Nắm rõ các loại visa Mỹ sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ bài bản, tăng cơ hội xin được visa phù hợp với mục tiêu của mình. Hãy cùng PTE Life tìm hiểu tổng quan về phân loại visa Mỹ, đặc biệt là đối tượng phù hợp mỗi diện visa.
Nội dung bài viết
ToggleCác loại Visa Mỹ, có mấy loại?
Hoa Kỳ phân chia visa thành 2 diện lớn theo mục đích nhập cảnh và thời gian cư trú, đó là:
- Visa Không định cư (Non-immigrant Visa): Đây là loại visa dành cho người muốn nhập cảnh Mỹ tạm thời, không với mục đích sống lâu dài (như du lịch, công tác, học tập, trao đổi văn hóa, điều trị y tế, làm việc tạm thời). Khi được cấp, người giữ visa sẽ chỉ được ở lại Mỹ trong một khoảng thời hạn nhất định, phải quay về nước sau khi kết thúc mục đích.
- Visa Định cư (Immigrant Visa): Đây là diện visa cho những người có ý định sống lâu dài tại Mỹ, trở thành thường trú nhân (có Green Card) sau khi nhập cảnh. Khi được visa định cư, người nhập cảnh Mỹ có thể sinh sống, làm việc và học tập như người thường trú, và theo điều kiện có thể xin thẻ xanh (Green Card).

Visa Mỹ không định cư
Loại visa này chia thành nhiều diện khác thiết kế cho nhiều mục đích khác nhau. Dưới đây là những diện phổ biến:
Visa du lịch, công tác (B1/B2)
Đây là nhóm visa được người Việt xin nhiều nhất khi muốn vào Mỹ để du lịch, thăm thân hoặc tham gia các hoạt động công tác ngắn hạn. Bao gồm 2 loại sau:
- Visa B1: Dành cho mục đích công tác: tham dự hội nghị, đàm phán thương mại, gặp gỡ đối tác hoặc xử lý công việc ngắn hạn. Thời hạn của visa B1 là 1 năm, thời gian lưu trú tối đa cho người sở hữu là 6 tháng.
- Visa B2: Phục vụ nhu cầu du lịch, thăm người thân hoặc khám chữa bệnh trong thời gian ngắn. Thời hạn của visa B2 là 1 năm, thời gian lưu trú tối đa tại Mỹ cho người sở hữu là 6 tháng.

Visa du học (F1/M1)
Đây là diện visa dành cho người muốn theo học tại các cơ sở giáo dục của Mỹ, bao gồm 2 loại phân theo mục tiêu đào tạo như sau:
- Visa F1: Dành cho học sinh, sinh viên theo học chương trình học thuật (trung học phổ thông, cao đẳng, đại học, sau đại học hoặc khóa tiếng Anh chuyên sâu). Người sở hữu visa có thể làm việc trong khuôn viên trường theo số giờ giới hạn và tham gia thực tập theo quy định OPT/CPT nếu đủ điều kiện.
- Visa M1: Dành cho những người theo học chương trình nghề, hướng nghiệp hoặc đào tạo phi học thuật. Visa M1 không cho phép người sở hữu làm việc trong khi học, có thời hạn tương ứng thời gian chương trình đào tạo.

Visa lao động tạm thời (H1B, L1, O1, P1,…)
Nếu mục đích nhập cảnh của bạn liên quan đến làm việc, nghiên cứu, biểu diễn nghệ thuật,… thì sẽ phù hợp với các nhóm visa dưới đây:
- J1 – Visa trao đổi văn hóa và học thuật: Dành cho giáo viên, thực tập sinh, nghiên cứu sinh, sinh viên trao đổi, tham gia các chương trình do tổ chức được Mỹ phê duyệt.
- H1B – Lao động trình độ cao: Dành cho chuyên gia trong các ngành yêu cầu bằng cấp chuyên môn như CNTT, kỹ thuật, tài chính, y tế… với sự bảo lãnh của doanh nghiệp Mỹ.
- L1 – Nhân viên công ty đa quốc gia: Dành cho quản lý, điều hành hoặc chuyên gia của một công ty có chi nhánh tại Mỹ và nước ngoài được điều chuyển nội bộ.
- O1 – Cá nhân có năng lực đặc biệt: Dành cho người đạt thành tích xuất sắc trong khoa học, giáo dục, nghệ thuật, kinh doanh hoặc thể thao.
- P (P1, P2…): Dành cho nghệ sĩ, vận động viên hoặc các nhóm biểu diễn muốn sang Mỹ tham gia sự kiện hoặc biểu diễn theo lời mời.
- C1/D – Quá cảnh & thuyền viên, phi hành đoàn: Là sự kết hợp giữa visa quá cảnh và visa dành cho người làm việc trên tàu biển, tàu du lịch hoặc máy bay quốc tế đi qua Mỹ.

Visa Mỹ có định cư
Hệ thống visa định cư Mỹ rất đa dạng, được chia theo mối quan hệ gia đình, công việc và cơ hội may mắn như xổ số. Dưới đây là những diện phổ biến:
IR/CR – Đoàn tụ gia đình trực hệ
Trong các visa định cư, diện IR (Immediate Relatives) và CR (Conditional Resident) là ưu tiên cao nhất, dành cho người thân trực hệ. Những đối tượng thuộc diện visa này gồm:
- IR-1: Dành cho vợ/chồng công dân Mỹ kết hôn dưới 2 năm.
- IR-2/CR-2: Dành cho con ruột hoặc con riêng chưa lập gia đình, dưới 21 tuổi của công dân Mỹ.
- IR-5: Dành cho cha mẹ (bố/mẹ) của công dân Mỹ, khi người bảo lãnh là công dân Mỹ đủ 21 tuổi trở lên.

F1 – F4: Visa bảo lãnh thân nhân ưu tiên
Bên cạnh các mối quan hệ trực tiếp, hệ thống định cư Mỹ còn cho phép bảo lãnh người thân theo diện ưu tiên gia đình. Các diện visa F (Family Preference) phân loại theo mức độ ưu tiên dựa theo mối quan hệ, độ tuổi, tình trạng hôn nhân,… bao gồm:
- F1: Con độc thân (chưa kết hôn), từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ.
- F2A: Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân.
- F2B: Con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân.
- F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ.
- F4: Anh, chị, em ruột (sibling) của công dân Mỹ (khi người bảo lãnh là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên).
EB-1 đến EB-5: Visa định cư theo diện việc làm
Đây là con đường khác để định cư Mỹ thông qua việc làm hoặc đầu tư. Diện visa EB (Employment-Based) cho phép người lao động hoặc nhà đầu tư trở thành thường trú nhân nếu đáp ứng điều kiện, bao gồm các nhóm sau:
- EB-1: Dành cho người có năng lực xuất sắc (khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, thể thao), giảng viên hoặc quản lý cấp cao.
- EB-2: Dành cho những người có trình độ học vấn cao (bằng Thạc sĩ, Tiến sĩ) hoặc có khả năng đặc biệt; một số trường hợp EB-2 còn được miễn yêu cầu công việc (NIW).
- EB-3: Lao động có tay nghề, chuyên gia hoặc lao động phổ thông (không yêu cầu trình độ cao như EB-2).
- EB-4: Dành cho tu sĩ tôn giáo, nhân viên tổ chức quốc tế và các đối tượng đặc thù khác.
- EB-5: Dành cho các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư một khoản vốn lớn vào dự án tại Mỹ để tạo việc làm, có thể xin thẻ xanh cho bản thân, vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi.

DV Lottery (Visa Xổ Số – Diversity Visa)
Diện DV (Diversity Visa) hay thường gọi là xổ số thẻ xanh quyết định bằng hình thức “rút thăm” hàng năm. Chương trình DV Lottery cung cấp lượng visa cố định mỗi năm (khoảng 50.000 visa) cho các quốc gia có tỷ lệ nhập cư thấp đến Mỹ. Người trúng giải DV Lottery nếu đủ điều kiện về học vấn hoặc kinh nghiệm làm việc sẽ có thể xin visa định cư, sau đó được cấp Green Card.

Quy trình chung xin Visa Mỹ
Dưới đây là quy trình các bước xin visa Mỹ tuân theo quy định hiện hành bạn nên nắm rõ:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Bạn cần tập hợp đầy đủ các loại giấy tờ theo danh mục yêu cầu cho từng loại visa. Hồ sơ càng rõ ràng, đầy đủ, có minh chứng tài chính – công việc sẽ tăng khả năng được cấp visa.
Bước 2: Hoàn tất đơn điện tử DS-160
Bạn cần truy cập vào trang web ustraveldocs.com của Cục Lãnh sự thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để tạo đơn xin thị thực DS-160 theo TẠI ĐÂY.
Chú ý: Tất cả thông tin cung cấp điền đơn phải chính xác, trùng khớp với hồ sơ chứng minh nhân thân và công việc. Sau khi hoàn thiện tờ khai, bạn lưu lại mã xác nhận (Confirmation Number) để sử dụng cho các bước tiếp theo.

Bước 3: Thanh toán lệ phí xin visa
Bạn đăng nhập tài khoản đã tạo để thực hiện thanh toán. Quy trình thanh toán gồm:
- Điền các thông tin theo yêu cầu trong trang quản lý lịch hẹn.
- Hệ thống sẽ tạo chứng từ xác nhận thanh toán.
- In giấy xác nhận này và đến bưu điện được cơ quan Lãnh sự chỉ định để nộp lệ phí bằng VNĐ (mức phí tùy từng loại visa).
Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được biên lai và danh sách bưu cục, hướng dẫn về các bước tiếp theo tại bưu cục tiếp nhận phí.
Bước 4: Đặt lịch phỏng vấn
Sau khi hoàn tất việc đóng phí, bạn quay lại trang web để đặt lịch hẹn. Chỉ khi có lịch hẹn hợp lệ bạn mới được phép đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ để phỏng vấn. Hãy kiểm tra thường xuyên để chọn giờ phù hợp với lịch trình cá nhân.

Bước 5: Nộp hồ sơ và tham gia phỏng vấn
Đến ngày hẹn, bạn mang theo toàn bộ hồ sơ và có mặt tại Đại sứ quán Hoa Kỳ tại Hà Nội hoặc TP. HCM để tiến hành nhận phỏng vấn. Trong buổi phỏng vấn:
- Nếu được chấp thuận, viên chức Lãnh sự sẽ giữ lại hộ chiếu để dán visa. Bạn có thể nhận lại hộ chiếu kèm visa sau khoảng 2-3 ngày làm việc, thông qua dịch vụ chuyển phát mà bạn đã chọn khi đặt lịch.
- Nếu không đạt, bạn sẽ được trả lại hồ sơ và hộ chiếu ngay sau buổi phỏng vấn.

Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà nhiều người gặp phải khi chuẩn bị xin visa Mỹ:
Phỏng vấn visa Mỹ có khó không?
Phỏng vấn Visa Mỹ có khó hay không phụ thuộc nhiều vào sự chuẩn bị của bạn. Nếu bạn chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, minh bạch và luyện tập kỹ lưỡng cách trả lời phỏng vấn, bạn hoàn toàn có thể tự tin và vượt qua dễ dàng. Ngược lại, nếu bạn lúng túng, trả lời không rõ ràng hoặc hồ sơ có thiếu sót, khả năng bị từ chối sẽ cao hơn.
Thời gian xử lý visa là bao lâu?
Mỗi loại visa sẽ có quy trình và tốc độ xử lý khác nhau, tùy thuộc vào khối lượng hồ sơ, thời điểm trong năm và loại thị thực bạn xin. Dưới đây là thời gian trung bình xử lý visa Mỹ:
- Visa không định cư (du lịch, công tác, du học…): Thường mất từ vài ngày đến vài tuần tùy thời điểm và số lượng người đăng ký.
- Visa lao động tạm thời (H-1B, L-1, O-1…): Thời gian xử lý có thể kéo dài 1-6 tháng tùy diện và chất lượng hồ sơ.
- Visa định cư (IR/CR, F1-F4, EB…): Thường lâu hơn vì có thêm các bước thẩm định, có thể kéo từ vài tháng đến vài năm tùy từng loại và hạn ngạch visa.
Để biết chi tiết thời gian xử lý hồ sơ xin visa Mỹ, bạn hãy tra cứu trên trang chính thức của Lãnh sự quán Hoa Kỳ https://vn.usembassy.gov/vi/
Nếu bị từ chối visa thì làm sao?
Bị từ chối visa không hiếm gặp, bạn có thể tiến hành các bước sau để điều chỉnh hồ sơ cho lần nộp tiếp theo:
- Xác định lý do bị từ chối: Thông báo từ chối yêu cầu xin visa luôn đi kèm lý do theo điều khoản luật (214(b), 221(g)…). Qua đó bạn sẽ biết mình thiếu thành phần hồ sơ nào để chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp lại.
- Cải thiện hồ sơ: Tăng tính thuyết phục của hồ sơ bằng cách chuẩn bị thêm bằng chứng tài chính, quan hệ ràng buộc tại Việt Nam, kế hoạch học tập/làm việc,… hoặc bổ sung giấy tờ được yêu cầu.
- Nộp lại khi sẵn sàng: Sau khi điều chỉnh, bạn có thể nộp lại hồ sơ.
Trên đây, PTE life đã chia sẻ thông tin về các loại visa Mỹ và nội dung liên quan. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn có thêm hiểu biết, hoàn thành thủ tục xin visa Mỹ nhanh chóng và thành công.









