tiếng Anh 12 Bright Unit 4

GROUP CHIA SẺ THI PTE 30 - 79+

Cách giải bài tập tiếng Anh 12 Bright Unit 4 mới 2025

Bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4 với chủ đề Cultural Diversity, không chỉ giúp học sinh khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua các lễ hội, phong tục độc đáo mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng ngôn ngữ. Yêu cầu của Unit 4 không chỉ đơn thuần là hoàn thành các bài tập về từ vựng, phát âm, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp mà còn đòi hỏi người học hiểu được giá trị văn hóa đa dạng và kết nối kiến thức đó với trải nghiệm cá nhân. Hãy cùng Edulife tìm hiểu chi tiết yêu cầu và cách giải, lời giải cho các bài tập trong Unit này qua nội dung dưới đây.

Giới thiệu tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Unit 4 – Cultural Diversity mở ra một chặng đường học tập đa chiều, nơi học sinh được dẫn lối vào kho tàng văn hóa toàn cầu thông qua các dịp lễ hội đặc sắc, phong tục truyền thống và giá trị cộng đồng. Chủ đề này không chỉ giúp các em làm giàu vốn từ, mà còn khám phá cách các nền văn hóa biểu đạt lòng kính trọng với người cao tuổi qua lễ Hwangap ở Hàn Quốc hay lễ mừng thọ qua Sashti Poorthi ở Ấn Độ.

Bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4 được xây dựng để học sinh không chỉ học từ vựng và ngữ pháp, mà còn rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ thông qua các hoạt động đọc hiểu, nghe hội thoại trong lễ hội, mô tả bản đồ, thuyết trình và viết tờ rơi giới thiệu lễ hội quốc tế. Bộ kỹ năng này giúp học sinh tiếp cận chủ đề bằng cả trái tim và tư duy, tạo nền tảng hiểu biết sâu sắc về văn hóa và khả năng giao tiếp linh hoạt trong môi trường đa ngôn ngữ.

XEM NGAY: Cách giải tiếng Anh 12 Bright Unit 3 mới nhất, hiệu quả

tieng-anh-12-bright-unit-4
Bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4 được xây dựng để học sinh rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ, hiểu hơn về văn hóa, lễ hội quốc tế

Nội dung và cách giải Unit 4 tiếng Anh 12 Bright

Nội dung tiếng Anh 12 Bright Unit 4 tập trung giúp học sinh khám phá các nền văn hóa khác nhau thông qua các lễ hội truyền thống, nghi thức tôn giáo và phong tục gia đình. Nội dung bài học được chia thành các phần cụ thể nhằm phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết. Chi tiết yêu cầu và cách giải các bài tập tiếng Anh 12 Bright Unit 4 như sau:

Từ vựng

Từ vựng của Unit 4 xoay quanh chủ đề Đa dạng văn hóa, mở rộng kiến thức, tôn trọng và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh cơ bản học sinh cần nắm được:

Từ tiếng AnhPhiên âmLoại từNghĩa tiếng Việt
birthday party/ˈbɜːθdeɪ ˈpɑːti/Danh từtiệc sinh nhật
baby showerˈbeɪbi ʃaʊə(r)/Danh từtiệc mừng em bé sắp chào đời
coming-of-age celebration/ˌkʌmɪŋ əv ˈeɪdʒ ˌselɪˈbreɪʃn/Danh từlễ thành nhân, trưởng thành
longevity celebrationlɒnˈdʒevəti ˌselɪˈbreɪʃn/Danh từlễ mừng thọ
marriage ceremony/ˈmærɪdʒ ˈserəməni/Danh từlễ cưới
wedding anniversary/ˈwedɪŋ ˌænɪˈvɜːsəri/Danh từkỉ niệm ngày cưới
feast/fi:st/Danh từtiệc chiêu đãi
blessing/ˈblesɪŋ/Danh từphúc lành, hạnh phúc, may mắn
prosperity/prɒˈsperəti/Danh từsự thịnh vượng
religious/rɪˈlɪdʒəs/Tính từthuộc tôn giáo
adorn/əˈdɔːn/Động từ trang trí
ancestor/ˈænsestə(r)/Danh từtổ tiên (ông bà)
experience/ɪkˈspɪəriəns/Danh từtrải nghiệm
gratitude/ˈɡrætɪtjuːd/Danh từlòng biết ơn
period/ˈpɪəriəd/Danh từkhoảng thời gian
skull/skʌl/Danh từsọ (đầu lâu)
Songkran/ Songkn/Danh từTết Songkran của người Thái Lan
ancestral/ænˈsestrəl/Tính từ(thuộc) tổ tiên
assemble/əˈsembl/Động từtụ họp
attire/əˈtaɪə(r)/Danh từtrang phục, quần áo
cultural identity/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/Danh từbản sắc văn hoá
maintain/meɪnˈteɪn/Động từduy trì, bảo tồn
recreate/ˌriːkriˈeɪt/Động từkhôi phục lại
embrace/ɪmˈbreɪs/Động từbảo tồn
figure/ˈfɪɡə(r)/Danh từnhân vật
procession/prəˈseʃn/Danh từđám rước (tôn giáo)
structure/ˈstrʌktʃə(r)/Danh từcông trình kiến trúc
digital citizen/ˌdɪdʒɪtl ˈsɪtɪzn/Danh từcông dân số
responsible/rɪˈspɒnsəbl/Tính từcó trách nhiệm
tieng-anh-12-bright-unit-4
Từ vựng tiếng Anh 12 Bright Unit 4 xoay quanh các lễ hội, nét đặc trưng về văn hóa của các quốc gia trên thế giới

Introduction

Bài 1. Vocabulary – Special occasion

  • Yêu cầu: Nghe và lặp lại. Nối các dịp đặc biệt (1–6) với lời chúc mừng (A–F).
  • Đáp án:

1 – B: baby shower → Congratulations on your new arrival!

 (Lễ mừng em bé → Chúc mừng thành viên mới!)

2 – C: coming-of-age celebration → Welcome to the world of adults!

 (Lễ trưởng thành → Chào mừng bước vào thế giới người lớn!)

3 – A: birthday party → Many happy returns!

 (Sinh nhật → Chúc mừng sinh nhật!)

4 – D: marriage ceremony → Best wishes to the bride and the groom!

 (Hôn lễ → Chúc cô dâu chú rể hạnh phúc!)

5 – E: wedding anniversary → Congratulations on 40 happy years together!

 (Kỷ niệm ngày cưới → Chúc mừng 40 năm hạnh phúc bên nhau!)

6 – F: longevity celebration → Congratulations on reaching this remarkable age!

 (Lễ mừng thọ → Chúc mừng cụ đã sống đến tuổi này!)

Bài 2. Pronunciation – Consonant review

  • Yêu cầu: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại. Sau đó nghe và kiểm tra.
  • Đáp án:

1 – C. special /ʃ/ khác với /s/.

2 – A. occasion /ʒ/ khác với /s/.

3 – B. excited /s/ khác với /k/.

Bài 3. Listening

  • Yêu cầu: Nghe Frank, John và Emily nói về một dịp đặc biệt. Họ tham dự dịp nào trong Bài 1?
  • Đáp án:
  • Frank: 2 – coming-of-age celebration (lễ trưởng thành)
  • John: 5 – wedding anniversary (kỷ niệm ngày cưới)
  • Emily: 1 – baby shower (lễ mừng em bé)

Bài 4

  • Yêu cầu: Ở đất nước bạn có những dịp đặc biệt tương tự không? Người ta tổ chức như thế nào?
  • Đáp án (gợi ý):
  • Baby shower: Ở Việt Nam có “Ngày đầy tháng” cho em bé, gia đình và bạn bè đến chúc, lì xì.
  • Coming-of-age: Không phổ biến, nhưng học sinh lớp 12 thường tổ chức lễ trưởng thành cuối năm học.
  • Birthday: Ngày xưa chỉ mừng đầy tháng và 1 tuổi, nay tổ chức sinh nhật hàng năm với bánh, nến, quà.
  • Marriage ceremony: Có lễ ăn hỏi và lễ cưới, chọn ngày giờ theo âm lịch.
  • Wedding anniversary: Thường tổ chức khi đạt mốc quan trọng, như 40 năm, vào dịp Tết hoặc sinh nhật.
  • Longevity celebration: Khi ông bà/cha mẹ đến 70, 80, 90 tuổi, con cháu làm lễ mừng thọ vào sinh nhật hoặc dịp Tết.

XEM NGAY: Nội dung và cách giải tiếng anh 12 bright unit 2 mới

tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu các bài tập phần Introduction của bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Reading

Bài 1

  • Yêu cầu: Đọc tiêu đề, các tiêu đề phụ và nhìn tranh. Bạn nghĩ bài đọc nói về điều gì?
  • Đáp án:

The text is about how different countries celebrate longevity. (Bài đọc nói về cách các quốc gia khác nhau tổ chức lễ mừng thọ/trường thọ.)

Bài 2

  • Yêu cầu: Đọc bài và hoàn thành các câu (1–4). Viết không quá 3 từ từ bài đọc.
  • Đáp án:
  1. Bow (Cúi lạy/dập đầu).
  2. religious ceremony (Nghi lễ tôn giáo).
  3. prayer ritual (Nghi lễ cầu nguyện).
  4. honoured family members (Những thành viên gia đình được kính trọng).

Bài 3

  • Yêu cầu: Đọc lại bài và trả lời ngắn gọn các câu hỏi.
  • Đáp án:
  1. They share a meal with family. (Họ cùng ăn bữa cơm với gia đình.)
  2. A rich sauce made with chilli peppers and chocolate. (Một loại sốt đậm đà làm từ ớt và sô-cô-la.)
  3. To show respect and honour. (Để thể hiện sự tôn trọng và kính trọng.)
tieng-anh-12-bright-unit-4
Nội dung bài đọc phần Reading bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Bài 4

  • Yêu cầu: Ở Việt Nam có tổ chức mừng thọ như 3 nước trong bài không? Nếu có, điểm giống là gì?
  • Đáp án gợi ý:

Yes. In Vietnam, when people reach 70, 80, or 90, their children and grandchildren organise longevity celebrations. These include feasts, gifts, and family gatherings, similar to Korea, Mexico, and India. (Có. Ở Việt Nam, khi một người đến 70, 80 hoặc 90 tuổi, con cháu sẽ tổ chức lễ mừng thọ. Có tiệc, quà và họp mặt gia đình – giống các nước khác.)

tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của bài tập 2, 3, 4 phần Reading bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Bài 5 – Vocabulary

  • Yêu cầu: Nghe và lặp lại.
  • Đáp án:
  1. Thailand: Songkran (April) – Tết té nước Songkran (Thái Lan).
  2. Spain: La Tomatina (August) – Lễ hội cà chua (Tây Ban Nha).
  3. Mexico: Dia de los Muertos (November) – Lễ hội người chết (Mexico).
  4. Italy: Carnevale (February) – Lễ hội hóa trang (Ý).

Bài 6

  • Yêu cầu: Đọc các mô tả A – D và điền từ thích hợp vào chỗ trống.
  • Đáp án:
  1. attracts – massive.
  2. dress up – participate.
  3. period – masks.
  4. ancestors – skulls.

Bài 7

  • Yêu cầu: Điền động từ đúng: partake, stage, attend, experience, adorn.
  • Đáp án:
  1. experience
  2. stage
  3. attend
  4. adorn
  5. partake.

Bài 8

  • Yêu cầu: Bạn muốn tham gia lễ hội nào? Vì sao?
  • Đáp án (gợi ý): I’d like to attend Japan’s Cherry Blossom Festival because it is beautiful and meaningful. (Tôi muốn tham gia Lễ hội Hoa anh đào của Nhật vì nó đẹp và ý nghĩa.)

Value

  • Yêu cầu: Bạn đồng ý với lý do nào để trân trọng lễ hội? Có bổ sung thêm lý do nào không?
  • Đáp án: I agree with all. Celebrations:
  • teach us about cultures,
  • preserve traditions,
  • foster community spirit.

More reasons: create memories, mark life events, give joy, strengthen relationships. (Tôi đồng ý tất cả. Ngoài ra, lễ hội còn giúp tạo kỷ niệm, đánh dấu sự kiện quan trọng, mang lại niềm vui và gắn kết quan hệ.)

XEM NGAY: Cách giải bài tập tiếng Anh 12 Bright Unit 1 dễ hiểu

tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của bài tập 5, 6, 7, 8 phần Reading bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Grammar

Bài 1

  • Yêu cầu: Chọn đáp án đúng, áp dụng mệnh đề trạng từ.
  • Đáp án:
  1. so that → Dave bought two festival tickets so that his friend Paul could go with him. (để)
  2. B. so → We hired a professional …, so everything went well. (nên)
    1. so → The music was so loud that … (quá … đến nỗi)
    2. because → Joe brought his camera … because he wanted to … (vì)
    3. Now that → Now that everyone has arrived, … (giờ thì)
    4. Since → Since it was New Year’s Eve … (vì)
    5. such → There was such a lot of traffic that … (quá … đến nỗi)

Bài 2

  • Yêu cầu: Chọn đáp án đúng.
  • Đáp án:
  1. Though John was busy … (dù)
  2. Although the St Patrick’s Day parade was taking place … (mặc dù)
  3. Provided that I’m in Venice … (miễn là/giả sử)
  4. If it doesn’t rain … (nếu)
  5. As long as we don’t hit heavy traffic … (miễn là)

Bài 3

  • Yêu cầu: Kết hợp câu dùng từ cho sẵn trong ngoặc.
  • Đáp án:
  1. Though the festival was held in a small town, it attracted tourists worldwide. (dù … nhưng)
  2. Although there were huge crowds, Tom found his friends. (mặc dù … nhưng)
  3. Provided that the weather is nice, we will attend the parade. (giả sử)
  4. Ann took a jumper … in case it might get cold later. (phòng khi)
  5. You can’t see the fireworks well unless it’s dark. (trừ khi)
tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của bài tập 1, 2, 3 phần Grammar trong bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Bài 4

  • Yêu cầu: Viết câu về bản thân, dùng mệnh đề trạng từ và thực hành nói với bạn cùng bàn.
  • Đáp án (gợi ý):
  • I managed to get some sleep although it was noisy. (mặc dù)
  • I didn’t get the job because I lacked qualifications. (vì)
  • I closed the door so that I could work properly. (để)

Bài 5

  • Yêu cầu: Chọn đáp án đúng.
  • Đáp án:
  1. B. as though → Laura was dancing as though she was a professional. (như thể)
  2. B. the most → This is the most enjoyable Songkran Festival … (nhất)
  3. C. until → The celebrations will continue until the sun comes up. (cho đến khi)
  4. B. as soon as → I will go … as soon as the rain stops. (ngay khi)

Bài 6

  • Yêu cầu: Viết câu hoàn chỉnh theo gợi ý đã cho.
  • Đáp án:
  1. Sue dressed up as though she was the host. (ăn mặc như thể …)
  2. Yesterday’s firework display was better than we expected. (tốt hơn)
  3. I think Dia de los Muertos is the most amusing festival in Mexico. (vui nhất)
  4. They had spent many days decorating before the festival began. (trước khi)

Bài 7

  • Yêu cầu: Viết lại câu cho cùng nghĩa với câu đã cho dùng các từ trong ngoặc.
  • Đáp án:
  1. The weather was so bad that we left early. (quá … đến nỗi)
  2. Claire talks … as though she had experienced it. (như thể)
  3. We will be late unless we leave now. (trừ khi)
  4. The locals will ring … as soon as it turns midnight. (ngay khi)
  5. We saw a street parade while driving to the party. (trong khi)
  6. Jane is going early in case there may be heavy traffic. (phòng khi)

Bài 8

  • Yêu cầu: Hoàn thành câu chuyện, dùng các từ cho sẵn.
  • Đáp án (bản đầy đủ):
  1. Though the weather was cold, we went out yesterday. (dù)
  2. We ate at a Thai restaurant because we wanted to celebrate my brother’s birthday. (vì)
  3. We chose a table by the window so that we could enjoy the view. (để)
  4. As soon as we sat down, the waiter showed us the menu. (ngay khi)
  5. The food was so good that we all ate a lot. (quá … đến nỗi)
  6. It felt as though we were really in Thailand. (như thể)
tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của bài tập 5, 6, 7, 8 của phần Grammar trong bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Listening

Bài 1

  • Yêu cầu: Nghe người tổ chức hướng dẫn xung quanh khu lễ hội. Nhìn vào bản đồ, dán nhãn các vị trí (1–5) với chữ cái (A–E).
  • Đáp án:

1 – D. Food stalls (khu ăn uống).

2 – A. Main stage (sân khấu chính).

3 – B. Camping ground (khu cắm trại).

4 – E. Workshop tent (lều hội thảo/thủ công).

5 – C. Toilets (nhà vệ sinh).

Bài 2

  • Yêu cầu: Nghe người thuyết minh nói về các nghi thức trưởng thành. Đọc câu hỏi và các lựa chọn, chọn đáp án đúng.
  • Đáp án:
  1. They are permitted to have a full-time job. (Họ được phép làm việc toàn thời gian.)
  2. It takes place on the second of January every year. (Sai – thực tế diễn ra vào thứ Hai thứ hai của tháng 1.)
  3. It exists so that boys can learn to look after themselves. (Nó tồn tại để dạy các bé trai cách tự chăm sóc bản thân.)

Bài 3

  • Yêu cầu: Nghe và chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) cho các câu hỏi (1–3).
  • Đáp án:

1 – A. They are permitted to have a full-time job.

2 – C. It takes place on the second of January every year.

3 – D. It exists so that boys can learn to look after themselves.

Bài 4

  • Yêu cầu: Nhìn vào tranh. Khoanh tròn cụm động từ đúng.
  • Đáp án:

→ went along with (đồng ý với ý kiến).

Câu hoàn chỉnh: I can’t believe that you went along with the idea! (Tôi không thể tin là cậu lại đồng ý với ý tưởng này!)

tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của các bài tập 5 phần Listening trong bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Speaking

Bài 1

  • Yêu cầu: Điền vào mỗi chỗ trống với các từ: recreate, maintain, ancestral, assemble, attire, engage. Sau đó nghe và kiểm tra.
  • Đáp án:
  1. engage → engage in cultural traditions (tham gia vào).
  2. attire → wear traditional attire (trang phục).
  3. ancestral → speak the ancestral language (ngôn ngữ tổ tiên).
  4. maintain → maintain strong connections (duy trì).
  5. recreate → recreate family recipes (khôi phục, tái tạo).
  6. assemble → assemble on ordinary occasions (tụ họp).

Bài 2a

  • Yêu cầu: Nghe và đọc đoạn hội thoại. Các bạn thanh thiếu niên đang nói về điều gì?
  • Đáp án:

→ Họ đang bàn bạc ý tưởng cho bài thuyết trình về việc bảo tồn bản sắc văn hóa.

Bài 2b

  • Yêu cầu: Các cụm từ/gạch chân dùng để: hỏi gợi ý, đưa ra gợi ý, chấp nhận gợi ý hay bác bỏ gợi ý?
  • Đáp án:
  • Hỏi gợi ý: What are your thoughts? (Cậu nghĩ sao?)
  • Đưa ra gợi ý: It might be a good idea to…; I think we should… (Có thể là ý hay… / Tôi nghĩ chúng ta nên…)
  • Chấp nhận gợi ý: I couldn’t agree with you more.; OK. Let’s do that. (Tôi hoàn toàn đồng ý / Được rồi, hãy làm vậy.)
  • Bác bỏ gợi ý: Your suggestion sounds good, but… (Gợi ý nghe hay đấy, nhưng…)
tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của các bài tập 1, 2a phần Speaking trong bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Bài 2c

  • Yêu cầu: Thay thế các cụm từ/gạch chân bằng các câu: Don’t you think it is a good idea to…? / What are your suggestions? / That’s a good point, but… / I see what you mean. / Perhaps, we should… và nghĩ thêm ví dụ tương tự.
  • Đáp án (chi tiết đoạn hội thoại sau khi thay thế):
  • What are your suggestions?
  • Don’t you think it is a good idea to discuss…?
  • That’s a good point, but…
  • I see what you mean.
  • Perhaps, we should focus on…

Cụm từ tương tự khác:

  • What about …? (Còn … thì sao?)
  • Should we try …? (Chúng ta có nên thử …?)
  • I get it. (Mình hiểu rồi.)

Bài 3

  • Yêu cầu: Tưởng tượng bạn chuẩn bị bài thuyết trình về việc bảo tồn bản sắc văn hóa. Diễn một đoạn hội thoại tương tự Bài 2a, theo gợi ý: A mời ý kiến → B gợi ý → A bác bỏ và đưa ý khác → B chấp nhận, đưa thêm → A đồng ý.
  • Đáp án (gợi ý đoạn hội thoại):

A: Chúng ta cần vài ý tưởng cho bài thuyết trình về bảo tồn bản sắc văn hóa. Có gợi ý nào không?

B: Nói về âm nhạc và điệu nhảy truyền thống nhé? Chúng giúp lưu giữ văn hóa.

A: Đúng, nhưng tớ nghĩ nghề thủ công và nghệ thuật truyền thống sẽ hiệu quả hơn.

B: Cậu nói đúng. Ngoài ra, chúng ta có thể nói về lễ hội văn hóa.

A: Nghe rất hay. Làm vậy đi.

Bài 4

  • Yêu cầu: Nghe và đánh dấu trọng âm của các từ. Sau đó xác định từ đó là danh từ (n) hay động từ (v).
  • Đáp án (trọng âm được in đậm, gạch chân):
  1. record → (v) thu âm.
  2. permit → (v) cho phép.
  3. refuse → (n) rác, đồ bỏ đi.
  4. promise → (n) lời hứa.
  5. present → (v) trình bày.
  6. export → (n) hàng xuất khẩu.
  7. increase → (n) sự tăng.
  8. object → (v) phản đối.
tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của các bài tập 4 phần Speaking bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Writing

Bài 1a

  • Yêu cầu: Đọc tờ rơi. Nó nói về điều gì?
  • Đáp án: Nó giới thiệu về Lễ hội Nhiệt đới London (London’s Tropical Carnival).

Bài 1b

  • Yêu cầu: Đọc lại tờ rơi và điền tiêu đề còn thiếu: Opening hours, Prices, Activities, Conveniences, Food & Drink, Dates & Location.
  • Đáp án:
  1. Dates & Location (Thời gian & Địa điểm).
  2. Activities (Hoạt động).
  3. Food & Drink (Đồ ăn & Thức uống).
  4. Opening hours (Giờ mở cửa).
  5. Prices (Giá vé).
  6. Conveniences (Tiện nghi).

Bài 2a

  • Yêu cầu: Đọc lại tờ rơi và tìm những từ mô tả có nghĩa giống các từ dưới đây.
  • Đáp án:
  1. yearly → annually (hằng năm).
  2. energetic → lively (sôi động).
  3. tasty → delicious (ngon miệng).
  4. hot → spicy (cay).
  5. well-liked → popular (phổ biến).
  6. easy → leisurely (thong thả, dễ dàng).

Bài 2b

  • Yêu cầu: Tìm trong đoạn văn các từ/cụm từ liên quan đến giác quan.
  • Đáp án:
  • Thị giác (See): “eye-catching dance performances”, “watch the parade” (các màn nhảy bắt mắt, xem diễu hành)
  • Thính giác (Hear): “listen to lively traditional music” (nghe nhạc truyền thống sôi động)
  • Vị giác (Taste): “spicy jerk chicken”, “savour these dishes” (gà nướng Jamaica cay, thưởng thức món ăn)
  • Khứu giác (Smell): “delicious aroma of Caribbean cuisine” (mùi hương thơm ngon của ẩm thực vùng Caribe)
tieng-anh-12-bright-unit-4
Nội dung của bài đọc phần Writing bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4 cung cấp

Bài 3

  • Yêu cầu: Trả lời câu hỏi để chuẩn bị viết tờ rơi về một lễ hội khác.
  • Đáp án (gợi ý):

Lễ hội: Edinburgh International Book Festival (Hội sách Quốc tế Edinburgh).

Sáu danh mục:

  • Dates & Location: Giữa tháng 8, tại Charlotte Square Gardens, Edinburgh, Scotland.
  • Activities: Đọc sách cùng tác giả, tranh luận văn học, nói chuyện truyền cảm hứng.
  • Food & Drink: Món ăn truyền thống Scotland + món quốc tế.
  • Opening hours: 10 giờ sáng – 8 giờ tối.
  • Prices: Miễn phí tham dự, một số sự kiện cần vé (£15 người lớn, £5 trẻ em).
  • Conveniences: 10 phút đi bộ từ ga Waverley, có xe buýt 23 và 27, bãi đỗ xe, nhà vệ sinh.

Bài 4

  • Yêu cầu: Viết tờ rơi của bạn (180–200 từ) dựa trên dàn ý Bài 3.
  • Đáp án (mẫu viết):

Edinburgh International Book Festival

  • Dates & Location: Sự kiện thường niên kéo dài hai tuần diễn ra vào giữa tháng 8 tại Charlotte Square Gardens, trung tâm Edinburgh, Scotland.
  • Activities: Có nhiều hoạt động trí tuệ phong phú như đọc sách cùng tác giả, tranh luận văn học, và các buổi nói chuyện truyền cảm hứng.
  • Food & Drink: Du khách có thể thưởng thức các món ăn truyền thống Scotland như Haggis, Neeps and Tatties, bánh shortbread, hoặc kết hợp với món ăn quốc tế. Đồ uống đặc trưng có whisky và Irn-Bru.
  • Opening hours: 10 giờ sáng – 8 giờ tối hằng ngày.
  • Prices: Tham dự miễn phí. Một số sự kiện nổi tiếng yêu cầu vé, ví dụ buổi đọc sách (£15 người lớn, £5 trẻ em).
  • Conveniences: Chỉ 10 phút đi bộ từ ga Edinburgh Waverley, có xe buýt số 23 và 27, bãi đỗ xe thuận tiện và nhiều nhà vệ sinh.

Bài 5

  • Yêu cầu: Kiểm tra lại tờ rơi của bạn để tìm lỗi chính tả/ ngữ pháp. Sau đó đổi bài với bạn cùng học và kiểm tra cho nhau.
  • Đáp án: Tự kiểm tra, chú ý lỗi chia thì, lỗi đánh vần và cách dùng từ.
tieng-anh-12-bright-unit-4
Yêu cầu của các bài tập 2, 3, 4, 5 phần Writing của bài học tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Cách học tốt tiếng Anh 12 Bright Unit 4

Để học hiệu quả Unit 4, học sinh nên học từ vựng theo chủ đề gắn với hình ảnh như lễ hội đường phố, nghi thức tôn giáo, nghi lễ gia đình thay vì học máy móc. Việc kết hợp đọc hiểu văn bản về các lễ hội như London’s Tropical Carnival, dạng tờ rơi quảng bá lễ hội ngoại quốc, giúp học sinh cảm nhận cấu trúc bài viết thực tế và từ vựng theo ngữ cảnh.

Bên cạnh đó, luyện nghe bằng cách tập nghe mô tả lối vào khu lễ hội sẽ giúp học sinh nâng cao khả năng phản xạ và ghi nhớ ngôn ngữ sử dụng trong đời sống thực. Trong phần ngữ pháp và phát âm, việc luyện phát âm các từ như ceremony, special, occasion, diversity kèm phân biệt các âm đặc trưng cũng hỗ trợ cải thiện rõ rệt kỹ năng nói và nghe.

Cuối cùng, để vận dụng linh hoạt, học sinh có thể thử viết một brochure giới thiệu lễ hội tưởng tượng hoặc kể lại một lễ hội địa phương, thêm phần trò chuyện về ý nghĩa văn hóa, giá trị cộng đồng và trải nghiệm cá nhân. Học theo hướng chủ động kết hợp ngôn ngữ và cá nhân hóa trải nghiệm sẽ giúp học bài tiếng Anh 12 Bright Unit 4 sống động, sâu sắc và đáng nhớ hơn.

tieng-anh-12-bright-unit-4
Để học hiệu quả tiếng Anh 12 Bright Unit 4, bạn cần nắm vững từ vựng theo chủ đề, học sử dụng chúng theo ngữ cảnh

Unit 4 – Cultural Diversity thực sự là một bước tiến đáng giá trong hành trình học Tiếng Anh 12. Việc hoàn thành chính xác các dạng bài tập tiếng Anh 12 Bright Unit 4 ở trên không chỉ rèn luyện ngôn ngữ mà còn nâng cao khả năng cảm thụ văn hóa và tư duy phản biện. Khi học sinh hiểu rõ yêu cầu và biết cách làm từng dạng bài linh hoạt, bài học sẽ trở nên vừa hiệu quả vừa thú vị. Hy vọng rằng với hướng dẫn trên của PTE Life, các bạn sẽ có phương pháp học thông minh, chủ động và trọn vẹn hơn trong việc chinh phục Unit 4 và môn tiếng Anh để có kết quả học tập tốt nhất.

5/5 - (1 bình chọn)
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
popup-ctkm-thang-12-nam-2025-pte-life
anh-popup-pte-life-mobile-chuan
popup-ctkm-thang-12-nam-2025-pte-life
anh-popup-pte-life-mobile-chuan