chi phí sinh hoạt ở úc

Chi phí sinh hoạt ở Úc bao nhiêu tiền? Có đắt không?

Úc nổi tiếng là xứ sở của cơ hội việc làm và chất lượng sống cao. Nơi đây có khí hậu ôn hòa, cảnh quan thiên nhiên phong phú cùng với những con người thân thiện. Chính vì vậy Úc là lựa chọn hàng đầu để định cư của nhiều người trên Thế giới. Tìm hiểu chi phí sinh hoạt ở Úc là việc làm quan trọng giúp bạn tính toán, chuẩn bị đủ tài chính để định cư tại đây.

Chi phí sinh hoạt ở Úc mới nhất

Du học sinh Việt Nam khi chuẩn bị sang Úc để định cư cần tính toán chi tiết các khoản phí để đảm bảo tài chính sẵn sàng. Dưới đây là những khoản phí mà du học sinh có thể phải chi trả. Bảng giá đều chỉ mang tính chất tham khảo.

Tiền nhà ở

Các trường ĐH tại Úc có ký túc xá nhưng số lượng có hạn, chủ yếu dành cho sinh viên đủ điều kiện. Do đó, phần lớn sinh viên quốc tế sẽ thuê nhà riêng hoặc tìm bạn cùng phòng để chia chi phí.

chi phi sinh hoat o uc 1

Chi phí nhà ở cho sinh viên dao động từ 450-1,700 AUD/tháng:

  • Phòng riêng trong căn hộ chung: 450-600 AUD/tháng
  • Phòng đơn trong căn hộ sinh viên: 550-750 AUD/tháng
  • Căn hộ 1 phòng ngủ: 800-1,200 AUD/tháng
  • Căn hộ 2 phòng ngủ: 1,200-1,700 AUD/tháng

Đây là những mức chi phí nhà ở phổ biến dành cho sinh viên quốc tế tại Úc.

Tiền học cho du học sinh

Học phí tại Úc phụ thuộc bậc học, trường, chương trình, học bổng. Theo đó, PTE Life sẽ cung cấp chi phí theo từng yếu tố để bạn đọc dễ hình dung hơn:

XEM NGAY  Bay từ Việt Nam sang Úc mất bao lâu? Cách bao nhiêu Km?

Học phí trung bình theo từng bậc học:

  • Trung học: 14.000 – 32.000 AUD/năm
  • Đào tạo nghề: 6.000 – 18.000 AUD/năm
  • Cao đẳng: 18.000 – 25.000 AUD/năm
  • Đại học: 18.000 – 45.000 AUD/năm
  • Sau đại học: 14.000 – 37.000 AUD/năm
  • Khóa tiếng Anh: 350 – 450 AUD/tuần

Tuy nhiên, các trường thường có nhiều suất học bổng cho các học sinh có thành tích tốt để các em phát triển mà không phải quá “gánh nặng” về chi phí sinh hoạt ở Úc.

chi phi sinh hoat o uc 2

Học phí tại Úc theo nhóm ngành 

  • Ngành nhân văn, xã hội:

Marketing, truyền thông, kinh doanh, du lịch khách sạn, quản lý: 17.000 – 18.000 AUD/năm

  • Ngành y, luật:

Nha khoa, luật học: 18.000 – 32.000 AUD/năm

  • Ngành kỹ thuật, công nghệ:

Kỹ thuật: 25.000 – 45.000 AUD/năm

Nhìn chung, học phí tại Úc linh hoạt theo từng nhóm ngành khá mức phù hợp túi tiền nhiều sinh viên. Đây là cơ hội để du học sinh theo đuổi chuyên ngành ưa thích với chi phí hợp lý.

Học phí tại một số tỉnh thành và trường Đại học nổi tiếng tại Úc

Thành phố Gold Coast, tỉnh bang Queensland: Trường ĐH Bond, Griffith: khoảng 20.600 AUD/năm

Thành phố Canberra, tỉnh Canberra: Trường ĐH Quốc gia Úc, Canberra, New South Wales: khoảng 22.400 AUD/năm

chi phi sinh hoat o uc 3

Thành phố Adelaide, tỉnh bang Adelaide: Trường ĐH Nam Úc, Adelaide, Torrens: khoảng 24.500 AUD/năm

Thành phố Melbourne, tỉnh bang Victoria: Trường ĐH Melbourne, Monash, Swinburne: khoảng 24.500 AUD/năm

Thành phố Hobart, tỉnh bang Tasmania: Trường ĐH Tasmania: 8.000 – 10.000 AUD/năm

Như vậy, có thể thấy học phí tại các thành phố lớn và trường danh tiếng dao động 20.000 – 25.000 AUD/năm. Đây là 1 khoản chi phí sinh hoạt ở Úc cố định, du học sinh nên tìm hiểu kĩ học phí tại trường mình đã đăng kí để chuẩn bị tài chính phù hợp.

Phí ăn uống

Trong các khoản chi phí sinh hoạt ở Úc, tiền ăn uống là khoản bạn có thể chủ động tiết kiệm được bằng cách tự nấu ăn tại nhà.

XEM NGAY  Xếp hạng các trường đại học ở Úc Danh tiếng, Tốt nhất 2024

Chi phí ăn uống trung bình của sinh viên tại Úc khoảng 500-1.000 AUD/tháng. Con số này dành cho mua nguyên liệu để tự nấu ăn hàng ngày.

chi phi sinh hoat o uc 4

Các siêu thị Aldi, Coles, Woolworths có giá cả phù hợp, chiến lược mua sắm tại đây giúp sinh viên tiết kiệm chi phí.

Tiền mua sắm, giải trí theo nhu cầu cá nhân

Bên cạnh ăn uống, bạn cũng sẽ có những hoạt động tiêu dùng cá nhân với bạn bè. Vì thế hãy luôn tính toán và dành ra 1 khoản vừa đủ để bạn giải trí sau những thời gian học tập căng thẳng:

  • Chi phí giải trí cuối tuần: 60-100 AUD/lần đi bar, nhà hàng phổ thông.
  • Giá vé xem phim: 10-25 AUD/ vé.
  • Du học sinh có thể tham quan nhiều địa điểm đẹp miễn phí.

chi phi sinh hoat o uc 5

Mua sắm quần áo, trang phục với giá hợp lý:

  • Quần jeans: 70-150 AUD.
  • Áo len: 50-90 AUD.
  • Áo thun: 20-40 AUD.
  • Giày: 80-150 AUD.

Lựa chọn hoạt động vui chơi vừa tiết kiệm, vừa mang tính giáo dục, văn hóa luôn được xem là ưu tiên hàng đầu của nhiều du học sinh nước ngoài tại Úc.

Chi phí đi lại

Khoản chi phí đi lại đôi khi cũng đáng kể, nhất là đối với du học sinh thích khám phá.

Tuy nhiên, để tiết kiệm tối đa chi phí sinh hoạt ở Úc, bạn có thể lựa chọn nhiều phương tiện giao thông công cộng giá rẻ kết nối các thành phố như xe buýt, tàu, phà.

chi phi sinh hoat o uc 6

  • Chi phí đi lại trung bình 30-50 AUD/tuần, tùy tần suất di chuyển.
  • Lựa chọn các phương tiện công cộng giúp trải nghiệm nội địa đa dạng, tiết kiệm chi phí so với taxi.

Cách khoản chi phí du học khác

Bên cạnh các khoản chi phí sinh hoạt ở bên Úc cố định đã được liệt kê bên trên, khi sang đây học tập bạn có thể phát sinh nhiều khoản phí khác:

  • Internet, điện thoại: 20-55 AUD/tuần
  • Điện, nước, gas: 35-140 AUD/tuần
  • Bảo hiểm y tế: 450 AUD/năm
  • Sách vở, đồ dùng học tập: 350-500 AUD/kỳ
  • Các khoản phát sinh khác.
XEM NGAY  9 văn hóa Úc và những điều Thú vị, Hấp dẫn bạn chưa biết

Ước tính chi phí tiêu dùng trung bình/tháng: 1.200 – 1.300 AUD / người – Tương đương 16,8 triệu VND.

Đây không phải con số quá lớn, được đánh giá là phù hợp với mức chi trả của nhiều gia đình tại Việt Nam khi cho con em đi học ở nước ngoài.

So sánh chi phí sinh hoạt tại Úc và các quốc gia khác

Chi phí sinh hoạt ở Úc có như ở các quốc gia khác không luôn là mối bận tâm của nhiều người, đặc biệt là du học sinh và những người có nhu cầu sang định cư lâu dài.

Ước tính chi phí sinh hoạt trung bình của một hộ gia đình tại Úc là 2,200 AUD/tuần. Trong đó, tiền thuê nhà trung bình 600 AUD, tiền ăn 400 AUD, các dịch vụ 200 AUD, chi phí khác 1000 AUD.

chi phi sinh hoat o uc 7

Nếu xét với mức sống của các quốc gia khác, các thành phố Úc có mức chi phí sinh hoạt phải chăng so với Thế giới.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết chi phí sinh hoạt dành cho 1 – 2 người tại các thành phố lớn nhất của Úc – nơi có nhiều du học sinh và người nước ngoài đến định cư, làm việc:

Các thành phốCăn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm thành phố (hàng tháng)Bữa ăn cho 2 người (3 món, nhà hàng tầm trung)Giao thông (hàng tháng)
Sydney, Úc2,649 AUD100 AUD217.39 AUD
Melbourne, Úc1,839 AUD80 AUD159 AUD
Perth, Úc1,480 AUD95 AUD155 AUD
London, UK3,175 AUD108.22 AUD270.54 AUD
Manchester, UK1,426 AUD99.20 AUD126.50 AUD
Edinburgh, UK1,467 AUD108.20 AUD101 AUD

Với con số trên, học sinh và phụ huynh sẽ có cái nhìn tổng quát hơn về chi phí sinh hoạt ở Úc và chuẩn bị tài chính sẵn sàng trước khi sang du học.

Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc, hãy comment xuống dưới bài viết để PTE Life hỗ trợ giải đáp. Đừng quên theo dõi trang ptelife.com.vn để đọc thêm nhiều thông tin hữu ích khác.

5/5 - (1 bình chọn)