thoại

Reading b

  • Yêu cầu: Đọc nội dung và trả lời các câu hỏi.
  • Đáp án:
  1. She went on a trip to Rome, Italy. (Cô ấy đi du lịch tới Rome, Ý.)

Thông tin trong bài đọc: It happened two years ago on a trip to Rome, Italy with my family and my best friend. (Chuyện xảy ra cách đây hai năm trong một chuyến đi đến Rome, Ý cùng gia đình và người bạn thân nhất của tôi.)

  1. Because her friend and she were busy taking selfies. (Bởi vì cô ấy và bạn cô ấy đang bận chụp ảnh tự sướng.)

Thông tin trong bài đọc: While everyone else was listening, my friend and I were busy taking selfies. Then, my dad came over and asked what we thought about the planned bus tour. We were embarrassed because we didn’t listen at all. (Trong khi mọi người đang lắng nghe thì tôi và bạn tôi đang bận chụp ảnh selfie. Sau đó, bố tôi đến và hỏi chúng tôi nghĩ gì về chuyến tham quan bằng xe buýt đã lên kế hoạch. Chúng tôi cảm thấy xấu hổ vì chúng tôi không hề lắng nghe.)

XEM NGAY: Hướng dẫn soạn và giải bài tập tiếng Anh 12 Unit 1 Language cập nhật mới nhất

Yêu cầu của bài tập Reading b phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu của bài tập Reading b phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
  1. A – The word it in paragraph 3 refers to the Colosseum. (Từ it ở đoạn 3 đề cập đến Đấu trường La Mã.)

Thông tin trong bài đọc: Later that morning, we stopped at a huge ancient stadium called the Colosseum. The guide told us it was almost 2,000 years old. He said that sometimes they would even fill it with water and put ships in it to recreate famous sea battles.

(Cuối buổi sáng hôm đó, chúng tôi dừng lại ở một sân vận động cổ kính khổng lồ có tên là Đấu trường La Mã. Người hướng dẫn nói với chúng tôi rằng nó đã gần 2.000 năm tuổi. Anh ấy nói rằng đôi khi họ còn đổ đầy nước vào đó và đưa tàu vào đó để tái hiện những trận hải chiến nổi tiếng.)

  1. B – Which of the following is NOT mentioned as something Lisa enjoyed on her trip? – Italian food (Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là điều Lisa thích trong chuyến đi của cô ấy? – món ăn Ý)

Thông tin trong bài đọc: It was a nice day with perfect weather, and all around me were beautiful, old buildings. […] Later that morning, we stopped at a huge ancient stadium called the Colosseum. The guide told us it was almost 2,000 years old. He said that sometimes they would even fill it with water and put ships in it to recreate famous sea battles. It was so cool!

(Đó là một ngày đẹp trời với thời tiết hoàn hảo và xung quanh tôi là những tòa nhà cổ kính, xinh đẹp. […] Cuối buổi sáng hôm đó, chúng tôi dừng lại ở một sân vận động cổ kính khổng lồ có tên là Đấu trường La Mã. Người hướng dẫn nói với chúng tôi rằng nó đã gần 2.000 năm tuổi. Anh ấy rằng đôi khi họ còn đổ đầy nước vào đó và đưa tàu vào đó để tái hiện những trận hải chiến nổi tiếng. Nó thật tuyệt!)

  1. A – Which of the following can be inferred from the passage? – Lisa likes to travel without a phone. (Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn? – Lisa thích đi du lịch mà không có điện thoại.)

Thông tin trong bài đọc: Now when I travel, I’m not always looking at my phone. I enjoy the sights in front of me with my eyes first, and only take photos later. So, everyone, don’t live your life on your phones. There’s a beautiful world out there for you to see.

(Bây giờ khi tôi đi du lịch, tôi không phải lúc nào cũng nhìn vào điện thoại của mình. Tôi tận hưởng khung cảnh trước mặt bằng mắt trước và chỉ chụp ảnh sau. Vì vậy, mọi người đừng sống cuộc sống của mình bằng điện thoại. Có một thế giới tươi đẹp ngoài kia đang chờ bạn khám phá.)

Nội dung bài đọc Reading nói về trải nghiệm đến Đấu trường La Mã du lịch không có điện thoại của Lisa
Nội dung bài đọc Reading nói về trải nghiệm đến Đấu trường La Mã du lịch không có điện thoại của Lisa

Grammar

Grammar a

  • Yêu cầu: Ôn tập thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
  • Diễn tả hành động bị gián đoạn bởi một hành động khác (Past Simple).
  • Diễn tả hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.
  • Đáp án cần điền:
  • I took this photo while I was in Egypt. (Tôi chụp bức ảnh này khi tôi ở Ai Cập.)
  • Wow. It’s great! (Ồ. Thật tuyệt vời!)
Nội dung bài Grammar a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 chủ yếu nhắc học sinh nhớ về thì quá khứ tiếp diễn
Nội dung bài Grammar a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 chủ yếu nhắc học sinh nhớ về thì quá khứ tiếp diễn

Grammar c

  • Yêu cầu: Nghe lại nội dung bài đọc và kiểm tra.

Grammar c

  • Yêu cầu: Điền động từ đúng thì ở dạng Quá khứ tiếp diễn hoặc Quá khứ đơn của động từ trong ngoặc.
  • Đáp án:
1. visited2. happened3. were looking4. were taking5. was getting
6. fell7. got8. picked9. was calling10. took
Yêu cầu của Grammar c – Điền từ vào chỗ trống
Yêu cầu của Grammar c – Điền từ vào chỗ trống

Grammar d

  • Yêu cầu: Nối/hoàn thành câu có sử dụng từ trong ngoặc.
  • Đáp án:
  1. She saw lots of exciting places while she was travelling in Australia.
  2. My sister was swimming in the ocean when I took a photo of her.
  3. While he was studying in university, he was working in a restaurant.
  4. He was cycling home when he started to feel depressed about his exam results.
  5. The adults were chatting while the children were playing.
Yêu cầu của Grammar d phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu của Grammar d phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

Grammar e

  • Yêu cầu: Sử dụng từ trong bảng để đặt câu sao cho đúng.
  • Đáp án gợi ý:
  1. I felt embarrassed while I was giving a presentation.
  2. While he was packing to go to university, he was anxious.
  3. It started to rain when I was riding my bike home.

Pronunciation

Pronunciation a

Nội dung: Âm /d/ ở cuối từ thường được đồng hóa với từ bắt đầu tiếp theo bằng một phụ âm. ‘…and my…’ thường nghe như / æn maɪ/.

Pronunciation b

  • Yêu cầu: Nghe. Chú ý sự thay đổi âm thanh những chữ cái được gạch chân.
  • They were eating and drinking. (Họ đang ăn và uống.)
  • It happened two years ago. (Nó đã xảy ra hai năm trước.)

Pronunciation c

  • Yêu cầu: Nghe và gạch bỏ câu mà không tuân theo quy tắc ở Pronunciation a.

I was sightseeing and taking photos. (Tôi đang tham quan và chụp ảnh.)

They were feeling nervous and scared. (Họ cảm thấy lo lắng và sợ hãi.)

  • Đáp án: Chọn câu “They were feeling nervous and scared.” => Sai vì âm /d/ được phát âm rất rõ ràng.

Pronunciation d

Yêu cầu: Luyện đọc các câu đã thay đổi âm thanh như được ghi chú trong Pronunciation a với bạn cùng lớp.

Yêu cầu của bài tập Pronunciation phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu của bài tập Pronunciation phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1

Practice

Practice a

  • Yêu cầu: Nghe rồi hỏi và trả lời những câu hỏi bằng cách sử dụng gợi ý về câu chuyện khó quên.
  • Các gợi ý gồm:

A: What’s something unforgettable that happened to you? (Điều gì khó quên đã xảy ra với bạn?)

B: It was when I took a trip to Italy two months ago. (Đó là khi tôi đi du lịch Ý hai tháng trước.)

A: Can you tell me about it? (Bạn có thể cho tôi biết về nó?)

B: While I was visiting a tourist spot, someone stole my purse. (Khi tôi đang đi tham quan một địa điểm du lịch, có người đã lấy trộm ví của tôi.)

A: How did you feel? (Bạn cảm thấy thế nào?)

B: I felt depressed, but I was fine again soon. (Tôi cảm thấy chán nản, nhưng tôi đã sớm ổn trở lại.)

Yêu cầu của bài tập Practice a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Yêu cầu của bài tập Practice a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
  • Đáp án đoạn hội thoại gợi ý:

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: It was a bike accident last week.

A: Can you tell me about it?

B: While I was cycling to school, the car hit me.

A: How did you feel?

B: I felt relieved because it wasn’t hurt badly.

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: I met my best friend three years ago.

A: Can you tell me about it?

B: I met at school when we were studying the same class.

A: How did you feel?

B: I felt grateful because I did everything together.

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: My sister and I won prizes 4 years ago.

A: Can you tell me about it?

B: When I was studying the 8th grade, my sister was studying the 4th grade.

A: How did you feel?

B: I felt amazed and we couldn’t believe we won.

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: I went skiing last year.

A: Can you tell me about it?

B: While I was skiing down the mountain, I ran into a tree.

A: How did you feel?

B: It hurt my leg, but it healed quickly.

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: I found a cat last month.

A: Can you tell me about it?

B: While I was walking down the street, I saw an injured cat.

A: How did you feel?

B: The cat got better now and was my pet.

Bài tập Practice a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 dẫn dắt học sinh hội thoại, kể lại những trải nghiệm đáng nhớ của bản thân 
Bài tập Practice a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 dẫn dắt học sinh hội thoại, kể lại những trải nghiệm đáng nhớ của bản thân

Practice b

  • Yêu cầu: Thực hành kể về trải nghiệm với ý tưởng của riêng bạn.
  • Gợi ý cuộc hội thoại:

A: What’s something unforgettable that happened to you?

B: It was when I had a bike accident last week.

A: What happened?

B: While I was cycling to school, a car hit me.

A: How did you feel?

B: I was relieved because I wasn’t hurt badly.

Bài tập Practice b phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 yêu cầu học sinh tự xây dựng cuộc hội thoại kể về trải nghiệm đáng nhớ của mình
Bài tập Practice b phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 yêu cầu học sinh tự xây dựng cuộc hội thoại kể về trải nghiệm đáng nhớ của mình

Speaking

Speaking a

  • Yêu cầu: Hãy suy nghĩ/tưởng tượng một sự kiện nào đó có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của bạn. Sau đó chọn một chủ đề dưới đây hoặc ý tưởng của riêng bạn để hỏi và trả lời về sự kiện, đổi vai và lặp lại.
  • Thong tin gợi ý:
TOPICS (CHỦ ĐỀ)DISCUSS (THẢO LUẬN)
A trip (Một chuyến đi)

An accident (Một tai nạn)

A competition you were in or saw (Một cuộc thi bạn đã tham gia hoặc đã xem)

A problem you had (Một vấn đề bạn gặp phải)

Meeting someone (Gặp ai đó)

Something you received or lost (Thứ bạn đã nhận được hoặc bị mất).

What happened? (Chuyện gì đã xảy ra?)

When did it happen? (Chuyện đó xảy ra khi nào?)

Who was there with you, and what were you doing? (Ai đã ở đó với bạn và bạn đang làm gì?)

How did you react? (Bạn phản ứng thế nào?)

How did it impact you? (Nó ảnh hưởng đến bạn như thế nào?)

How did you feel after that? (Sau đó bạn cảm thấy thế nào?)

Chi tiết yêu cầu của bài tập Speaking a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
Chi tiết yêu cầu của bài tập Speaking a phần tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1
  • Đáp án gợi ý:
  • Chủ đề: A trip – Một chuyến đi

What happened? – I traveled to Da Nang for the first time.

When did it happen? – It happened last summer.

Who was there with you, and what were you doing? – My family went with me, and we visited many beaches.

How did you react? – I was very excited.

How did it impact you? – It helped me relax after studying hard.

How did you feel after that? – I felt happy and wanted to travel more.

  • Chủ đề: A competition – Một cuộc thi

What happened? – I joined a school singing competition.

When did it happen? – It happened two years ago.

Who was there with you, and what were you doing? – My classmates were there, and they cheered for me.

How did you react? – I was nervous at first but then confident.

How did it impact you? – It made me braver to perform in front of many people.

How did you feel after that? – I felt proud of myself.

Yêu cầu của bài tập Speaking đa phần là kể về một sự kiện nào đó bằng cách xây dựng cuộc hội thoại và đối đáp
Yêu cầu của bài tập Speaking đa phần là kể về một sự kiện nào đó bằng cách xây dựng cuộc hội thoại và đối đáp

Speaking b

  • Yêu cầu: Bạn có từng rơi vào hoàn cảnh tương tự đối tác không? Bạn sẽ cảm thấy thế nào khi gặp huống như vậy?
  • Gợi ý trả lời:

I’ve never traveled to a new country alone, but I think I would also feel anxious and excited. (Tôi chưa bao giờ đi du lịch đến một đất nước mới một mình, nhưng tôi nghĩ tôi cũng sẽ cảm thấy lo lắng và phấn khích.)

Sau bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1, học sinh sẽ thêm tự tin trong giao tiếp hàng ngày
Sau bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1, học sinh sẽ thêm tự tin trong giao tiếp hàng ngày

Nội dung bài học tiếng Anh 12 Unit 1 Lesson 1 là bước khởi đầu hiệu quả, kết hợp hài hòa giữa tương tác trực quan, phát triển từ vựng cảm xúc, luyện ngữ pháp ở thì quá khứ tiếp diễn và thực hành nói truyền cảm. Qua mỗi hoạt động từ bước đọc hiểu, làm bài ngữ pháp đến kể chuyện cá nhân, học sinh được trang bị kỹ năng toàn diện: nghe, nói, đọc, viết. Khi hiểu rõ yêu cầu và tự tin vận dụng từng phần bài tập, các em không chỉ hoàn thành tốt nội dung học mà còn có thể phát triển phản xạ ngôn ngữ linh hoạt, sẵn sàng cho những phần học tiếp theo hiệu quả và ấn tượng. Hy vọng bạn đã nắm được nội dung bài học qua các chia sẻ trên của PTE Life, nếu còn điều gì cần hỗ trợ thì hãy liên hệ với PTE Life ngay nhé!

Đánh giá bài post
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
popup-ctkm-thang-02-nam-2026-pte-life
anh-popup-pte-life-mobile-chuan
popup-ctkm-thang-02-nam-2026-pte-life
anh-popup-pte-life-mobile-chuan